(Top Banner Ad)
opinion piece
C1
Danh từ C1 Báo chí, Truyền thông, Chính trị

opinion piece

UK: /əˈpɪnjən piːs/ • US: /əˈpɪnjən piːs/

Nghĩa tiếng Việt

bài bình luận bài viết quan điểm bài viết thể hiện quan điểm cá nhân ý kiến bình luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An article in a newspaper or magazine that mainly reflects the author's opinion about a subject.

Vietnamese Meaning

Một bài viết trên báo hoặc tạp chí chủ yếu phản ánh ý kiến của tác giả về một chủ đề nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wrote an opinion piece about the need for stricter gun control laws."

    "Anh ấy đã viết một bài bình luận về sự cần thiết của việc thắt chặt luật kiểm soát súng."

  • "The New York Times published an opinion piece criticizing the government's new policy."

    "Tờ New York Times đã đăng một bài bình luận chỉ trích chính sách mới của chính phủ."

  • "Her opinion piece sparked a heated debate online."

    "Bài bình luận của cô ấy đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opinion quan điểm, ý kiến, sự đánh giá
Verb opine bày tỏ ý kiến, phát biểu ý kiến
Adjective opinionated cố chấp, khăng khăng giữ ý kiến riêng
Noun piece mảnh, phần, đoạn; tác phẩm (viết, nghệ thuật)
Verb piece ghép lại, chắp vá, lắp ráp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opinio
Old French
opinion
Middle English
opinioun
English
opinion

Nguồn gốc của 'opinion piece'

Cụm từ 'opinion piece' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'opinion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opinio', mang nghĩa 'niềm tin' hoặc 'phỏng đoán', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Từ 'piece' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'pettia', mang nghĩa 'một phần' hoặc 'mảnh', cũng trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'opinion piece' dùng để chỉ một bài viết thể hiện quan điểm cá nhân, phân tích hoặc bình luận, chứ không phải tường thuật tin tức khách quan.

Usage Note

"Opinion piece" thường được dùng để chỉ các bài viết mang tính chủ quan, thể hiện quan điểm cá nhân của tác giả về một vấn đề cụ thể. Nó khác với các bài báo thông thường, vốn hướng đến sự khách quan và đưa tin trung thực. Thuật ngữ này nhấn mạnh tính chất chủ quan, cá nhân của bài viết.

Prepositions

in on about

- *in*: chỉ nơi đăng tải (in a newspaper).
- *on*: chỉ chủ đề (on a specific topic).
- *about*: chỉ chủ đề (about a current event).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opinion piece
  • strong strong opinion piece
    (bài viết quan điểm mạnh mẽ)
  • controversial controversial opinion piece
    (bài viết quan điểm gây tranh cãi)
  • thoughtful thoughtful opinion piece
    (bài viết quan điểm sâu sắc, có suy nghĩ)
  • scathing scathing opinion piece
    (bài viết quan điểm chỉ trích gay gắt)
  • insightful insightful opinion piece
    (bài viết quan điểm đầy cái nhìn sâu sắc)
  • published published opinion piece
    (bài viết quan điểm đã được xuất bản)
  • guest guest opinion piece
    (bài viết quan điểm của khách mời)
Verb + opinion piece
  • write write an opinion piece
    (viết một bài quan điểm)
  • publish publish an opinion piece
    (xuất bản một bài quan điểm)
  • submit submit an opinion piece
    (gửi một bài quan điểm (để đăng))
  • read read an opinion piece
    (đọc một bài quan điểm)
  • circulate circulate an opinion piece
    (phát tán, lan truyền một bài quan điểm)

Idioms

  • to write/pen an opinion piece

    viết một bài quan điểm (thường dùng trong bối cảnh báo chí)

    "She decided to pen an opinion piece about the latest policy changes."

    (Cô ấy quyết định viết một bài quan điểm về những thay đổi chính sách gần đây.)

  • a hard-hitting opinion piece

    một bài quan điểm gay gắt, thẳng thắn và có sức ảnh hưởng

    "The newspaper published a hard-hitting opinion piece criticizing the government's stance."

    (Tờ báo đã xuất bản một bài quan điểm gay gắt chỉ trích lập trường của chính phủ.)

  • an opinion piece sparks debate

    một bài quan điểm khơi mào/châm ngòi tranh luận

    "His opinion piece on climate change sparked a heated debate online."

    (Bài quan điểm của anh ấy về biến đổi khí hậu đã châm ngòi một cuộc tranh luận sôi nổi trên mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opinion piece

Danh từ
Lật mặt

Một bài viết trên báo hoặc tạp chí chủ yếu phản ánh ý kiến của tác giả về một chủ đề nào đó.

"He wrote an opinion piece about the need for stricter gun control laws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opinion piece".

Vai trò trong các xã hội dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, 'opinion pieces' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng cung cấp một diễn đàn cho các cá nhân, chuyên gia và các nhà tư tưởng thể hiện quan điểm của mình về các vấn đề thời sự, phân tích sâu sắc và kích thích tranh luận công khai. Điều này giúp định hình dư luận, khuyến khích tư duy phản biện và góp phần vào quá trình ra quyết định của xã hội.

Phân biệt với tin tức khách quan

Một trong những nguyên tắc cơ bản của báo chí phương Tây là phân biệt rõ ràng giữa 'opinion pieces' (bài viết quan điểm, thường được đăng trên mục 'op-ed' - 'opposite the editorial page' - đối diện trang xã luận) và 'news reports' (bài tường thuật tin tức). Tin tức nhằm mục đích trình bày sự kiện một cách khách quan, không thiên vị, trong khi bài quan điểm cho phép tác giả thể hiện ý kiến, phân tích và bình luận cá nhân. Sự phân biệt này giúp đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin đối với công chúng.