(Top Banner Ad)
optimally used
B2
Adverb + Verb (past participle) B2 General

optimally used

UK: /ˈɒptɪməli juːzd/ • US: /ˈɑːptɪməli juːzd/

Nghĩa tiếng Việt

được sử dụng một cách tối ưu được tận dụng tối đa được sử dụng hiệu quả nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used in the best or most effective way possible.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng một cách tối ưu, hiệu quả nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is optimally used when all features are enabled."

    "Phần mềm được sử dụng tối ưu khi tất cả các tính năng được kích hoạt."

  • "The budget was optimally used to achieve the project's goals."

    "Ngân sách đã được sử dụng tối ưu để đạt được các mục tiêu của dự án."

  • "The machine is optimally used at its highest setting."

    "Máy móc được sử dụng tối ưu ở cài đặt cao nhất của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective optimal Tốt nhất, tối ưu nhất
Adverb optimally Một cách tối ưu, một cách tốt nhất
Verb optimize Tối ưu hóa, làm cho tốt nhất
Noun optimization Sự tối ưu hóa
Verb use Sử dụng, dùng
Noun use Sự sử dụng, công dụng
Noun user Người sử dụng
Adjective useful Hữu ích, có ích

Synonyms

effectively used (được sử dụng hiệu quả)efficiently used (được sử dụng hiệu quả)best used (được sử dụng tốt nhất)

Antonyms

inefficiently used (được sử dụng không hiệu quả)poorly used (được sử dụng kém)underutilized (chưa được sử dụng hết tiềm năng)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optimus
French
optimal
English
optimal

Nguồn gốc của 'optimal' và 'optimally used'

Từ 'optimal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'optimus', mang nghĩa là 'tốt nhất' hoặc 'xuất sắc nhất'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp, giữ nguyên ý nghĩa về sự tối ưu hoặc đạt đến mức độ tốt nhất có thể. Khi kết hợp với động từ 'use' (sử dụng) ở dạng phân từ quá khứ 'used' (được sử dụng), cụm từ 'optimally used' diễn tả ý nghĩa 'được sử dụng một cách tốt nhất, hiệu quả nhất hoặc tối ưu nhất'.

Usage Note

Cụm từ 'optimally used' nhấn mạnh rằng nguồn lực, thời gian, hoặc bất cứ thứ gì khác đã được khai thác một cách hiệu quả nhất, mang lại kết quả tốt nhất có thể. Nó thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, kỹ thuật, hoặc quản lý dự án, nơi mà hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Sự khác biệt với 'effectively used' là 'optimally' cho thấy một mức độ hiệu quả cao hơn, có thể liên quan đến việc tối đa hóa lợi nhuận hoặc giảm thiểu chi phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns + optimally used
  • resources resources optimally used
    (các nguồn lực được sử dụng tối ưu)
  • time time optimally used
    (thời gian được sử dụng hiệu quả nhất)
  • space space optimally used
    (không gian được sử dụng tối đa)
  • equipment equipment optimally used
    (thiết bị được sử dụng một cách hiệu quả nhất)
  • budget budget optimally used
    (ngân sách được sử dụng hiệu quả nhất)
Verbs (modal) + be optimally used
  • can be can be optimally used
    (có thể được sử dụng tối ưu)
  • should be should be optimally used
    (nên được sử dụng tối ưu)
  • must be must be optimally used
    (phải được sử dụng tối ưu)

Idioms

  • ensure resources are optimally used

    đảm bảo các nguồn lực được sử dụng một cách tối ưu/hiệu quả nhất

    "The project manager's goal is to ensure resources are optimally used to meet deadlines."

    (Mục tiêu của quản lý dự án là đảm bảo các nguồn lực được sử dụng một cách tối ưu để hoàn thành đúng thời hạn.)

  • for something to be optimally used

    để một cái gì đó được sử dụng tối ưu/hiệu quả nhất

    "Careful planning is essential for the new facility to be optimally used."

    (Lập kế hoạch cẩn thận là điều cần thiết để cơ sở mới được sử dụng tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optimally used

Adverb + Verb (past participle)
Lật mặt

Được sử dụng một cách tối ưu, hiệu quả nhất có thể.

"The software is optimally used when all features are enabled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Optimally use your time to achieve the best results.
Hãy sử dụng thời gian của bạn một cách tối ưu để đạt được kết quả tốt nhất.
Phủ định
Don't use the resources suboptimally; plan carefully.
Đừng sử dụng tài nguyên một cách không tối ưu; hãy lên kế hoạch cẩn thận.
Nghi vấn
Do use this software optimally for data analysis.
Hãy sử dụng phần mềm này một cách tối ưu cho việc phân tích dữ liệu.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been optimally using its resources to increase profits.
Công ty đã và đang sử dụng tối ưu các nguồn lực của mình để tăng lợi nhuận.
Phủ định
The team hasn't been optimally using their time, resulting in missed deadlines.
Nhóm đã không sử dụng thời gian của họ một cách tối ưu, dẫn đến việc lỡ thời hạn.
Nghi vấn
Has the software been optimally used to analyze the data effectively?
Phần mềm đã được sử dụng tối ưu để phân tích dữ liệu một cách hiệu quả chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimally used".

Văn hóa hiệu quả và năng suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghiệp, khái niệm về 'hiệu quả' và 'năng suất' được đánh giá rất cao. 'Optimally used' phản ánh mong muốn tận dụng tối đa mọi thứ – từ thời gian, tiền bạc, tài nguyên cho đến sức lao động – để đạt được kết quả tốt nhất với chi phí hoặc công sức tối thiểu. Điều này thúc đẩy sự đổi mới và quản lý tài nguyên chặt chẽ.

Tối ưu hóa nguồn lực và phát triển bền vững

Khái niệm 'optimally used' gắn liền với xu hướng toàn cầu về tối ưu hóa nguồn lực. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và khan hiếm tài nguyên, việc sử dụng mọi thứ một cách hiệu quả nhất có thể trở thành một nguyên tắc quan trọng trong quản lý dự án, phát triển bền vững và thậm chí là trong cuộc sống cá nhân (quản lý thời gian, chi tiêu). Nó nhấn mạnh tư duy tận dụng tối đa và giảm thiểu lãng phí để tạo ra giá trị bền vững.