(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ operate (a vehicle)
B1

operate (a vehicle)

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

điều khiển phương tiện vận hành phương tiện lái (phương tiện lớn, chuyên dụng)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Operate (a vehicle)'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Điều khiển một phương tiện hoặc máy móc.

Definition (English Meaning)

To control a vehicle or machine.

Ví dụ Thực tế với 'Operate (a vehicle)'

  • "He was arrested for operating a vehicle under the influence of alcohol."

    "Anh ta bị bắt vì điều khiển xe khi đang say rượu."

  • "You need a license to operate heavy machinery."

    "Bạn cần có bằng lái để vận hành máy móc hạng nặng."

  • "Only qualified personnel are allowed to operate this equipment."

    "Chỉ nhân viên có trình độ mới được phép vận hành thiết bị này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Operate (a vehicle)'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

vehicle(phương tiện)
steering wheel(vô lăng)
engine(động cơ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông vận tải

Ghi chú Cách dùng 'Operate (a vehicle)'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi 'operate' được sử dụng liên quan đến phương tiện, nó có nghĩa là điều khiển phương tiện đó một cách vật lý, thực hiện các hành động cần thiết để di chuyển và kiểm soát nó. Khác với 'drive', 'operate' có thể áp dụng cho nhiều loại phương tiện và máy móc hơn, bao gồm cả những loại không nhất thiết phải di chuyển trên đường.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on with

On: Sử dụng khi nói về loại năng lượng hoặc nguyên tắc hoạt động của máy móc. Ví dụ: operate on electricity.
With: Sử dụng khi nói về công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để điều khiển. Ví dụ: operate with a joystick.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Operate (a vehicle)'

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had operated the vehicle more carefully, he would have avoided the accident.
Nếu anh ấy đã điều khiển xe cẩn thận hơn, anh ấy đã tránh được tai nạn.
Phủ định
If she hadn't operated the machinery without proper training, she wouldn't have caused the malfunction.
Nếu cô ấy không vận hành máy móc mà không được đào tạo bài bản, cô ấy đã không gây ra sự cố.
Nghi vấn
Would the mission have been operationally successful if the pilot had operated the drone as instructed?
Liệu nhiệm vụ có thành công về mặt vận hành nếu phi công đã vận hành máy bay không người lái theo chỉ dẫn không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has operated a bus for five years.
Cô ấy đã lái xe buýt được năm năm.
Phủ định
They have not operated any heavy machinery before.
Họ chưa từng vận hành bất kỳ loại máy móc hạng nặng nào trước đây.
Nghi vấn
Has he operated that type of vehicle before?
Anh ấy đã từng lái loại xe đó trước đây chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)