military depot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place used for storing military equipment, supplies, or vehicles.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm được sử dụng để lưu trữ thiết bị, vật tư hoặc phương tiện quân sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The military depot was heavily guarded."
"Kho quân sự được bảo vệ nghiêm ngặt."
-
"The military depot is responsible for supplying the troops with ammunition."
"Kho quân sự chịu trách nhiệm cung cấp đạn dược cho quân đội."
-
"The damaged vehicles were taken to the military depot for repairs."
"Những chiếc xe bị hư hỏng đã được đưa đến kho quân sự để sửa chữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | military | thuộc về quân đội, quân sự |
| Adverb | militarily | về mặt quân sự, bằng biện pháp quân sự |
| Verb | militarize | quân sự hóa |
| Noun | militarization | sự quân sự hóa |
| Adjective/Noun | militant | hiếu chiến (adj), người chiến đấu/chiến sĩ (n) |
| Noun | militia | dân quân |
| Noun | depot | kho, trạm, bến |
| Verb/Noun | deposit | gửi, đặt cọc (v), tiền gửi, vật ký gửi (n) |
| Noun | depositor | người gửi tiền |
| Noun | depository | kho lưu trữ, nơi ký gửi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'military depot' thường chỉ một cơ sở lớn và có tổ chức, được sử dụng cho việc bảo quản và phân phối các loại vật tư cần thiết cho quân đội. Nó có thể bao gồm kho vũ khí, kho lương thực, bãi chứa xe cộ, v.v. Khác với một 'barracks' (doanh trại) là nơi ở của quân nhân, hoặc một 'base' (căn cứ) là một khu vực rộng lớn hơn bao gồm nhiều cơ sở khác nhau, 'depot' tập trung vào việc lưu trữ và cung cấp.
Prepositions
‘At’ dùng để chỉ vị trí cụ thể của depot (ví dụ: The military depot at Fort Benning). ‘Near’ dùng để chỉ vị trí gần depot (ví dụ: There is a small town near the military depot).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large military depot (một kho quân sự lớn)
-
main the main military depot (kho quân sự chính)
-
secret a secret military depot (một kho quân sự bí mật)
-
underground an underground military depot (một kho quân sự ngầm)
-
attack attack a military depot (tấn công một kho quân sự)
-
guard guard a military depot (canh gác một kho quân sự)
-
destroy destroy a military depot (phá hủy một kho quân sự)
-
establish establish a military depot (thiết lập một kho quân sự)
Idioms
-
secure a military depot
đảm bảo an ninh cho một kho quân sự
"The troops were ordered to secure the military depot before the enemy arrived."
(Quân đội được lệnh đảm bảo an ninh cho kho quân sự trước khi kẻ thù đến.)
-
strategic military depot
kho quân sự chiến lược
"Control of the strategic military depot was crucial for winning the battle."
(Kiểm soát kho quân sự chiến lược là cực kỳ quan trọng để giành chiến thắng trong trận chiến.)
-
military depot explosion
vụ nổ kho quân sự
"Reports confirmed a massive military depot explosion in the northern region."
(Các báo cáo xác nhận một vụ nổ kho quân sự lớn ở khu vực phía bắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
military depot
Danh từMột địa điểm được sử dụng để lưu trữ thiết bị, vật tư hoặc phương tiện quân sự.
"The military depot was heavily guarded."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The military depot was heavily guarded during the war. |
Kho quân sự được bảo vệ nghiêm ngặt trong suốt cuộc chiến. |
| Phủ định | The enemy didn't reach the military depot last night. |
Đêm qua kẻ địch đã không thể tiếp cận kho quân sự. |
| Nghi vấn | Did they find any weapons in the military depot? |
Họ có tìm thấy vũ khí nào trong kho quân sự không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military depot".
