(Top Banner Ad)
rinse
A2
Động từ A2 Gia đình, Nấu ăn, Vệ sinh

rinse

UK: /rɪns/ • US: /rɪns/

Nghĩa tiếng Việt

rửa (lại) xả (nước)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To wash something with clean water to remove soap, dirt, or other substances.

Vietnamese Meaning

Rửa sạch cái gì đó bằng nước sạch để loại bỏ xà phòng, bụi bẩn hoặc các chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rinse the dishes after washing them."

    "Hãy rửa lại bát đĩa sau khi đã rửa chúng."

  • "Rinse your hair thoroughly after shampooing."

    "Gội sạch tóc kỹ lưỡng sau khi dùng dầu gội."

  • "She gave the vegetables a rinse before cooking them."

    "Cô ấy rửa rau trước khi nấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rinse rửa sạch, xả nước
Noun rinse nước xả, lần xả
Noun rinsing việc rửa/xả
Adjective rinsed đã được rửa/xả sạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình, Nấu ăn, Vệ sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recens
Old French
rincier
English
rinse

Từ 'Tươi Mới' Đến 'Rửa Sạch'

Từ 'rinse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recens', có nghĩa là 'tươi mới' hoặc 'gần đây'. Qua tiếng Pháp cổ 'rincier' (rửa sạch), nghĩa của từ này đã phát triển thành hành động làm sạch hoặc làm mới một vật bằng nước, loại bỏ cặn bẩn để nó trở nên sạch sẽ và tươi mới trở lại.

Usage Note

Động từ 'rinse' thường được sử dụng sau khi đã giặt hoặc rửa bằng xà phòng/chất tẩy rửa. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ cặn hoặc chất còn sót lại. So sánh với 'wash', 'rinse' chỉ sử dụng nước sạch và thường là bước cuối cùng.

Prepositions

out off

'Rinse out' thường dùng để rửa bên trong vật chứa (ví dụ: 'rinse out the glass'). 'Rinse off' thường dùng để rửa sạch thứ gì đó bám trên bề mặt (ví dụ: 'rinse off the soap').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rinse
  • quickly quickly rinse
    (rửa/xả nhanh)
  • thoroughly thoroughly rinse
    (rửa/xả kỹ lưỡng)
  • give give something a rinse
    (rửa/xả sơ qua cái gì đó)
  • rinse rinse out (a cup)
    (tráng/xả sạch (cốc))
  • rinse rinse off (soap)
    (xả sạch (xà phòng))
  • rinse rinse away (dirt)
    (rửa trôi (bụi bẩn))
Adjective + rinse
  • final final rinse
    (lần xả cuối cùng)
  • quick quick rinse
    (lần xả nhanh)
  • light light rinse
    (lần xả nhẹ)
Noun + rinse
  • hair hair rinse
    (nước xả tóc)
  • mouth mouth rinse
    (nước súc miệng)

Idioms

  • rinse and repeat

    lặp đi lặp lại một quy trình

    "The instructions said to wash, rinse, and repeat."

    (Hướng dẫn nói hãy giặt, xả, và lặp lại.)

  • give (something) a rinse

    rửa/xả sơ qua cái gì đó

    "Just give these glasses a quick rinse before dinner."

    (Chỉ cần tráng sơ qua mấy cái ly này trước bữa tối.)

  • rinse one's mouth out

    súc miệng

    "You should rinse your mouth out after brushing your teeth."

    (Bạn nên súc miệng sau khi đánh răng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rinse

Động từ
Lật mặt

Rửa sạch cái gì đó bằng nước sạch để loại bỏ xà phòng, bụi bẩn hoặc các chất khác.

"Rinse the dishes after washing them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had rinsed the dishes immediately after dinner, I would have had more time to relax later.
Nếu tôi đã rửa bát ngay sau bữa tối, tôi đã có nhiều thời gian để thư giãn sau đó.
Phủ định
If she hadn't given the clothes a final rinse, they wouldn't have been so soft.
Nếu cô ấy không giặt lại quần áo lần cuối, chúng đã không mềm mại đến vậy.
Nghi vấn
Would the experiment have been successful if you had rinsed the beaker properly?
Thí nghiệm có thành công không nếu bạn đã rửa cốc hóa học đúng cách?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vegetables are rinsed with clean water.
Rau củ được rửa bằng nước sạch.
Phủ định
The dishes were not rinsed after being washed.
Bát đĩa đã không được rửa lại sau khi được rửa.
Nghi vấn
Will the equipment be rinsed before being stored?
Thiết bị sẽ được rửa sạch trước khi cất giữ chứ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a special hair rinse after shampooing.
Cô ấy sử dụng dầu xả tóc đặc biệt sau khi gội đầu.
Phủ định
Why didn't you rinse the dishes after using them?
Tại sao bạn không rửa bát đĩa sau khi sử dụng chúng?
Nghi vấn
What did you rinse the vegetables with?
Bạn đã rửa rau bằng gì?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had rinsed the vegetables better before cooking them.
Tôi ước tôi đã rửa rau củ kỹ hơn trước khi nấu chúng.
Phủ định
If only I wouldn't rinse my mouth with so much mouthwash; it's expensive!
Giá mà tôi không súc miệng bằng quá nhiều nước súc miệng; nó đắt!
Nghi vấn
I wish I could give my hair a quick rinse; is there a shower nearby?
Tôi ước tôi có thể gội nhanh cho tóc; có vòi hoa sen nào gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rinse".

Vệ Sinh Thực Phẩm Quan Trọng

Trong ẩm thực phương Tây, việc 'rinse' (rửa sạch) rau củ quả dưới vòi nước chảy là một bước thiết yếu để loại bỏ bụi bẩn, thuốc trừ sâu hoặc vi khuẩn bề mặt. Điều này đặc biệt quan trọng để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm trước khi chế biến hoặc ăn sống.

Chăm Sóc Cá Nhân

Trong thói quen chăm sóc cá nhân hàng ngày, 'rinse' đóng vai trò quan trọng. Từ việc 'rinse' tóc sau khi gội đầu bằng dầu xả để làm mềm mượt, đến việc 'rinse' miệng bằng nước súc miệng để giữ hơi thở thơm mát và vệ sinh răng miệng. Đây là những hành động cơ bản trong văn hóa vệ sinh phương Tây.