operating principle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fundamental rule, law, or guideline upon which something operates or is based.
Vietnamese Meaning
Một quy tắc, luật lệ, hoặc hướng dẫn cơ bản mà dựa vào đó một cái gì đó hoạt động hoặc được xây dựng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of the key operating principles of our company is customer satisfaction."
"Một trong những nguyên tắc hoạt động chính của công ty chúng tôi là sự hài lòng của khách hàng."
-
"The operating principle of this engine is based on the Carnot cycle."
"Nguyên tắc hoạt động của động cơ này dựa trên chu trình Carnot."
-
"Understanding the operating principles of the software is crucial for effective troubleshooting."
"Hiểu các nguyên tắc hoạt động của phần mềm là rất quan trọng để khắc phục sự cố hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | operate | vận hành, hoạt động, điều khiển |
| Noun | operation | sự vận hành, hoạt động, ca mổ |
| Noun | operator | người vận hành, nhà khai thác |
| Adjective | operational | có thể hoạt động, sẵn sàng hoạt động, thuộc về hoạt động |
| Noun | principle | nguyên tắc, quy tắc, giá trị đạo đức |
| Adjective | principled | có nguyên tắc, có đạo lý |
| Adjective | unprincipled | vô nguyên tắc, không có đạo lý |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nguyên tắc cốt lõi chi phối hoạt động của một hệ thống, thiết bị, tổ chức hoặc quy trình. Nó nhấn mạnh tính chất nền tảng và ảnh hưởng của nguyên tắc đó đến toàn bộ hoạt động. Khác với 'principle' đơn thuần (nguyên tắc chung), 'operating principle' nhấn mạnh nguyên tắc đang được áp dụng trong thực tế.
Prepositions
'- Operating principle of X' cho biết nguyên tắc hoạt động của X. '- Operating principle behind X' cho biết nguyên tắc cơ bản đằng sau X. '- Operating principle for X' cho biết nguyên tắc hoạt động được dùng cho X.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fundamental fundamental operating principle (nguyên tắc hoạt động cơ bản/cốt lõi)
-
core core operating principle (nguyên tắc hoạt động chính/trọng tâm)
-
basic basic operating principle (nguyên tắc hoạt động cơ bản)
-
underlying underlying operating principle (nguyên tắc hoạt động nền tảng/ tiềm ẩn)
-
key key operating principle (nguyên tắc hoạt động chủ chốt)
-
guiding guiding operating principle (nguyên tắc hoạt động định hướng/chỉ đạo)
-
understand understand the operating principle (hiểu nguyên tắc hoạt động)
-
explain explain the operating principle (giải thích nguyên tắc hoạt động)
-
grasp grasp the operating principle (nắm bắt nguyên tắc hoạt động)
-
apply apply an operating principle (áp dụng một nguyên tắc hoạt động)
-
determine determine the operating principle (xác định nguyên tắc hoạt động)
-
principle of operating principle of a machine (nguyên tắc hoạt động của một cỗ máy)
-
principles behind operating principles behind the technology (các nguyên tắc hoạt động đằng sau công nghệ)
-
principle for operating principle for effective management (nguyên tắc hoạt động để quản lý hiệu quả)
Idioms
-
The operating principle is...
Nguyên tắc hoạt động là...
"The operating principle of this engine is based on combustion."
(Nguyên tắc hoạt động của động cơ này dựa trên sự đốt cháy.)
-
based on the operating principle of...
dựa trên nguyên tắc hoạt động của...
"This new device is based on the operating principle of magnetic levitation."
(Thiết bị mới này dựa trên nguyên tắc hoạt động của sự bay lơ lửng từ tính.)
-
A fundamental operating principle
Một nguyên tắc hoạt động cơ bản/cốt lõi
"Respect for privacy is a fundamental operating principle of our organization."
(Tôn trọng quyền riêng tư là một nguyên tắc hoạt động cơ bản của tổ chức chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
operating principle
NounMột quy tắc, luật lệ, hoặc hướng dẫn cơ bản mà dựa vào đó một cái gì đó hoạt động hoặc được xây dựng.
"One of the key operating principles of our company is customer satisfaction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operating principle".
