optional value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A value that is not required, but may be present.
Vietnamese Meaning
Một giá trị không bắt buộc, nhưng có thể có mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The function accepts an optional value for the timeout parameter."
"Hàm chấp nhận một giá trị tùy chọn cho tham số thời gian chờ."
-
"In some cases, this field is an optional value, so it might be empty."
"Trong một số trường hợp, trường này là một giá trị tùy chọn, vì vậy nó có thể trống."
-
"You can provide an optional value, or the system will use the default."
"Bạn có thể cung cấp một giá trị tùy chọn hoặc hệ thống sẽ sử dụng giá trị mặc định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lập trình và toán học, 'optional value' thường đề cập đến một biến hoặc tham số có thể có giá trị hoặc không có giá trị nào cả (null hoặc undefined). Nó cho phép xử lý các trường hợp mà một giá trị có thể không tồn tại mà không gây ra lỗi.
Prepositions
* of: Thường dùng để chỉ thuộc tính của 'optional value', ví dụ: 'the concept of optional values'. * for: Thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà 'optional value' dành cho, ví dụ: 'optional value for a parameter'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide an optional value (cung cấp một giá trị tùy chọn)
-
set set an optional value (thiết lập một giá trị tùy chọn)
-
accept accept an optional value (chấp nhận một giá trị tùy chọn)
-
return return an optional value (trả về một giá trị tùy chọn)
-
default default optional value (giá trị tùy chọn mặc định)
-
specific specific optional value (giá trị tùy chọn cụ thể)
-
initial initial optional value (giá trị tùy chọn ban đầu)
Idioms
-
Handle optional values
Xử lý các giá trị tùy chọn (thường trong ngữ cảnh lập trình để kiểm soát sự hiện diện/vắng mặt của dữ liệu)
"Developers must know how to handle optional values gracefully to prevent application crashes."
(Các nhà phát triển phải biết cách xử lý các giá trị tùy chọn một cách khéo léo để ngăn chặn ứng dụng gặp sự cố.)
-
Assign an optional value
Gán một giá trị tùy chọn (cho một biến, tham số, hoặc cài đặt)
"You can assign an optional value to the user profile field if provided."
(Bạn có thể gán một giá trị tùy chọn cho trường hồ sơ người dùng nếu có cung cấp.)
-
Provide an optional value for something
Cung cấp một giá trị tùy chọn cho cái gì đó
"The system allows users to provide an optional value for their display name."
(Hệ thống cho phép người dùng cung cấp một giá trị tùy chọn cho tên hiển thị của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
optional value
Danh từMột giá trị không bắt buộc, nhưng có thể có mặt.
"The function accepts an optional value for the timeout parameter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optional value".
