news report
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A factual account of recent events, typically presented in a newspaper, television broadcast, or other news medium.
Vietnamese Meaning
Một bản tường thuật sự thật về các sự kiện gần đây, thường được trình bày trên báo, chương trình truyền hình hoặc phương tiện truyền thông tin tức khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The news report detailed the devastating effects of the hurricane."
"Bản tin chi tiết về những ảnh hưởng tàn khốc của cơn bão."
-
"The government issued a news report regarding the new policy changes."
"Chính phủ đã công bố một bản tin về những thay đổi chính sách mới."
-
"According to the news report, the unemployment rate has decreased."
"Theo bản tin, tỷ lệ thất nghiệp đã giảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | news | tin tức, bản tin |
| Verb | report | báo cáo, tường thuật |
| Noun | report | bản báo cáo, bài tường thuật |
| Noun | reporter | phóng viên, người đưa tin |
| Noun | newscaster | phát thanh viên thời sự |
| Noun | newsroom | phòng tin tức, tòa soạn |
| Adjective | newsworthy | đáng đưa tin, có giá trị tin tức |
| Noun | news agency | hãng thông tấn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“News report” nhấn mạnh tính khách quan và chính xác của thông tin. Nó khác với “opinion piece” (bài bình luận) ở chỗ không thể hiện quan điểm cá nhân của người viết. Nó cũng khác với “feature article” (bài phóng sự) ở chỗ tập trung vào thông tin sự kiện hơn là phân tích sâu. So với từ 'story', 'report' mang tính trang trọng hơn, nhấn mạnh vào tính chính thức và xác thực.
Prepositions
‘On’ và ‘about’ thường được sử dụng để chỉ chủ đề của bản tin. Ví dụ: a news report on the economy, a news report about the election.
Collocations (Từ đi kèm)
-
breaking breaking news report (bản tin nóng hổi/khẩn cấp)
-
daily daily news report (bản tin hàng ngày)
-
detailed detailed news report (bản tin chi tiết)
-
latest latest news report (bản tin mới nhất)
-
live live news report (bản tin trực tiếp)
-
comprehensive comprehensive news report (bản tin toàn diện)
-
unbiased unbiased news report (bản tin khách quan)
-
deliver deliver a news report (phát/đọc một bản tin)
-
broadcast broadcast a news report (phát sóng một bản tin)
-
file file a news report ((phóng viên) gửi/nộp một bản tin)
-
receive receive a news report (nhận được một bản tin)
-
read read a news report (đọc một bản tin)
-
on news report on the economy (bản tin về kinh tế)
-
from news report from the scene (bản tin từ hiện trường)
Idioms
-
according to a news report
theo một bản tin/theo thông tin được đưa tin
"According to a news report, the mayor will resign next month."
(Theo một bản tin, thị trưởng sẽ từ chức vào tháng tới.)
-
a news report states/claims/suggests that...
một bản tin nêu/khẳng định/gợi ý rằng...
"A news report claims that the new policy will benefit small businesses."
(Một bản tin khẳng định rằng chính sách mới sẽ mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
news report
danh từMột bản tường thuật sự thật về các sự kiện gần đây, thường được trình bày trên báo, chương trình truyền hình hoặc phương tiện truyền thông tin tức khác.
"The news report detailed the devastating effects of the hurricane."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news report detailed the impact of the storm. |
Bản tin chi tiết về tác động của cơn bão. |
| Phủ định | She didn't believe the news report at all. |
Cô ấy hoàn toàn không tin bản tin đó. |
| Nghi vấn | Did you hear the news report about the election results? |
Bạn đã nghe bản tin về kết quả bầu cử chưa? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the journalist hadn't been so rushed, the news report would be more accurate now. |
Nếu nhà báo không vội vàng như vậy, bản tin bây giờ đã chính xác hơn. |
| Phủ định | If the editor hadn't insisted on immediate publication, the news report wouldn't be causing so much controversy now. |
Nếu biên tập viên không khăng khăng đòi xuất bản ngay lập tức, bản tin sẽ không gây ra nhiều tranh cãi như bây giờ. |
| Nghi vấn | If the witness hadn't been afraid to speak out, would the news report have uncovered the whole truth? |
Nếu nhân chứng không sợ lên tiếng, liệu bản tin có khám phá ra toàn bộ sự thật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "news report".
