(Top Banner Ad)
operate (a vehicle)
B1
Động từ B1 Giao thông vận tải

operate (a vehicle)

UK: /ˈɒp.ə.reɪt/ • US: /ˈɑː.pə.reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

điều khiển phương tiện vận hành phương tiện lái (phương tiện lớn, chuyên dụng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To control a vehicle or machine.

Vietnamese Meaning

Điều khiển một phương tiện hoặc máy móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for operating a vehicle under the influence of alcohol."

    "Anh ta bị bắt vì điều khiển xe khi đang say rượu."

  • "You need a license to operate heavy machinery."

    "Bạn cần có bằng lái để vận hành máy móc hạng nặng."

  • "Only qualified personnel are allowed to operate this equipment."

    "Chỉ nhân viên có trình độ mới được phép vận hành thiết bị này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun operator Người vận hành, người điều khiển (máy móc, thiết bị)
Noun operation Sự vận hành, sự hoạt động; ca mổ (nghĩa khác)
Adjective operational Thuộc về vận hành; đang hoạt động, sẵn sàng hoạt động
Adjective/Noun operative Có hiệu lực, có tác dụng (adj); nhân viên mật (n)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*op-
Latin
opus
Latin
operari
Old French
opérer
English
operate

Nguồn gốc từ 'Công việc'

Từ 'operate' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'operari', mang nghĩa 'làm việc' hoặc 'lao động', và liên quan đến 'opus' (công việc). Ban đầu, nó chỉ việc thực hiện một chức năng hoặc nhiệm vụ. Khi được dùng với phương tiện, nó mang ý nghĩa 'điều khiển' hoặc 'vận hành' một cỗ máy để nó thực hiện chức năng đã định, giống như một công việc cần được hoàn thành.

Usage Note

Khi 'operate' được sử dụng liên quan đến phương tiện, nó có nghĩa là điều khiển phương tiện đó một cách vật lý, thực hiện các hành động cần thiết để di chuyển và kiểm soát nó. Khác với 'drive', 'operate' có thể áp dụng cho nhiều loại phương tiện và máy móc hơn, bao gồm cả những loại không nhất thiết phải di chuyển trên đường.

Prepositions

on with

On: Sử dụng khi nói về loại năng lượng hoặc nguyên tắc hoạt động của máy móc. Ví dụ: operate on electricity.
With: Sử dụng khi nói về công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để điều khiển. Ví dụ: operate with a joystick.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + operate (a vehicle)
  • safely safely operate a vehicle
    (vận hành xe an toàn)
  • carefully carefully operate a vehicle
    (vận hành xe cẩn thận)
  • legally legally operate a vehicle
    (vận hành xe hợp pháp)
  • skillfully skillfully operate a vehicle
    (vận hành xe điêu luyện, thành thạo)
Verb + operate (a vehicle)
  • learn to learn to operate a vehicle
    (học cách vận hành xe)
  • be authorized to be authorized to operate a vehicle
    (được phép vận hành xe)
  • be prohibited from be prohibited from operating a vehicle
    (bị cấm vận hành xe)

Idioms

  • operate a vehicle under the influence (of alcohol/drugs)

    lái xe dưới ảnh hưởng (của rượu/ma túy)

    "It is illegal to operate a vehicle under the influence in most countries."

    (Ở hầu hết các quốc gia, việc lái xe dưới ảnh hưởng là bất hợp pháp.)

  • operate a vehicle without a valid license

    lái xe không có bằng lái hợp lệ

    "He was fined for operating a vehicle without a valid license."

    (Anh ta đã bị phạt vì lái xe không có bằng lái hợp lệ.)

  • operate a vehicle recklessly

    lái xe liều lĩnh, thiếu thận trọng

    "The police warned him about operating a vehicle recklessly."

    (Cảnh sát đã cảnh cáo anh ta về việc lái xe liều lĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operate (a vehicle)

Động từ
Lật mặt

Điều khiển một phương tiện hoặc máy móc.

"He was arrested for operating a vehicle under the influence of alcohol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She operates a bus on weekdays.
Cô ấy lái xe buýt vào các ngày trong tuần.
Phủ định
He doesn't operate heavy machinery without training.
Anh ấy không vận hành máy móc hạng nặng nếu không được đào tạo.
Nghi vấn
Do you operate this vehicle?
Bạn có lái chiếc xe này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had operated the vehicle more carefully, he would have avoided the accident.
Nếu anh ấy đã điều khiển xe cẩn thận hơn, anh ấy đã tránh được tai nạn.
Phủ định
If she hadn't operated the machinery without proper training, she wouldn't have caused the malfunction.
Nếu cô ấy không vận hành máy móc mà không được đào tạo bài bản, cô ấy đã không gây ra sự cố.
Nghi vấn
Would the mission have been operationally successful if the pilot had operated the drone as instructed?
Liệu nhiệm vụ có thành công về mặt vận hành nếu phi công đã vận hành máy bay không người lái theo chỉ dẫn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is operating the crane at the construction site.
Cô ấy đang vận hành chiếc cần cẩu tại công trường xây dựng.
Phủ định
They are not operating the machinery safely at the moment.
Họ không vận hành máy móc một cách an toàn vào lúc này.
Nghi vấn
Is he operating the drone to survey the area?
Anh ấy đang vận hành máy bay không người lái để khảo sát khu vực phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has operated a bus for five years.
Cô ấy đã lái xe buýt được năm năm.
Phủ định
They have not operated any heavy machinery before.
Họ chưa từng vận hành bất kỳ loại máy móc hạng nặng nào trước đây.
Nghi vấn
Has he operated that type of vehicle before?
Anh ấy đã từng lái loại xe đó trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operate (a vehicle)".

Tuổi Lái Xe và Giấy Phép Lái Xe

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc vận hành một phương tiện giao thông gắn liền với các quy định nghiêm ngặt về độ tuổi tối thiểu và yêu cầu phải có giấy phép lái xe hợp lệ. Đây không chỉ là luật pháp mà còn là một phần quan trọng của việc trưởng thành và độc lập. Việc đạt được bằng lái xe thường được coi là một cột mốc quan trọng đối với thanh thiếu niên, biểu trưng cho sự tự chủ.

Văn Hóa An Toàn Giao Thông

Văn hóa phương Tây rất chú trọng đến an toàn giao thông. Các chiến dịch công cộng thường xuyên nhắc nhở người lái xe về trách nhiệm khi vận hành phương tiện, nhấn mạnh việc tuân thủ luật giao thông, không lái xe khi say rượu hoặc mất tập trung. Việc vận hành xe an toàn được coi là nghĩa vụ đối với bản thân và cộng đồng, phản ánh sự tôn trọng mạng sống.