(Top Banner Ad)
core principle
B2
Noun (danh từ) B2 Chung, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Triết học, Đạo đức, Khoa học, Quản trị kinh doanh, Luật pháp...

core principle

UK: /kɔː ˈprɪnsəpl/ • US: /kɔːr ˈprɪnsəpəl/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tắc cốt lõi nguyên lý chủ đạo kim chỉ nam nguyên tắc căn bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental and essential concept or belief that serves as the foundation for a system of thought or action.

Vietnamese Meaning

Một khái niệm hoặc niềm tin cơ bản và thiết yếu đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống tư tưởng hoặc hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Integrity is a core principle in our company's code of conduct."

    "Tính chính trực là một nguyên tắc cốt lõi trong quy tắc ứng xử của công ty chúng tôi."

  • "Respect for human rights is a core principle of international law."

    "Tôn trọng quyền con người là một nguyên tắc cốt lõi của luật pháp quốc tế."

  • "The core principles of agile development include iterative development and customer collaboration."

    "Các nguyên tắc cốt lõi của phát triển agile bao gồm phát triển lặp đi lặp lại và hợp tác với khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core phần cốt lõi, trung tâm
Adjective core cốt lõi, chủ yếu
Noun principle nguyên tắc, quy tắc
Adjective principled có nguyên tắc, tuân thủ nguyên tắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Triết học, Đạo đức, Khoa học, Quản trị kinh doanh, Luật pháp...

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Old French
cuer
English
core
Latin
principium
English
principle

Từ 'Core' và Trái Tim

Từ 'core' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'cor', có nghĩa là 'trái tim'. Ban đầu, nó ám chỉ phần trung tâm, quan trọng nhất của một vật thể. Sau này, ý nghĩa được mở rộng để chỉ những gì cốt lõi, thiết yếu. Điều này phản ánh cách chúng ta coi trái tim là trung tâm của sự sống và cảm xúc.

Nguồn Gốc của 'Principle'

Từ 'principle' xuất phát từ tiếng Latin 'principium', nghĩa là 'sự khởi đầu', 'nền tảng'. Nó ám chỉ một quy tắc, luật lệ cơ bản, là nền tảng cho một hệ thống hoặc hành vi. Như vậy, 'core principle' chính là nguyên tắc cốt lõi, là nền tảng quan trọng nhất.

Usage Note

"Core principle" nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu và tính bất biến của một nguyên tắc. Nó khác với 'principle' thông thường ở chỗ nó chỉ ra nguyên tắc quan trọng nhất, không thể thiếu. Nó cũng khác với 'guideline' (hướng dẫn) vì nó mang tính bắt buộc và mang tính định hướng cao hơn.

Prepositions

of in for

* **of:** Chỉ sự thuộc về hoặc bản chất của nguyên tắc. Ví dụ: "The core principle of democracy is equality." (Nguyên tắc cốt lõi của dân chủ là sự bình đẳng.)
* **in:** Chỉ ra lĩnh vực hoặc phạm vi mà nguyên tắc được áp dụng. Ví dụ: "The core principle in this negotiation is fairness." (Nguyên tắc cốt lõi trong cuộc đàm phán này là sự công bằng.)
* **for:** Chỉ mục đích hoặc lý do mà nguyên tắc tồn tại. Ví dụ: "The core principle for building a successful business is customer satisfaction." (Nguyên tắc cốt lõi để xây dựng một doanh nghiệp thành công là sự hài lòng của khách hàng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core principle
  • fundamental fundamental core principle
    (nguyên tắc cốt lõi cơ bản)
  • key key core principle
    (nguyên tắc cốt lõi quan trọng)
  • basic basic core principle
    (nguyên tắc cốt lõi cơ bản)
Verb + core principle
  • uphold uphold a core principle
    (bảo vệ một nguyên tắc cốt lõi)
  • violate violate a core principle
    (vi phạm một nguyên tắc cốt lõi)
  • define define a core principle
    (định nghĩa một nguyên tắc cốt lõi)

Idioms

  • Stand by your core principles

    Kiên định với những nguyên tắc cốt lõi của bạn.

    "Even when it's difficult, you must stand by your core principles."

    (Ngay cả khi gặp khó khăn, bạn vẫn phải kiên định với những nguyên tắc cốt lõi của mình.)

  • Compromise on core principles

    Thỏa hiệp về những nguyên tắc cốt lõi.

    "I refuse to compromise on my core principles, even if it means losing the deal."

    (Tôi từ chối thỏa hiệp về những nguyên tắc cốt lõi của mình, ngay cả khi điều đó có nghĩa là mất đi thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core principle

Noun (danh từ)
Lật mặt

Một khái niệm hoặc niềm tin cơ bản và thiết yếu đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống tư tưởng hoặc hành động.

"Integrity is a core principle in our company's code of conduct."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company upholds integrity as a core principle.
Công ty của chúng tôi duy trì sự chính trực như một nguyên tắc cốt lõi.
Phủ định
The manager does not compromise on the core principle of fairness.
Người quản lý không thỏa hiệp về nguyên tắc cốt lõi của sự công bằng.
Nghi vấn
Does the organization prioritize customer satisfaction as a core principle?
Tổ chức có ưu tiên sự hài lòng của khách hàng như một nguyên tắc cốt lõi không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has always adhered to its core principle of customer satisfaction.
Công ty luôn tuân thủ nguyên tắc cốt lõi là sự hài lòng của khách hàng.
Phủ định
They haven't abandoned their core principles, despite facing financial difficulties.
Họ đã không từ bỏ các nguyên tắc cốt lõi của mình, mặc dù phải đối mặt với những khó khăn tài chính.
Nghi vấn
Has the organization ever compromised its core principles for profit?
Tổ chức đã bao giờ thỏa hiệp các nguyên tắc cốt lõi của mình vì lợi nhuận chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core principle".

Giá Trị Cốt Lõi trong Kinh Doanh Phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc xác định và tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi (core principles) được coi là rất quan trọng để xây dựng uy tín và tạo dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng và đối tác. Các công ty thường công khai các nguyên tắc này như một cam kết về đạo đức và trách nhiệm.

Nguyên Tắc Cốt Lõi trong Đời Sống Cá Nhân

Nhiều người phương Tây coi trọng việc xác định các nguyên tắc sống cốt lõi của bản thân (ví dụ: trung thực, tôn trọng, công bằng) và cố gắng sống theo các nguyên tắc này trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Điều này được xem là nền tảng để có một cuộc sống ý nghĩa và hạnh phúc.