nullable value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of having no value; able to be null.
Vietnamese Meaning
Có khả năng không có giá trị; có thể là null (trống).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The 'age' field in the database is nullable, as not all users provide their age."
"Trường 'tuổi' trong cơ sở dữ liệu là nullable, vì không phải tất cả người dùng đều cung cấp tuổi của họ."
-
"Using nullable values can help prevent errors in your code."
"Sử dụng các giá trị nullable có thể giúp ngăn ngừa lỗi trong mã của bạn."
-
"The API allows nullable values for several parameters."
"API cho phép các giá trị nullable cho một số tham số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | null | Giá trị rỗng, sự trống rỗng |
| Adjective | null | Rỗng, không có giá trị, vô hiệu |
| Verb | nullify | Hủy bỏ, làm mất hiệu lực, vô hiệu hóa |
| Noun | nullification | Sự hủy bỏ, sự vô hiệu hóa |
| Noun | value | Giá trị, ý nghĩa |
| Verb | value | Đánh giá, định giá, coi trọng |
| Adjective | valuable | Có giá trị, quý giá |
| Noun | valuation | Sự định giá, sự ước tính giá trị |
| Verb | evaluate | Đánh giá, lượng giá |
| Adjective | nullable | Có thể rỗng, có thể nhận giá trị null |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lập trình, 'nullable' thường được dùng để mô tả một biến hoặc một trường dữ liệu có thể chứa một giá trị, hoặc không chứa giá trị nào (null). Điều này khác với các biến thông thường, bắt buộc phải có một giá trị (có thể là giá trị mặc định). 'Nullable' rất quan trọng trong việc xử lý các trường hợp dữ liệu bị thiếu hoặc không xác định.
Trong bối cảnh lập trình, 'value' là dữ liệu mà một biến hoặc thuộc tính chứa. Khi kết hợp với 'nullable', nó ám chỉ đến khả năng dữ liệu đó có thể hiện diện hoặc không.
Collocations (Từ đi kèm)
-
allow allow a nullable value (Cho phép một giá trị có thể rỗng)
-
return return a nullable value (Trả về một giá trị có thể rỗng)
-
assign assign a nullable value (Gán một giá trị có thể rỗng)
-
check for check for nullable values (Kiểm tra các giá trị có thể rỗng)
-
handle handle nullable values (Xử lý các giá trị có thể rỗng)
-
optional optional nullable value (Giá trị có thể rỗng tùy chọn)
-
explicitly explicitly nullable value (Giá trị có thể rỗng được khai báo rõ ràng)
-
default default nullable value (Giá trị có thể rỗng mặc định)
-
database database nullable value (Giá trị có thể rỗng trong cơ sở dữ liệu)
-
field field nullable value (Giá trị có thể rỗng của trường (dữ liệu))
-
property property nullable value (Giá trị có thể rỗng của thuộc tính)
Idioms
-
work with nullable values
Làm việc với các giá trị có thể rỗng
"Developers often need to consider how to work with nullable values to prevent errors."
(Các nhà phát triển thường cần xem xét cách làm việc với các giá trị có thể rỗng để ngăn ngừa lỗi.)
-
avoid nullable values
Tránh các giá trị có thể rỗng
"Good practice suggests trying to avoid nullable values whenever possible to simplify logic."
(Thực hành tốt cho thấy nên cố gắng tránh các giá trị có thể rỗng bất cứ khi nào có thể để đơn giản hóa logic.)
-
support nullable values
Hỗ trợ các giá trị có thể rỗng
"This programming language supports nullable values for primitive data types."
(Ngôn ngữ lập trình này hỗ trợ các giá trị có thể rỗng cho các kiểu dữ liệu nguyên thủy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nullable value
Tính từ (nullable)Có khả năng không có giá trị; có thể là null (trống).
"The 'age' field in the database is nullable, as not all users provide their age."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nullable value".
