(Top Banner Ad)
oral rinse
B1
noun B1 Y học, Nha khoa

oral rinse

UK: /ˈɔːrəl rɪns/ • US: /ˈɔːrəl rɪns/

Nghĩa tiếng Việt

nước súc miệng dung dịch súc miệng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid used to rinse the mouth, typically to freshen breath, kill bacteria, or help prevent tooth decay.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng được sử dụng để súc miệng, thường là để làm thơm hơi thở, diệt vi khuẩn hoặc giúp ngăn ngừa sâu răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After brushing, use an oral rinse to further protect your teeth."

    "Sau khi đánh răng, hãy sử dụng nước súc miệng để bảo vệ răng tốt hơn."

  • "The dentist recommended an oral rinse to treat my gingivitis."

    "Nha sĩ khuyên dùng nước súc miệng để điều trị viêm lợi của tôi."

  • "Using an oral rinse can help reduce plaque buildup."

    "Sử dụng nước súc miệng có thể giúp giảm sự tích tụ mảng bám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective oral thuộc về miệng, bằng miệng
Adverb orally bằng miệng, qua đường miệng
Verb rinse rửa tráng, súc (miệng)
Noun rinse nước rửa tráng, lần rửa tráng
Noun rinsing sự rửa tráng, quá trình súc rửa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
os
Latin
oralis
English
oral
Old French
rincer
English
rinse
English
oral rinse (compound)

Nguồn gốc của 'oral' và 'rinse'

'Oral rinse' là một cụm từ ghép hiện đại. Từ 'oral' bắt nguồn từ tiếng Latin 'os' có nghĩa là 'miệng', sau đó phát triển thành 'oralis' để chỉ những gì liên quan đến miệng. Còn từ 'rinse' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'rincer', mang ý nghĩa 'rửa sạch' hoặc 'làm mới'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một thuật ngữ rõ ràng để chỉ hành động làm sạch khoang miệng bằng dung dịch.

Usage Note

Cụm từ 'oral rinse' thường được dùng thay thế cho 'mouthwash'. Tuy nhiên, 'oral rinse' có thể bao gồm các loại nước súc miệng chuyên dụng hơn, ví dụ như nước súc miệng có chứa fluoride hoặc chlorhexidine được bác sĩ kê đơn. 'Mouthwash' có xu hướng chỉ các sản phẩm thông thường hơn, có thể mua tự do không cần đơn.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ hành động súc miệng bằng chất lỏng: 'Rinse your mouth with oral rinse.' (Súc miệng bằng nước súc miệng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + oral rinse
  • use use an oral rinse
    (sử dụng nước súc miệng)
  • gargle with gargle with an oral rinse
    (súc họng bằng nước súc miệng)
  • swish swish an oral rinse (around your mouth)
    (ngậm và súc nước súc miệng (trong khoang miệng))
  • choose choose an oral rinse
    (chọn nước súc miệng)
  • recommend recommend an oral rinse
    (giới thiệu/khuyên dùng nước súc miệng)
Adjective + oral rinse
  • antiseptic antiseptic oral rinse
    (nước súc miệng sát khuẩn)
  • fluoride fluoride oral rinse
    (nước súc miệng chứa fluoride)
  • alcohol-free alcohol-free oral rinse
    (nước súc miệng không cồn)
  • therapeutic therapeutic oral rinse
    (nước súc miệng trị liệu)
  • daily daily oral rinse
    (nước súc miệng dùng hàng ngày)
  • minty minty oral rinse
    (nước súc miệng vị bạc hà)

Idioms

  • use an oral rinse

    sử dụng nước súc miệng

    "Dentists recommend using an oral rinse daily for better gum health."

    (Nha sĩ khuyên nên sử dụng nước súc miệng hàng ngày để có sức khỏe nướu tốt hơn.)

  • a refreshing oral rinse

    một loại nước súc miệng sảng khoái

    "After brushing, a refreshing oral rinse leaves your breath feeling clean."

    (Sau khi đánh răng, một loại nước súc miệng sảng khoái sẽ giúp hơi thở bạn thơm mát.)

  • therapeutic oral rinse

    nước súc miệng trị liệu

    "For specific gum issues, a doctor might prescribe a therapeutic oral rinse."

    (Đối với các vấn đề về nướu cụ thể, bác sĩ có thể kê toa một loại nước súc miệng trị liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oral rinse

noun
Lật mặt

Một chất lỏng được sử dụng để súc miệng, thường là để làm thơm hơi thở, diệt vi khuẩn hoặc giúp ngăn ngừa sâu răng.

"After brushing, use an oral rinse to further protect your teeth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oral rinse".

Lịch sử vệ sinh răng miệng

Ý tưởng làm sạch miệng đã có từ hàng ngàn năm trước. Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng các loại nước súc miệng từ thảo dược, và người La Mã dùng nước tiểu (do chứa amoniac) để làm trắng răng và diệt khuẩn. Ngày nay, nước súc miệng hiện đại với công thức khoa học đã thay thế các phương pháp cũ, trở thành một phần thiết yếu trong chăm sóc răng miệng toàn cầu.

Vai trò trong cuộc sống hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, việc sử dụng nước súc miệng (oral rinse) đã trở thành một bước quan trọng trong thói quen vệ sinh răng miệng hàng ngày, bổ sung cho việc đánh răng và dùng chỉ nha khoa. Nó không chỉ giúp hơi thở thơm mát mà còn hỗ trợ ngăn ngừa sâu răng, viêm nướu và mảng bám, thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe và giao tiếp xã hội.