(Top Banner Ad)
operational guideline
B2
Noun B2 Quản lý, Kinh doanh, Kỹ thuật

operational guideline

UK: /ˌɒpəˈreɪʃənəl ˈɡaɪdlaɪn/ • US: /ˌɑːpəˈreɪʃənəl ˈɡaɪdlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn vận hành quy trình vận hành hướng dẫn thực hiện các bước thực hiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recommended practice or procedure for effectively carrying out a particular activity or operation.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hoặc phương pháp được khuyến nghị để thực hiện hiệu quả một hoạt động hoặc thao tác cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has established operational guidelines for all employees to follow."

    "Công ty đã thiết lập các hướng dẫn vận hành để tất cả nhân viên tuân theo."

  • "These operational guidelines ensure consistency across all departments."

    "Những hướng dẫn vận hành này đảm bảo tính nhất quán giữa tất cả các phòng ban."

  • "The new operational guidelines will streamline the application process."

    "Các hướng dẫn vận hành mới sẽ hợp lý hóa quy trình đăng ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate vận hành, hoạt động
Noun operation hoạt động, sự vận hành
Adjective operational thuộc về hoạt động, sẵn sàng hoạt động
Verb guide hướng dẫn, chỉ dẫn
Noun guide người hướng dẫn, sách hướng dẫn
Noun guidance sự hướng dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operari
Old French
operacion
English
operation
English
operational
Old French
guider
Latin
linea
English
guideline
English
operational guideline

Nguồn gốc từ 'operational guideline'

Từ 'operational' bắt nguồn từ tiếng Latin 'operari' nghĩa là 'làm việc', qua tiếng Pháp cổ thành 'operacion', rồi tiếng Anh là 'operation' (hoạt động) và sau đó là 'operational' (thuộc về hoạt động). Từ 'guideline' là sự kết hợp của 'guide' (hướng dẫn) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'guider' và 'line' (đường kẻ, ranh giới) từ tiếng Latin 'linea'. Ghép lại, 'operational guideline' mang ý nghĩa là những chỉ dẫn, quy tắc để thực hiện một hoạt động hoặc quy trình cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, kỹ thuật và quản lý để chỉ dẫn các bước cần thiết để thực hiện một công việc hoặc quy trình một cách hiệu quả và nhất quán. 'Operational' nhấn mạnh rằng guideline này liên quan trực tiếp đến các hoạt động hàng ngày hoặc quy trình làm việc. Nó khác với 'rule' (luật) vì nó mang tính hướng dẫn và linh hoạt hơn, trong khi 'rule' thường mang tính bắt buộc.

Prepositions

for on in

'for' được dùng để chỉ mục đích của guideline. Ví dụ: 'Operational guidelines for data security'. 'on' thường được sử dụng để chỉ chủ đề mà guideline đề cập đến. Ví dụ: 'Operational guideline on risk management'. 'in' được sử dụng để chỉ phạm vi áp dụng của guideline. Ví dụ: 'Operational guideline in the manufacturing process'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + operational guideline
  • clear clear operational guidelines
    (các hướng dẫn vận hành rõ ràng)
  • strict strict operational guidelines
    (các hướng dẫn vận hành nghiêm ngặt)
  • detailed detailed operational guidelines
    (các hướng dẫn vận hành chi tiết)
  • comprehensive comprehensive operational guidelines
    (các hướng dẫn vận hành toàn diện)
Verb + operational guideline
  • establish establish operational guidelines
    (thiết lập các hướng dẫn vận hành)
  • follow follow operational guidelines
    (tuân thủ các hướng dẫn vận hành)
  • implement implement operational guidelines
    (thực hiện các hướng dẫn vận hành)
  • review review operational guidelines
    (xem xét các hướng dẫn vận hành)
Noun (modifying) + operational guideline
  • company company operational guidelines
    (các hướng dẫn vận hành của công ty)
  • safety safety operational guidelines
    (các hướng dẫn vận hành an toàn)
  • project project operational guidelines
    (các hướng dẫn vận hành dự án)

Idioms

  • adhere to operational guidelines

    Tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn vận hành

    "All staff must strictly adhere to operational guidelines to ensure safety."

    (Tất cả nhân viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn vận hành để đảm bảo an toàn.)

  • in accordance with operational guidelines

    Theo đúng các hướng dẫn vận hành

    "The project was completed in accordance with operational guidelines and industry standards."

    (Dự án đã được hoàn thành theo đúng các hướng dẫn vận hành và tiêu chuẩn ngành.)

  • deviate from operational guidelines

    Sai lệch khỏi các hướng dẫn vận hành

    "Any deviation from operational guidelines could lead to serious consequences."

    (Bất kỳ sự sai lệch nào so với các hướng dẫn vận hành đều có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operational guideline

Noun
Lật mặt

Một quy trình hoặc phương pháp được khuyến nghị để thực hiện hiệu quả một hoạt động hoặc thao tác cụ thể.

"The company has established operational guidelines for all employees to follow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operational guideline".

Tầm quan trọng của chuẩn hóa và quy trình

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc thiết lập các 'operational guidelines' (hướng dẫn vận hành) rất được coi trọng. Chúng giúp chuẩn hóa các quy trình, đảm bảo mọi người thực hiện công việc một cách nhất quán, hiệu quả và an toàn. Đây là nền tảng để xây dựng sự tin cậy và minh bạch trong hoạt động.

Đảm bảo tuân thủ và trách nhiệm giải trình

Các hướng dẫn vận hành đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và tiêu chuẩn ngành. Chúng cung cấp một khuôn khổ rõ ràng để nhân viên hiểu rõ trách nhiệm của mình, đồng thời giúp tổ chức dễ dàng hơn trong việc kiểm tra, đánh giá và chịu trách nhiệm giải trình khi có vấn đề phát sinh.