(Top Banner Ad)
ore grade
C1
Noun C1 Mining, Geology, Metallurgy

ore grade

Nghĩa tiếng Việt

hàm lượng quặng phẩm cấp quặng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The concentration of a valuable metal or mineral in ore, expressed as a percentage or weight per unit weight.

Vietnamese Meaning

Hàm lượng của một kim loại hoặc khoáng chất có giá trị trong quặng, được biểu thị bằng phần trăm hoặc trọng lượng trên một đơn vị trọng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ore grade at this copper mine is unusually high, making it a very profitable operation."

    "Hàm lượng quặng tại mỏ đồng này cao bất thường, khiến nó trở thành một hoạt động rất có lợi nhuận."

  • "The geologist analyzed the ore samples to determine the ore grade."

    "Nhà địa chất phân tích các mẫu quặng để xác định hàm lượng quặng."

  • "The economic feasibility of the mine depends on a sufficiently high ore grade."

    "Tính khả thi kinh tế của mỏ phụ thuộc vào hàm lượng quặng đủ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ore quặng
Adjective metallic thuộc về kim loại, có tính kim loại
Noun metal kim loại
Noun/Verb grade hạng, cấp độ, chất lượng / phân loại, xếp hạng
Adjective high-grade có chất lượng cao, hàm lượng cao
Adjective low-grade có chất lượng thấp, hàm lượng thấp
Noun grading sự phân loại, sự xếp hạng

Synonyms

ore content (hàm lượng quặng)metal content (hàm lượng kim loại)

Antonyms

waste rock (đá thải)barren rock (đá không quặng)

Related Words

cut-off grade (giới hạn hàm lượng quặng)mining (khai thác mỏ)metallurgy (luyện kim)ore deposit (mỏ quặng)

Subject Area

Mining, Geology, Metallurgy

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eus-
Proto-Germanic
*auzom
Old English
ora
Latin
gradus
Old French
grade
Middle English
grade
Modern English (combination)
ore grade

Chất Lượng Quyết Định Giá Trị

Thuật ngữ 'ore grade' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng nhau tạo nên một khái niệm then chốt trong ngành khai khoáng. Từ 'ore' (quặng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ora', chỉ kim loại thô hoặc khoáng sản chưa được tinh chế. Từ 'grade' (cấp độ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'gradus' có nghĩa là 'bước' hoặc 'bậc thang', sau đó phát triển nghĩa thành 'mức độ' hay 'chất lượng'. Khi ghép lại, 'ore grade' miêu tả hàm lượng hoặc nồng độ của kim loại quý/khoáng sản trong quặng, là yếu tố quyết định giá trị và tính khả thi kinh tế của một mỏ khai thác.

Usage Note

Ore grade is a crucial factor in determining the economic viability of a mining operation. A higher ore grade means that more valuable material can be extracted from a given amount of ore, leading to greater profitability. It is often expressed as a percentage (e.g., % copper) or in parts per million (ppm) or grams per tonne (g/t). Ore grade is a technical term, and understanding the specific metal or mineral is necessary to interpret it properly. It's related to concepts like 'cut-off grade' (the minimum grade to make mining economical) and 'resource estimation'.

Prepositions

of in

'Ore grade of X' refers to the ore grade of a specific element or compound. 'Ore grade in Y' refers to the ore grade contained within a particular ore deposit or rock formation. For example: 'The ore grade of copper in this mine is high.' 'The ore grade of gold in this vein is promising.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ore grade
  • high high ore grade
    (hàm lượng quặng cao)
  • low low ore grade
    (hàm lượng quặng thấp)
  • economic economic ore grade
    (hàm lượng quặng kinh tế (đủ để khai thác có lời))
  • average average ore grade
    (hàm lượng quặng trung bình)
  • declining declining ore grade
    (hàm lượng quặng đang giảm)
Verb + ore grade
  • assess assess ore grade
    (đánh giá hàm lượng quặng)
  • determine determine ore grade
    (xác định hàm lượng quặng)
  • maintain maintain ore grade
    (duy trì hàm lượng quặng)
  • improve improve ore grade
    (cải thiện hàm lượng quặng (trong quá trình chế biến))
Noun phrases with ore grade
  • analysis analysis of ore grade
    (phân tích hàm lượng quặng)
  • variation variation in ore grade
    (sự biến động trong hàm lượng quặng)

Idioms

  • economic ore grade

    Hàm lượng quặng kinh tế (mức tối thiểu để khai thác có lợi nhuận)

    "The mine must maintain an economic ore grade to ensure profitability."

    (Mỏ quặng phải duy trì hàm lượng quặng kinh tế để đảm bảo lợi nhuận.)

  • below ore grade

    Dưới mức hàm lượng quặng cần thiết (quặng có chất lượng quá thấp không đáng khai thác)

    "Material below ore grade is typically left in the mine or used as backfill."

    (Vật liệu có hàm lượng quặng dưới mức cần thiết thường được để lại trong mỏ hoặc dùng làm vật liệu lấp đầy.)

  • run-of-mine ore grade

    Hàm lượng quặng nguyên khai (chất lượng quặng trung bình trực tiếp từ mỏ trước khi chế biến)

    "The processing plant is designed to handle a specific range of run-of-mine ore grade."

    (Nhà máy chế biến được thiết kế để xử lý một dải hàm lượng quặng nguyên khai cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ore grade

Noun
Lật mặt

Hàm lượng của một kim loại hoặc khoáng chất có giá trị trong quặng, được biểu thị bằng phần trăm hoặc trọng lượng trên một đơn vị trọng lượng.

"The ore grade at this copper mine is unusually high, making it a very profitable operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the geologist had accurately assessed the ore grade, the mining company would invest in the project now.
Nếu nhà địa chất đã đánh giá chính xác hàm lượng quặng, công ty khai thác mỏ sẽ đầu tư vào dự án ngay bây giờ.
Phủ định
If the ore grade weren't so low, they wouldn't have abandoned the mine last year.
Nếu hàm lượng quặng không quá thấp, họ đã không bỏ hoang mỏ vào năm ngoái.
Nghi vấn
If they had improved the ore grade through beneficiation, would the company consider reopening the mine?
Nếu họ đã cải thiện hàm lượng quặng thông qua tuyển quặng, công ty có xem xét mở lại mỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ore grade".

Yếu Tố Quyết Định Ngành Khai Khoáng

Trong ngành khai khoáng, 'ore grade' là yếu tố then chốt quyết định tính khả thi kinh tế của một mỏ. Hàm lượng quặng cao có nghĩa là nhà khai thác có thể thu được nhiều kim loại hơn từ cùng một lượng đất đá, từ đó giảm chi phí vận chuyển, chế biến và tác động môi trường. Ngược lại, việc khai thác quặng có hàm lượng thấp đòi hỏi công nghệ tiên tiến hơn, tiêu thụ nhiều năng lượng hơn và tạo ra lượng chất thải lớn hơn, gây ra những thách thức đáng kể về kinh tế và môi trường.

Thách Thức Từ Quặng Hàm Lượng Thấp

Theo thời gian, hàm lượng quặng trung bình trên toàn cầu của nhiều kim loại đã giảm do các mỏ chất lượng cao đã cạn kiệt. Sự suy giảm 'ore grade' toàn cầu không chỉ là một thách thức kỹ thuật mà còn có ý nghĩa sâu rộng về kinh tế, chính trị (liên quan đến nguồn cung nguyên liệu) và môi trường. Điều này thúc đẩy ngành công nghiệp khai khoáng và chế biến phải liên tục nghiên cứu, phát triển các phương pháp hiệu quả hơn để xử lý quặng hàm lượng thấp, đồng thời khuyến khích các nỗ lực tái chế và tìm kiếm vật liệu thay thế.