(Top Banner Ad)
optional value
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Toán học, Thống kê

optional value

UK: /ˈɒpʃənl ˈvæljuː/ • US: /ˈɑːpʃənl ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị tùy chọn giá trị không bắt buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A value that is not required, but may be present.

Vietnamese Meaning

Một giá trị không bắt buộc, nhưng có thể có mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The function accepts an optional value for the timeout parameter."

    "Hàm chấp nhận một giá trị tùy chọn cho tham số thời gian chờ."

  • "In some cases, this field is an optional value, so it might be empty."

    "Trong một số trường hợp, trường này là một giá trị tùy chọn, vì vậy nó có thể trống."

  • "You can provide an optional value, or the system will use the default."

    "Bạn có thể cung cấp một giá trị tùy chọn hoặc hệ thống sẽ sử dụng giá trị mặc định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun option sự lựa chọn, quyền lựa chọn
Adverb optionally một cách tùy chọn, có thể có hoặc không
Noun value giá trị, sự quý trọng, giá cả
Verb value định giá, đánh giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá giá trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optio (choice, election)
Old French
opcion (choice, preference)
English
option (n.)
English
optional (adj.)
Latin
valere (to be strong, be worth)
Old French
value (worth, price)
English
value (n./v.)

Nguồn gốc cụm từ 'Optional Value'

Cụm từ 'optional value' (giá trị tùy chọn) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng khi kết hợp lại, chúng tạo nên một ý nghĩa quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật và lập trình. 'Optional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'optio' (lựa chọn), qua tiếng Pháp cổ 'option', và phát triển thành tính từ 'optional' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa 'không bắt buộc, có thể chọn hoặc không'. 'Value' có gốc từ tiếng Latin 'valere' (có giá trị, mạnh mẽ), qua tiếng Pháp cổ 'value', và có nghĩa 'giá trị' trong tiếng Anh. Khi nói 'optional value', chúng ta đang nói về một giá trị mà sự hiện diện của nó là một lựa chọn, không phải là điều kiện bắt buộc, cho phép hệ thống hoặc người dùng có sự linh hoạt.

Usage Note

Trong lập trình và toán học, 'optional value' thường đề cập đến một biến hoặc tham số có thể có giá trị hoặc không có giá trị nào cả (null hoặc undefined). Nó cho phép xử lý các trường hợp mà một giá trị có thể không tồn tại mà không gây ra lỗi.

Prepositions

of for

* of: Thường dùng để chỉ thuộc tính của 'optional value', ví dụ: 'the concept of optional values'. * for: Thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà 'optional value' dành cho, ví dụ: 'optional value for a parameter'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + optional value
  • provide provide an optional value
    (cung cấp một giá trị tùy chọn)
  • set set an optional value
    (thiết lập một giá trị tùy chọn)
  • accept accept an optional value
    (chấp nhận một giá trị tùy chọn)
  • return return an optional value
    (trả về một giá trị tùy chọn)
Adjective + optional value
  • default default optional value
    (giá trị tùy chọn mặc định)
  • specific specific optional value
    (giá trị tùy chọn cụ thể)
  • initial initial optional value
    (giá trị tùy chọn ban đầu)

Idioms

  • Handle optional values

    Xử lý các giá trị tùy chọn (thường trong ngữ cảnh lập trình để kiểm soát sự hiện diện/vắng mặt của dữ liệu)

    "Developers must know how to handle optional values gracefully to prevent application crashes."

    (Các nhà phát triển phải biết cách xử lý các giá trị tùy chọn một cách khéo léo để ngăn chặn ứng dụng gặp sự cố.)

  • Assign an optional value

    Gán một giá trị tùy chọn (cho một biến, tham số, hoặc cài đặt)

    "You can assign an optional value to the user profile field if provided."

    (Bạn có thể gán một giá trị tùy chọn cho trường hồ sơ người dùng nếu có cung cấp.)

  • Provide an optional value for something

    Cung cấp một giá trị tùy chọn cho cái gì đó

    "The system allows users to provide an optional value for their display name."

    (Hệ thống cho phép người dùng cung cấp một giá trị tùy chọn cho tên hiển thị của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optional value

Danh từ
Lật mặt

Một giá trị không bắt buộc, nhưng có thể có mặt.

"The function accepts an optional value for the timeout parameter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optional value".

Sự linh hoạt và Tùy biến trong Công nghệ và Thiết kế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và thiết kế sản phẩm, 'optional value' thể hiện giá trị của sự linh hoạt và cá nhân hóa. Nó cho phép người dùng hoặc hệ thống có thể lựa chọn thêm bớt các tính năng, cài đặt mà không làm ảnh hưởng đến chức năng cốt lõi. Điều này phản ánh xu hướng coi trọng quyền tự do lựa chọn của cá nhân và khả năng tùy chỉnh trải nghiệm để phù hợp với nhu cầu riêng, từ các gói phần mềm cho đến các tùy chọn thêm khi mua sắm.

Giá trị của sự không bắt buộc và tiện ích bổ sung

Khái niệm 'optional value' còn liên quan đến việc đánh giá giá trị của những yếu tố không bắt buộc nhưng lại mang lại tiện ích đáng kể. Trong nhiều bối cảnh, việc có thể thêm vào một 'optional value' (ví dụ: các phụ kiện tùy chọn trên ô tô, các tính năng nâng cao trong ứng dụng) tạo ra giá trị gia tăng, mang lại sự tiện lợi, nâng cao hiệu suất hoặc đơn giản là đáp ứng sở thích cá nhân. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các lựa chọn bổ sung trong việc làm phong phú và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.