mandatory value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Required by law or rules; obligatory.
Vietnamese Meaning
Bắt buộc theo luật hoặc quy tắc; có tính cưỡng chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Wearing a seatbelt is mandatory in this state."
"Thắt dây an toàn là bắt buộc ở tiểu bang này."
-
"Providing your address is a mandatory value for shipping."
"Cung cấp địa chỉ của bạn là một giá trị bắt buộc để vận chuyển."
-
"The password field is a mandatory value; you cannot leave it blank."
"Trường mật khẩu là một giá trị bắt buộc; bạn không thể để trống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mandatory' nhấn mạnh tính chất bắt buộc, không có ngoại lệ. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, quy định, hoặc kỹ thuật. So sánh với 'obligatory' (cũng có nghĩa là bắt buộc), 'mandatory' thường mang tính chính thức và hệ thống hơn.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý dữ liệu, 'mandatory value' đề cập đến một trường hoặc thuộc tính dữ liệu mà người dùng hoặc hệ thống phải điền hoặc xác định. Việc bỏ trống giá trị này sẽ dẫn đến lỗi hoặc hành vi không mong muốn. Nó nhấn mạnh tính toàn vẹn và đầy đủ của dữ liệu.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà cái gì đó là bắt buộc: 'Mandatory for all employees.' (Bắt buộc cho tất cả nhân viên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
default mandatory value (giá trị mặc định bắt buộc)
-
required mandatory value (giá trị bắt buộc)
-
provide a mandatory value (cung cấp một giá trị bắt buộc)
-
enter a mandatory value (nhập một giá trị bắt buộc)
-
specify a mandatory value (chỉ định một giá trị bắt buộc)
Idioms
-
There is no common idiom for 'mandatory value'. It's a technical term.
Không có thành ngữ thông dụng cho 'mandatory value'. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật.
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mandatory value
Tính từBắt buộc theo luật hoặc quy tắc; có tính cưỡng chế.
"Wearing a seatbelt is mandatory in this state."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mandatory value".
