optimally used
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used in the best or most effective way possible.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng một cách tối ưu, hiệu quả nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software is optimally used when all features are enabled."
"Phần mềm được sử dụng tối ưu khi tất cả các tính năng được kích hoạt."
-
"The budget was optimally used to achieve the project's goals."
"Ngân sách đã được sử dụng tối ưu để đạt được các mục tiêu của dự án."
-
"The machine is optimally used at its highest setting."
"Máy móc được sử dụng tối ưu ở cài đặt cao nhất của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'optimally used' nhấn mạnh rằng nguồn lực, thời gian, hoặc bất cứ thứ gì khác đã được khai thác một cách hiệu quả nhất, mang lại kết quả tốt nhất có thể. Nó thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, kỹ thuật, hoặc quản lý dự án, nơi mà hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Sự khác biệt với 'effectively used' là 'optimally' cho thấy một mức độ hiệu quả cao hơn, có thể liên quan đến việc tối đa hóa lợi nhuận hoặc giảm thiểu chi phí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
resources resources optimally used (các nguồn lực được sử dụng tối ưu)
-
time time optimally used (thời gian được sử dụng hiệu quả nhất)
-
space space optimally used (không gian được sử dụng tối đa)
-
equipment equipment optimally used (thiết bị được sử dụng một cách hiệu quả nhất)
-
budget budget optimally used (ngân sách được sử dụng hiệu quả nhất)
-
can be can be optimally used (có thể được sử dụng tối ưu)
-
should be should be optimally used (nên được sử dụng tối ưu)
-
must be must be optimally used (phải được sử dụng tối ưu)
Idioms
-
ensure resources are optimally used
đảm bảo các nguồn lực được sử dụng một cách tối ưu/hiệu quả nhất
"The project manager's goal is to ensure resources are optimally used to meet deadlines."
(Mục tiêu của quản lý dự án là đảm bảo các nguồn lực được sử dụng một cách tối ưu để hoàn thành đúng thời hạn.)
-
for something to be optimally used
để một cái gì đó được sử dụng tối ưu/hiệu quả nhất
"Careful planning is essential for the new facility to be optimally used."
(Lập kế hoạch cẩn thận là điều cần thiết để cơ sở mới được sử dụng tối ưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
optimally used
Adverb + Verb (past participle)Được sử dụng một cách tối ưu, hiệu quả nhất có thể.
"The software is optimally used when all features are enabled."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Optimally use your time to achieve the best results. |
Hãy sử dụng thời gian của bạn một cách tối ưu để đạt được kết quả tốt nhất. |
| Phủ định | Don't use the resources suboptimally; plan carefully. |
Đừng sử dụng tài nguyên một cách không tối ưu; hãy lên kế hoạch cẩn thận. |
| Nghi vấn | Do use this software optimally for data analysis. |
Hãy sử dụng phần mềm này một cách tối ưu cho việc phân tích dữ liệu. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been optimally using its resources to increase profits. |
Công ty đã và đang sử dụng tối ưu các nguồn lực của mình để tăng lợi nhuận. |
| Phủ định | The team hasn't been optimally using their time, resulting in missed deadlines. |
Nhóm đã không sử dụng thời gian của họ một cách tối ưu, dẫn đến việc lỡ thời hạn. |
| Nghi vấn | Has the software been optimally used to analyze the data effectively? |
Phần mềm đã được sử dụng tối ưu để phân tích dữ liệu một cách hiệu quả chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimally used".
