(Top Banner Ad)
required value
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Toán học, Khoa học

required value

UK: /rɪˈkwaɪəd ˈvæljuː/ • US: /rɪˈkwaɪərd ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị bắt buộc giá trị yêu cầu giá trị cần thiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A value that is necessary or mandatory for a particular process, calculation, or system to function correctly.

Vietnamese Meaning

Một giá trị cần thiết hoặc bắt buộc để một quy trình, phép tính hoặc hệ thống cụ thể hoạt động chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program will not run unless you provide the required value."

    "Chương trình sẽ không chạy trừ khi bạn cung cấp giá trị bắt buộc."

  • "Please enter the required value in the field."

    "Vui lòng nhập giá trị bắt buộc vào trường."

  • "The calculation cannot be completed without the required value."

    "Phép tính không thể hoàn thành nếu không có giá trị bắt buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb require đòi hỏi, yêu cầu
Adjective required được yêu cầu, bắt buộc
Noun requirement sự yêu cầu, điều kiện bắt buộc
Noun value giá trị, ý nghĩa
Verb value đánh giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Noun valuation sự định giá, thẩm định giá trị
Verb revalue định giá lại, đánh giá lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
requirere
Old French
requerre
English
require

Nguồn Gốc của 'Require' và 'Value'

Cụm từ 'required value' (giá trị bắt buộc) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại. Từ 'require' (yêu cầu, đòi hỏi) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'requirere' (tìm kiếm lại, tìm kiếm, đòi hỏi), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'requerre'. Nó mang ý nghĩa của việc cần một điều gì đó hoặc đặt ra một yêu cầu. Từ 'value' (giá trị) cũng bắt nguồn từ tiếng Latinh 'valere' (có sức mạnh, khỏe mạnh, có giá trị), qua tiếng Pháp cổ 'value'. Khi kết hợp lại, 'required value' dùng để chỉ một mức độ, số lượng hay tiêu chuẩn cụ thể được coi là cần thiết hoặc bắt buộc phải đạt được trong một ngữ cảnh nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, lập trình và toán học, khi một giá trị cụ thể là bắt buộc để đạt được một kết quả mong muốn. Nó nhấn mạnh tính chất không thể thiếu của giá trị đó. Ví dụ, trong một hàm toán học, một 'required value' có thể là một tham số đầu vào mà hàm cần để hoạt động. Sự khác biệt với 'optional value' là 'required value' không thể thiếu.

Prepositions

for in by

'- Required value for': Giá trị bắt buộc cho một cái gì đó. Ví dụ: 'The required value for the input is 5.'
- '- Required value in': Giá trị bắt buộc trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The required value in this calculation must be a positive number.'
- '- Required value by': Giá trị bắt buộc bởi một hệ thống hoặc quy tắc. Ví dụ: 'The required value is determined by the system requirements.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + required value
  • minimum minimum required value
    (giá trị tối thiểu bắt buộc)
  • maximum maximum required value
    (giá trị tối đa bắt buộc)
  • specified specified required value
    (giá trị bắt buộc được chỉ định)
  • target target required value
    (giá trị mục tiêu bắt buộc)
Verb + required value
  • meet meet the required value
    (đạt được giá trị bắt buộc)
  • exceed exceed the required value
    (vượt quá giá trị bắt buộc)
  • fall below fall below the required value
    (thấp hơn giá trị bắt buộc)
  • determine determine the required value
    (xác định giá trị bắt buộc)
  • set set the required value
    (thiết lập giá trị bắt buộc)

Idioms

  • meet the required value

    đạt được giá trị/tiêu chuẩn bắt buộc

    "The test results must meet the required value for safety certification."

    (Kết quả kiểm tra phải đạt được giá trị bắt buộc để được cấp chứng nhận an toàn.)

  • exceed the required value

    vượt quá giá trị/tiêu chuẩn bắt buộc

    "Some systems are designed to exceed the required value for better performance."

    (Một số hệ thống được thiết kế để vượt quá giá trị bắt buộc nhằm mang lại hiệu suất tốt hơn.)

  • fall short of the required value

    không đạt được giá trị/tiêu chuẩn bắt buộc

    "Unfortunately, the product's durability fell short of the required value, failing the quality check."

    (Thật không may, độ bền của sản phẩm đã không đạt được giá trị bắt buộc, khiến nó trượt kiểm tra chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

required value

Danh từ
Lật mặt

Một giá trị cần thiết hoặc bắt buộc để một quy trình, phép tính hoặc hệ thống cụ thể hoạt động chính xác.

"The program will not run unless you provide the required value."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "required value".

Tầm Quan Trọng của Tiêu Chuẩn và Sự Tuân Thủ

Trong nhiều lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật, y tế và tài chính ở các nước phương Tây, việc xác định và tuân thủ 'required value' (giá trị bắt buộc) là cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện sự cam kết về chất lượng, an toàn và độ tin cậy. Ví dụ, trong sản xuất, một sản phẩm phải đạt 'required value' về độ bền để được cấp phép lưu hành. Việc không đạt được các giá trị này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về pháp lý và uy tín.

Đặt Mục Tiêu và Đánh Giá Hiệu Suất

Khái niệm 'required value' cũng thường được sử dụng trong việc đặt mục tiêu và đánh giá hiệu suất cá nhân hoặc tổ chức. Ví dụ, trong giáo dục, điểm số tối thiểu để vượt qua một môn học là một 'required value'. Trong kinh doanh, các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) thường có các 'required value' mà nhân viên hoặc phòng ban cần đạt được để được coi là thành công. Điều này thúc đẩy văn hóa hướng đến kết quả và cải tiến liên tục.