(Top Banner Ad)
operating principle
C1
Noun C1 Kỹ thuật, Khoa học, Quản lý

operating principle

UK: /ˈɒpəreɪtɪŋ ˈprɪnsəpəl/ • US: /ˈɑːpəreɪtɪŋ ˈprɪnsəpəl/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tắc hoạt động nguyên lý hoạt động cơ chế hoạt động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental rule, law, or guideline upon which something operates or is based.

Vietnamese Meaning

Một quy tắc, luật lệ, hoặc hướng dẫn cơ bản mà dựa vào đó một cái gì đó hoạt động hoặc được xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the key operating principles of our company is customer satisfaction."

    "Một trong những nguyên tắc hoạt động chính của công ty chúng tôi là sự hài lòng của khách hàng."

  • "The operating principle of this engine is based on the Carnot cycle."

    "Nguyên tắc hoạt động của động cơ này dựa trên chu trình Carnot."

  • "Understanding the operating principles of the software is crucial for effective troubleshooting."

    "Hiểu các nguyên tắc hoạt động của phần mềm là rất quan trọng để khắc phục sự cố hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate vận hành, hoạt động, điều khiển
Noun operation sự vận hành, hoạt động, ca mổ
Noun operator người vận hành, nhà khai thác
Adjective operational có thể hoạt động, sẵn sàng hoạt động, thuộc về hoạt động
Noun principle nguyên tắc, quy tắc, giá trị đạo đức
Adjective principled có nguyên tắc, có đạo lý
Adjective unprincipled vô nguyên tắc, không có đạo lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*op- (to work, produce)
Latin
opus (work)
Latin
operari (to work, be engaged)
Old French
opérer (to operate, work)
English
operate (early 17th century)
Latin
principium (beginning, origin, source, foundation)
Old French
principe (first principle, origin, rule)
English
principle (early 15th century)
English
operating principle (compound phrase, ~19th-20th century)

Nguồn Gốc Của 'Operating Principle'

Cụm từ 'operating principle' là sự kết hợp của 'operating' (hoạt động) và 'principle' (nguyên tắc). 'Operate' có gốc từ tiếng Latin 'operari' nghĩa là 'làm việc, hoạt động', xuất phát từ 'opus' có nghĩa là 'công việc'. Trong khi đó, 'principle' cũng đến từ tiếng Latin, 'principium' có nghĩa là 'khởi đầu, nguồn gốc, nền tảng, quy tắc'. Khi kết hợp lại, chúng tạo ra ý nghĩa một 'nguyên tắc cơ bản' hoặc 'quy luật nền tảng' chi phối cách một hệ thống, máy móc, hoặc ý tưởng hoạt động và vận hành.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nguyên tắc cốt lõi chi phối hoạt động của một hệ thống, thiết bị, tổ chức hoặc quy trình. Nó nhấn mạnh tính chất nền tảng và ảnh hưởng của nguyên tắc đó đến toàn bộ hoạt động. Khác với 'principle' đơn thuần (nguyên tắc chung), 'operating principle' nhấn mạnh nguyên tắc đang được áp dụng trong thực tế.

Prepositions

of behind for

'- Operating principle of X' cho biết nguyên tắc hoạt động của X. '- Operating principle behind X' cho biết nguyên tắc cơ bản đằng sau X. '- Operating principle for X' cho biết nguyên tắc hoạt động được dùng cho X.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + operating principle
  • fundamental fundamental operating principle
    (nguyên tắc hoạt động cơ bản/cốt lõi)
  • core core operating principle
    (nguyên tắc hoạt động chính/trọng tâm)
  • basic basic operating principle
    (nguyên tắc hoạt động cơ bản)
  • underlying underlying operating principle
    (nguyên tắc hoạt động nền tảng/ tiềm ẩn)
  • key key operating principle
    (nguyên tắc hoạt động chủ chốt)
  • guiding guiding operating principle
    (nguyên tắc hoạt động định hướng/chỉ đạo)
Verb + operating principle
  • understand understand the operating principle
    (hiểu nguyên tắc hoạt động)
  • explain explain the operating principle
    (giải thích nguyên tắc hoạt động)
  • grasp grasp the operating principle
    (nắm bắt nguyên tắc hoạt động)
  • apply apply an operating principle
    (áp dụng một nguyên tắc hoạt động)
  • determine determine the operating principle
    (xác định nguyên tắc hoạt động)
operating principle + Preposition/Noun
  • principle of operating principle of a machine
    (nguyên tắc hoạt động của một cỗ máy)
  • principles behind operating principles behind the technology
    (các nguyên tắc hoạt động đằng sau công nghệ)
  • principle for operating principle for effective management
    (nguyên tắc hoạt động để quản lý hiệu quả)

Idioms

  • The operating principle is...

    Nguyên tắc hoạt động là...

    "The operating principle of this engine is based on combustion."

    (Nguyên tắc hoạt động của động cơ này dựa trên sự đốt cháy.)

  • based on the operating principle of...

    dựa trên nguyên tắc hoạt động của...

    "This new device is based on the operating principle of magnetic levitation."

    (Thiết bị mới này dựa trên nguyên tắc hoạt động của sự bay lơ lửng từ tính.)

  • A fundamental operating principle

    Một nguyên tắc hoạt động cơ bản/cốt lõi

    "Respect for privacy is a fundamental operating principle of our organization."

    (Tôn trọng quyền riêng tư là một nguyên tắc hoạt động cơ bản của tổ chức chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operating principle

Noun
Lật mặt

Một quy tắc, luật lệ, hoặc hướng dẫn cơ bản mà dựa vào đó một cái gì đó hoạt động hoặc được xây dựng.

"One of the key operating principles of our company is customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operating principle".

Nền Tảng Của Khoa Học và Kỹ Thuật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, việc hiểu rõ 'operating principle' (nguyên tắc hoạt động) là cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện niềm tin vào việc mọi vật thể, hệ thống đều có một logic, một quy tắc nhất định chi phối. Việc khám phá và nắm vững các nguyên tắc này là chìa khóa để đổi mới, giải quyết vấn đề và phát triển công nghệ một cách có hệ thống.

Giá Trị Cốt Lõi và Quy Tắc Vận Hành Trong Tổ Chức

Khái niệm 'operating principle' không chỉ giới hạn trong máy móc hay vật lý mà còn mở rộng sang các tổ chức và hệ thống xã hội. Trong kinh doanh và quản lý, nó thường được dùng để chỉ các giá trị cốt lõi, quy tắc đạo đức hoặc các nguyên tắc cơ bản định hướng cho cách một công ty, một đội ngũ hoặc một dự án hoạt động, nhằm đảm bảo hiệu quả, sự minh bạch và gắn kết.