operational guideline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A recommended practice or procedure for effectively carrying out a particular activity or operation.
Vietnamese Meaning
Một quy trình hoặc phương pháp được khuyến nghị để thực hiện hiệu quả một hoạt động hoặc thao tác cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has established operational guidelines for all employees to follow."
"Công ty đã thiết lập các hướng dẫn vận hành để tất cả nhân viên tuân theo."
-
"These operational guidelines ensure consistency across all departments."
"Những hướng dẫn vận hành này đảm bảo tính nhất quán giữa tất cả các phòng ban."
-
"The new operational guidelines will streamline the application process."
"Các hướng dẫn vận hành mới sẽ hợp lý hóa quy trình đăng ký."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, kỹ thuật và quản lý để chỉ dẫn các bước cần thiết để thực hiện một công việc hoặc quy trình một cách hiệu quả và nhất quán. 'Operational' nhấn mạnh rằng guideline này liên quan trực tiếp đến các hoạt động hàng ngày hoặc quy trình làm việc. Nó khác với 'rule' (luật) vì nó mang tính hướng dẫn và linh hoạt hơn, trong khi 'rule' thường mang tính bắt buộc.
Prepositions
'for' được dùng để chỉ mục đích của guideline. Ví dụ: 'Operational guidelines for data security'. 'on' thường được sử dụng để chỉ chủ đề mà guideline đề cập đến. Ví dụ: 'Operational guideline on risk management'. 'in' được sử dụng để chỉ phạm vi áp dụng của guideline. Ví dụ: 'Operational guideline in the manufacturing process'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear operational guidelines (các hướng dẫn vận hành rõ ràng)
-
strict strict operational guidelines (các hướng dẫn vận hành nghiêm ngặt)
-
detailed detailed operational guidelines (các hướng dẫn vận hành chi tiết)
-
comprehensive comprehensive operational guidelines (các hướng dẫn vận hành toàn diện)
-
establish establish operational guidelines (thiết lập các hướng dẫn vận hành)
-
follow follow operational guidelines (tuân thủ các hướng dẫn vận hành)
-
implement implement operational guidelines (thực hiện các hướng dẫn vận hành)
-
review review operational guidelines (xem xét các hướng dẫn vận hành)
-
company company operational guidelines (các hướng dẫn vận hành của công ty)
-
safety safety operational guidelines (các hướng dẫn vận hành an toàn)
-
project project operational guidelines (các hướng dẫn vận hành dự án)
Idioms
-
adhere to operational guidelines
Tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn vận hành
"All staff must strictly adhere to operational guidelines to ensure safety."
(Tất cả nhân viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn vận hành để đảm bảo an toàn.)
-
in accordance with operational guidelines
Theo đúng các hướng dẫn vận hành
"The project was completed in accordance with operational guidelines and industry standards."
(Dự án đã được hoàn thành theo đúng các hướng dẫn vận hành và tiêu chuẩn ngành.)
-
deviate from operational guidelines
Sai lệch khỏi các hướng dẫn vận hành
"Any deviation from operational guidelines could lead to serious consequences."
(Bất kỳ sự sai lệch nào so với các hướng dẫn vận hành đều có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
operational guideline
NounMột quy trình hoặc phương pháp được khuyến nghị để thực hiện hiệu quả một hoạt động hoặc thao tác cụ thể.
"The company has established operational guidelines for all employees to follow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operational guideline".
