operate (a vehicle)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Điều khiển một phương tiện hoặc máy móc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was arrested for operating a vehicle under the influence of alcohol."
"Anh ta bị bắt vì điều khiển xe khi đang say rượu."
-
"You need a license to operate heavy machinery."
"Bạn cần có bằng lái để vận hành máy móc hạng nặng."
-
"Only qualified personnel are allowed to operate this equipment."
"Chỉ nhân viên có trình độ mới được phép vận hành thiết bị này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | operator | Người vận hành, người điều khiển (máy móc, thiết bị) |
| Noun | operation | Sự vận hành, sự hoạt động; ca mổ (nghĩa khác) |
| Adjective | operational | Thuộc về vận hành; đang hoạt động, sẵn sàng hoạt động |
| Adjective/Noun | operative | Có hiệu lực, có tác dụng (adj); nhân viên mật (n) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'operate' được sử dụng liên quan đến phương tiện, nó có nghĩa là điều khiển phương tiện đó một cách vật lý, thực hiện các hành động cần thiết để di chuyển và kiểm soát nó. Khác với 'drive', 'operate' có thể áp dụng cho nhiều loại phương tiện và máy móc hơn, bao gồm cả những loại không nhất thiết phải di chuyển trên đường.
Prepositions
On: Sử dụng khi nói về loại năng lượng hoặc nguyên tắc hoạt động của máy móc. Ví dụ: operate on electricity.
With: Sử dụng khi nói về công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để điều khiển. Ví dụ: operate with a joystick.
Collocations (Từ đi kèm)
-
safely safely operate a vehicle (vận hành xe an toàn)
-
carefully carefully operate a vehicle (vận hành xe cẩn thận)
-
legally legally operate a vehicle (vận hành xe hợp pháp)
-
skillfully skillfully operate a vehicle (vận hành xe điêu luyện, thành thạo)
-
learn to learn to operate a vehicle (học cách vận hành xe)
-
be authorized to be authorized to operate a vehicle (được phép vận hành xe)
-
be prohibited from be prohibited from operating a vehicle (bị cấm vận hành xe)
Idioms
-
operate a vehicle under the influence (of alcohol/drugs)
lái xe dưới ảnh hưởng (của rượu/ma túy)
"It is illegal to operate a vehicle under the influence in most countries."
(Ở hầu hết các quốc gia, việc lái xe dưới ảnh hưởng là bất hợp pháp.)
-
operate a vehicle without a valid license
lái xe không có bằng lái hợp lệ
"He was fined for operating a vehicle without a valid license."
(Anh ta đã bị phạt vì lái xe không có bằng lái hợp lệ.)
-
operate a vehicle recklessly
lái xe liều lĩnh, thiếu thận trọng
"The police warned him about operating a vehicle recklessly."
(Cảnh sát đã cảnh cáo anh ta về việc lái xe liều lĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
operate (a vehicle)
Động từĐiều khiển một phương tiện hoặc máy móc.
"He was arrested for operating a vehicle under the influence of alcohol."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She operates a bus on weekdays. |
Cô ấy lái xe buýt vào các ngày trong tuần. |
| Phủ định | He doesn't operate heavy machinery without training. |
Anh ấy không vận hành máy móc hạng nặng nếu không được đào tạo. |
| Nghi vấn | Do you operate this vehicle? |
Bạn có lái chiếc xe này không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had operated the vehicle more carefully, he would have avoided the accident. |
Nếu anh ấy đã điều khiển xe cẩn thận hơn, anh ấy đã tránh được tai nạn. |
| Phủ định | If she hadn't operated the machinery without proper training, she wouldn't have caused the malfunction. |
Nếu cô ấy không vận hành máy móc mà không được đào tạo bài bản, cô ấy đã không gây ra sự cố. |
| Nghi vấn | Would the mission have been operationally successful if the pilot had operated the drone as instructed? |
Liệu nhiệm vụ có thành công về mặt vận hành nếu phi công đã vận hành máy bay không người lái theo chỉ dẫn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is operating the crane at the construction site. |
Cô ấy đang vận hành chiếc cần cẩu tại công trường xây dựng. |
| Phủ định | They are not operating the machinery safely at the moment. |
Họ không vận hành máy móc một cách an toàn vào lúc này. |
| Nghi vấn | Is he operating the drone to survey the area? |
Anh ấy đang vận hành máy bay không người lái để khảo sát khu vực phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has operated a bus for five years. |
Cô ấy đã lái xe buýt được năm năm. |
| Phủ định | They have not operated any heavy machinery before. |
Họ chưa từng vận hành bất kỳ loại máy móc hạng nặng nào trước đây. |
| Nghi vấn | Has he operated that type of vehicle before? |
Anh ấy đã từng lái loại xe đó trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operate (a vehicle)".
