working principle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fundamental concept or rule that explains how something functions or operates.
Vietnamese Meaning
Một khái niệm hoặc quy tắc cơ bản giải thích cách một vật gì đó hoạt động hoặc vận hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The working principle of a laser involves the amplification of light waves."
"Nguyên tắc hoạt động của laser liên quan đến việc khuếch đại sóng ánh sáng."
-
"Understanding the working principle of the machine is essential for troubleshooting."
"Hiểu rõ nguyên tắc hoạt động của máy là điều cần thiết để khắc phục sự cố."
-
"The company's success is based on the working principle of putting the customer first."
"Sự thành công của công ty dựa trên nguyên tắc hoạt động là đặt khách hàng lên hàng đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | work | công việc, tác phẩm, sự lao động |
| Noun | worker | công nhân, người lao động |
| Noun | principle | nguyên tắc, nguyên lý, luật lệ |
| Noun | principal | hiệu trưởng, người đứng đầu; tiền vốn gốc |
| Verb | work | làm việc, hoạt động, vận hành |
| Adjective | workable | có thể thực hiện được, khả thi |
| Adjective | principled | có nguyên tắc, có đạo lý |
| Adjective | principal | chính, chủ yếu, quan trọng nhất |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'working principle' thường được sử dụng để mô tả các nguyên tắc cốt lõi, nền tảng mà một hệ thống, máy móc, quy trình hoặc lý thuyết dựa trên đó. Nó nhấn mạnh tính thực tế và hiệu quả của nguyên tắc đó trong việc đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó khác với 'theory' (lý thuyết) ở chỗ nhấn mạnh tính ứng dụng, và khác với 'guideline' (hướng dẫn) ở chỗ có tính chất bắt buộc hơn, mang tính nền tảng.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ ra nguyên tắc hoạt động của một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'the working principle of a combustion engine'). 'behind' được dùng để chỉ ra nguyên tắc ẩn sau một hệ thống hoặc phương pháp (ví dụ: 'the working principle behind this new technology').
Collocations (Từ đi kèm)
-
understand understand the working principle (hiểu rõ nguyên lý hoạt động)
-
explain explain the working principle (giải thích nguyên lý hoạt động)
-
describe describe the working principle (mô tả nguyên lý hoạt động)
-
grasp grasp the working principle (nắm bắt/nắm vững nguyên lý hoạt động)
-
demonstrate demonstrate the working principle (minh họa/chứng minh nguyên lý hoạt động)
-
basic basic working principle (nguyên lý hoạt động cơ bản)
-
fundamental fundamental working principle (nguyên lý hoạt động cốt lõi/nền tảng)
-
underlying underlying working principle (nguyên lý hoạt động tiềm ẩn/cơ sở)
-
general general working principle (nguyên lý hoạt động chung)
-
specific specific working principle (nguyên lý hoạt động cụ thể)
-
working principle of a machine working principle of a machine (nguyên lý hoạt động của một cỗ máy)
-
working principle of the engine working principle of the engine (nguyên lý hoạt động của động cơ)
-
working principle of the system working principle of the system (nguyên lý hoạt động của hệ thống)
Idioms
-
To understand the working principle (of something)
Để hiểu rõ nguyên lý hoạt động (của cái gì đó)
"You must understand the working principle of this software to troubleshoot effectively."
(Bạn phải hiểu rõ nguyên lý hoạt động của phần mềm này để khắc phục sự cố hiệu quả.)
-
To explain the working principle (to someone)
Để giải thích nguyên lý hoạt động (cho ai đó)
"The engineer had to explain the working principle of the new device to the sales team."
(Kỹ sư phải giải thích nguyên lý hoạt động của thiết bị mới cho đội ngũ bán hàng.)
-
Based on the working principle (of something)
Dựa trên nguyên lý hoạt động (của cái gì đó)
"This new technology is based on the working principle of magnetic levitation."
(Công nghệ mới này dựa trên nguyên lý hoạt động của đệm từ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
working principle
NounMột khái niệm hoặc quy tắc cơ bản giải thích cách một vật gì đó hoạt động hoặc vận hành.
"The working principle of a laser involves the amplification of light waves."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer was explaining the working principle of the engine. |
Kỹ sư đang giải thích nguyên tắc hoạt động của động cơ. |
| Phủ định | I wasn't understanding the working principle of the new software at first. |
Lúc đầu tôi đã không hiểu nguyên tắc hoạt động của phần mềm mới. |
| Nghi vấn | Were they studying the working principle of the machine when the power went out? |
Họ có đang nghiên cứu nguyên tắc hoạt động của máy móc khi mất điện không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The working principle of this engine is quite simple. |
Nguyên tắc hoạt động của động cơ này khá đơn giản. |
| Phủ định | She does not understand the working principle behind the new software. |
Cô ấy không hiểu nguyên tắc hoạt động đằng sau phần mềm mới. |
| Nghi vấn | Does he know the working principle of a laser? |
Anh ấy có biết nguyên tắc hoạt động của laser không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working principle".
