(Top Banner Ad)
working principle
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Khoa học, Quản lý

working principle

UK: /ˈwɜːkɪŋ ˈprɪnsəpəl/ • US: /ˈwɜːrkɪŋ ˈprɪnsəpəl/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tắc hoạt động nguyên lý làm việc cơ chế vận hành phương thức hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental concept or rule that explains how something functions or operates.

Vietnamese Meaning

Một khái niệm hoặc quy tắc cơ bản giải thích cách một vật gì đó hoạt động hoặc vận hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The working principle of a laser involves the amplification of light waves."

    "Nguyên tắc hoạt động của laser liên quan đến việc khuếch đại sóng ánh sáng."

  • "Understanding the working principle of the machine is essential for troubleshooting."

    "Hiểu rõ nguyên tắc hoạt động của máy là điều cần thiết để khắc phục sự cố."

  • "The company's success is based on the working principle of putting the customer first."

    "Sự thành công của công ty dựa trên nguyên tắc hoạt động là đặt khách hàng lên hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, tác phẩm, sự lao động
Noun worker công nhân, người lao động
Noun principle nguyên tắc, nguyên lý, luật lệ
Noun principal hiệu trưởng, người đứng đầu; tiền vốn gốc
Verb work làm việc, hoạt động, vận hành
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi
Adjective principled có nguyên tắc, có đạo lý
Adjective principal chính, chủ yếu, quan trọng nhất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wurkijaną
Old English
wyrcan
English
work (verb)
Latin
principium
Old French
principe
English
principle

Nguồn gốc 'Nguyên lý hoạt động'

Cụm từ 'working principle' ghép lại từ 'working' (cách thức vận hành, hoạt động) và 'principle' (nguyên tắc, nền tảng cốt lõi). 'Working' xuất phát từ động từ 'to work' trong tiếng Anh cổ (wyrcan), mang nghĩa 'hoạt động, làm việc'. 'Principle' bắt nguồn từ tiếng Latin 'principium' nghĩa là 'khởi đầu, nền tảng'. Khi kết hợp lại, 'working principle' mô tả cách một thứ gì đó vận hành dựa trên những nguyên tắc cơ bản và cốt lõi của nó, giải thích lý do và cách thức mà nó thực hiện chức năng của mình.

Usage Note

Cụm từ 'working principle' thường được sử dụng để mô tả các nguyên tắc cốt lõi, nền tảng mà một hệ thống, máy móc, quy trình hoặc lý thuyết dựa trên đó. Nó nhấn mạnh tính thực tế và hiệu quả của nguyên tắc đó trong việc đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó khác với 'theory' (lý thuyết) ở chỗ nhấn mạnh tính ứng dụng, và khác với 'guideline' (hướng dẫn) ở chỗ có tính chất bắt buộc hơn, mang tính nền tảng.

Prepositions

of behind

'of' được sử dụng để chỉ ra nguyên tắc hoạt động của một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'the working principle of a combustion engine'). 'behind' được dùng để chỉ ra nguyên tắc ẩn sau một hệ thống hoặc phương pháp (ví dụ: 'the working principle behind this new technology').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + working principle
  • understand understand the working principle
    (hiểu rõ nguyên lý hoạt động)
  • explain explain the working principle
    (giải thích nguyên lý hoạt động)
  • describe describe the working principle
    (mô tả nguyên lý hoạt động)
  • grasp grasp the working principle
    (nắm bắt/nắm vững nguyên lý hoạt động)
  • demonstrate demonstrate the working principle
    (minh họa/chứng minh nguyên lý hoạt động)
Adjective + working principle
  • basic basic working principle
    (nguyên lý hoạt động cơ bản)
  • fundamental fundamental working principle
    (nguyên lý hoạt động cốt lõi/nền tảng)
  • underlying underlying working principle
    (nguyên lý hoạt động tiềm ẩn/cơ sở)
  • general general working principle
    (nguyên lý hoạt động chung)
  • specific specific working principle
    (nguyên lý hoạt động cụ thể)
Working principle + of + Noun
  • working principle of a machine working principle of a machine
    (nguyên lý hoạt động của một cỗ máy)
  • working principle of the engine working principle of the engine
    (nguyên lý hoạt động của động cơ)
  • working principle of the system working principle of the system
    (nguyên lý hoạt động của hệ thống)

Idioms

  • To understand the working principle (of something)

    Để hiểu rõ nguyên lý hoạt động (của cái gì đó)

    "You must understand the working principle of this software to troubleshoot effectively."

    (Bạn phải hiểu rõ nguyên lý hoạt động của phần mềm này để khắc phục sự cố hiệu quả.)

  • To explain the working principle (to someone)

    Để giải thích nguyên lý hoạt động (cho ai đó)

    "The engineer had to explain the working principle of the new device to the sales team."

    (Kỹ sư phải giải thích nguyên lý hoạt động của thiết bị mới cho đội ngũ bán hàng.)

  • Based on the working principle (of something)

    Dựa trên nguyên lý hoạt động (của cái gì đó)

    "This new technology is based on the working principle of magnetic levitation."

    (Công nghệ mới này dựa trên nguyên lý hoạt động của đệm từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

working principle

Noun
Lật mặt

Một khái niệm hoặc quy tắc cơ bản giải thích cách một vật gì đó hoạt động hoặc vận hành.

"The working principle of a laser involves the amplification of light waves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer was explaining the working principle of the engine.
Kỹ sư đang giải thích nguyên tắc hoạt động của động cơ.
Phủ định
I wasn't understanding the working principle of the new software at first.
Lúc đầu tôi đã không hiểu nguyên tắc hoạt động của phần mềm mới.
Nghi vấn
Were they studying the working principle of the machine when the power went out?
Họ có đang nghiên cứu nguyên tắc hoạt động của máy móc khi mất điện không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The working principle of this engine is quite simple.
Nguyên tắc hoạt động của động cơ này khá đơn giản.
Phủ định
She does not understand the working principle behind the new software.
Cô ấy không hiểu nguyên tắc hoạt động đằng sau phần mềm mới.
Nghi vấn
Does he know the working principle of a laser?
Anh ấy có biết nguyên tắc hoạt động của laser không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working principle".

Tầm quan trọng của việc hiểu 'cách mọi thứ hoạt động'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thời kỳ Khai sáng và Cách mạng Khoa học, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động của các hệ thống tự nhiên và nhân tạo. Đây không chỉ là nền tảng cho sự phát triển khoa học và công nghệ mà còn là một khía cạnh quan trọng của tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Khả năng phân tích và nắm bắt 'working principle' được coi là một kỹ năng giá trị, thúc đẩy sự đổi mới và sự tiến bộ trong mọi lĩnh vực.

Tư duy 'Mổ xẻ để hiểu'

Một khía cạnh văn hóa khác liên quan đến 'working principle' là khuynh hướng 'mổ xẻ' mọi thứ để hiểu cách chúng hoạt động. Từ việc trẻ em tháo rời đồ chơi để khám phá cấu tạo bên trong, cho đến các nhà khoa học phân tích cấu trúc phức tạp của các vật thể, việc khám phá các thành phần và tương tác của chúng là một cách phổ biến để nắm bắt nguyên lý cốt lõi. Điều này phản ánh một tinh thần tò mò bẩm sinh và mong muốn làm chủ kiến thức bằng cách thấu hiểu tận gốc rễ vấn đề.