required value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A value that is necessary or mandatory for a particular process, calculation, or system to function correctly.
Vietnamese Meaning
Một giá trị cần thiết hoặc bắt buộc để một quy trình, phép tính hoặc hệ thống cụ thể hoạt động chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The program will not run unless you provide the required value."
"Chương trình sẽ không chạy trừ khi bạn cung cấp giá trị bắt buộc."
-
"Please enter the required value in the field."
"Vui lòng nhập giá trị bắt buộc vào trường."
-
"The calculation cannot be completed without the required value."
"Phép tính không thể hoàn thành nếu không có giá trị bắt buộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | require | đòi hỏi, yêu cầu |
| Adjective | required | được yêu cầu, bắt buộc |
| Noun | requirement | sự yêu cầu, điều kiện bắt buộc |
| Noun | value | giá trị, ý nghĩa |
| Verb | value | đánh giá, coi trọng |
| Adjective | valuable | có giá trị, quý giá |
| Noun | valuation | sự định giá, thẩm định giá trị |
| Verb | revalue | định giá lại, đánh giá lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, lập trình và toán học, khi một giá trị cụ thể là bắt buộc để đạt được một kết quả mong muốn. Nó nhấn mạnh tính chất không thể thiếu của giá trị đó. Ví dụ, trong một hàm toán học, một 'required value' có thể là một tham số đầu vào mà hàm cần để hoạt động. Sự khác biệt với 'optional value' là 'required value' không thể thiếu.
Prepositions
'- Required value for': Giá trị bắt buộc cho một cái gì đó. Ví dụ: 'The required value for the input is 5.'
- '- Required value in': Giá trị bắt buộc trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The required value in this calculation must be a positive number.'
- '- Required value by': Giá trị bắt buộc bởi một hệ thống hoặc quy tắc. Ví dụ: 'The required value is determined by the system requirements.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
minimum minimum required value (giá trị tối thiểu bắt buộc)
-
maximum maximum required value (giá trị tối đa bắt buộc)
-
specified specified required value (giá trị bắt buộc được chỉ định)
-
target target required value (giá trị mục tiêu bắt buộc)
-
meet meet the required value (đạt được giá trị bắt buộc)
-
exceed exceed the required value (vượt quá giá trị bắt buộc)
-
fall below fall below the required value (thấp hơn giá trị bắt buộc)
-
determine determine the required value (xác định giá trị bắt buộc)
-
set set the required value (thiết lập giá trị bắt buộc)
Idioms
-
meet the required value
đạt được giá trị/tiêu chuẩn bắt buộc
"The test results must meet the required value for safety certification."
(Kết quả kiểm tra phải đạt được giá trị bắt buộc để được cấp chứng nhận an toàn.)
-
exceed the required value
vượt quá giá trị/tiêu chuẩn bắt buộc
"Some systems are designed to exceed the required value for better performance."
(Một số hệ thống được thiết kế để vượt quá giá trị bắt buộc nhằm mang lại hiệu suất tốt hơn.)
-
fall short of the required value
không đạt được giá trị/tiêu chuẩn bắt buộc
"Unfortunately, the product's durability fell short of the required value, failing the quality check."
(Thật không may, độ bền của sản phẩm đã không đạt được giá trị bắt buộc, khiến nó trượt kiểm tra chất lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
required value
Danh từMột giá trị cần thiết hoặc bắt buộc để một quy trình, phép tính hoặc hệ thống cụ thể hoạt động chính xác.
"The program will not run unless you provide the required value."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "required value".
