(Top Banner Ad)
nullable value
C1
Tính từ (nullable) C1 Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính

nullable value

Nghĩa tiếng Việt

giá trị có thể null giá trị chấp nhận giá trị null giá trị rỗng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of having no value; able to be null.

Vietnamese Meaning

Có khả năng không có giá trị; có thể là null (trống).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The 'age' field in the database is nullable, as not all users provide their age."

    "Trường 'tuổi' trong cơ sở dữ liệu là nullable, vì không phải tất cả người dùng đều cung cấp tuổi của họ."

  • "Using nullable values can help prevent errors in your code."

    "Sử dụng các giá trị nullable có thể giúp ngăn ngừa lỗi trong mã của bạn."

  • "The API allows nullable values for several parameters."

    "API cho phép các giá trị nullable cho một số tham số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun null Giá trị rỗng, sự trống rỗng
Adjective null Rỗng, không có giá trị, vô hiệu
Verb nullify Hủy bỏ, làm mất hiệu lực, vô hiệu hóa
Noun nullification Sự hủy bỏ, sự vô hiệu hóa
Noun value Giá trị, ý nghĩa
Verb value Đánh giá, định giá, coi trọng
Adjective valuable Có giá trị, quý giá
Noun valuation Sự định giá, sự ước tính giá trị
Verb evaluate Đánh giá, lượng giá
Adjective nullable Có thể rỗng, có thể nhận giá trị null

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nullus
English
null
English
nullable
Latin
valere
Old French
value
English
value
English (Computing)
nullable value

Sự ra đời của 'nullable value' trong thế giới máy tính

Từ "null" có nguồn gốc từ tiếng Latin "nullus" nghĩa là "không có gì cả". Trong lập trình và cơ sở dữ liệu, "null" được dùng để chỉ sự vắng mặt của một giá trị. Không giống như số 0 hoặc một chuỗi rỗng, "null" thể hiện rằng không có dữ liệu nào được gán hoặc biết đến. Khi kết hợp với "value" (giá trị), "nullable value" (giá trị có thể rỗng) ra đời để mô tả một trường dữ liệu hoặc biến được phép không có bất kỳ giá trị nào. Điều này rất quan trọng để quản lý dữ liệu không đầy đủ hoặc không xác định, giúp các nhà phát triển xử lý thông tin linh hoạt hơn.

Usage Note

Trong lập trình, 'nullable' thường được dùng để mô tả một biến hoặc một trường dữ liệu có thể chứa một giá trị, hoặc không chứa giá trị nào (null). Điều này khác với các biến thông thường, bắt buộc phải có một giá trị (có thể là giá trị mặc định). 'Nullable' rất quan trọng trong việc xử lý các trường hợp dữ liệu bị thiếu hoặc không xác định.
Trong bối cảnh lập trình, 'value' là dữ liệu mà một biến hoặc thuộc tính chứa. Khi kết hợp với 'nullable', nó ám chỉ đến khả năng dữ liệu đó có thể hiện diện hoặc không.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nullable value
  • allow allow a nullable value
    (Cho phép một giá trị có thể rỗng)
  • return return a nullable value
    (Trả về một giá trị có thể rỗng)
  • assign assign a nullable value
    (Gán một giá trị có thể rỗng)
  • check for check for nullable values
    (Kiểm tra các giá trị có thể rỗng)
  • handle handle nullable values
    (Xử lý các giá trị có thể rỗng)
Adjective + nullable value
  • optional optional nullable value
    (Giá trị có thể rỗng tùy chọn)
  • explicitly explicitly nullable value
    (Giá trị có thể rỗng được khai báo rõ ràng)
  • default default nullable value
    (Giá trị có thể rỗng mặc định)
Noun + nullable value
  • database database nullable value
    (Giá trị có thể rỗng trong cơ sở dữ liệu)
  • field field nullable value
    (Giá trị có thể rỗng của trường (dữ liệu))
  • property property nullable value
    (Giá trị có thể rỗng của thuộc tính)

Idioms

  • work with nullable values

    Làm việc với các giá trị có thể rỗng

    "Developers often need to consider how to work with nullable values to prevent errors."

    (Các nhà phát triển thường cần xem xét cách làm việc với các giá trị có thể rỗng để ngăn ngừa lỗi.)

  • avoid nullable values

    Tránh các giá trị có thể rỗng

    "Good practice suggests trying to avoid nullable values whenever possible to simplify logic."

    (Thực hành tốt cho thấy nên cố gắng tránh các giá trị có thể rỗng bất cứ khi nào có thể để đơn giản hóa logic.)

  • support nullable values

    Hỗ trợ các giá trị có thể rỗng

    "This programming language supports nullable values for primitive data types."

    (Ngôn ngữ lập trình này hỗ trợ các giá trị có thể rỗng cho các kiểu dữ liệu nguyên thủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nullable value

Tính từ (nullable)
Lật mặt

Có khả năng không có giá trị; có thể là null (trống).

"The 'age' field in the database is nullable, as not all users provide their age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nullable value".

Sự vắng mặt có ý nghĩa: Vai trò của Null trong thế giới dữ liệu

Trong văn hóa lập trình và quản lý dữ liệu, khái niệm "null" hay "nullable value" không chỉ đơn thuần là "không có gì". Nó mang một ý nghĩa sâu sắc hơn là "không xác định", "chưa biết" hoặc "không áp dụng được". Việc hiểu và quản lý các giá trị rỗng là một kỹ năng thiết yếu. Nó giúp đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu, ngăn chặn lỗi phần mềm và cho phép các hệ thống xử lý thông tin một cách linh hoạt, ngay cả khi dữ liệu không đầy đủ. Sự xuất hiện của "nullable value" phản ánh nhu cầu của thế giới công nghệ trong việc mô hình hóa thực tế phức tạp, nơi không phải lúc nào mọi thứ cũng có giá trị rõ ràng.