(Top Banner Ad)
organic colors
B2
Tính từ + Danh từ B2 Mỹ thuật, Hóa học, Sinh học

organic colors

UK: /ɔːˈɡænɪk ˈkʌlə/ • US: /ɔːrˈɡænɪk ˈkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

màu hữu cơ màu tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Organic colors" refers to colors derived from natural sources such as plants, animals, or minerals, rather than being synthetically produced.

Vietnamese Meaning

"Màu hữu cơ" đề cập đến các màu sắc có nguồn gốc từ các nguồn tự nhiên như thực vật, động vật hoặc khoáng chất, thay vì được sản xuất tổng hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many artists prefer organic colors for their natural appearance and environmental benefits."

    "Nhiều nghệ sĩ thích màu hữu cơ vì vẻ ngoài tự nhiên và lợi ích môi trường của chúng."

  • "The company uses organic colors to dye their cotton fabrics."

    "Công ty sử dụng màu hữu cơ để nhuộm vải cotton của họ."

  • "Some organic colors are derived from plants like indigo and turmeric."

    "Một số màu hữu cơ có nguồn gốc từ các loại cây như chàm và nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective organic Hữu cơ, tự nhiên; liên quan đến sinh vật sống.
Adverb organically Một cách hữu cơ, tự nhiên; không dùng hóa chất tổng hợp.
Noun organism Sinh vật; một cá thể sống (nguồn gốc của nhiều màu hữu cơ).
Noun color Màu sắc; chất tạo màu.
Verb color Tô màu; nhuộm màu.
Adjective colorful Nhiều màu sắc, sặc sỡ.
Noun colorant Chất tạo màu, phẩm màu (có thể tự nhiên hoặc tổng hợp).

Synonyms

natural colors (màu tự nhiên)earth pigments (bột màu đất)

Antonyms

Related Words

pigments (bột màu)dyes (thuốc nhuộm)natural dyes (thuốc nhuộm tự nhiên)

Subject Area

Mỹ thuật, Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*werg- (to do, to work)
Greek
organon (tool, instrument, organ)
Latin
organicus (pertaining to an organ)
Old French
organique (of or belonging to an organ)
English
organic (late 14th century, later scientific sense related to living matter)
PIE
*kel- (to cover, conceal)
Latin
color (color, hue, tint, dye)
Old French
colour (color, tint)
English
color (c. 1300)
English
organic colors (modern compound phrase)

Nguồn gốc 'Organic' (Hữu cơ)

'Organic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'organon', có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'bộ phận cơ thể'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đến tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ những gì liên quan đến các cơ quan sinh học. Về sau, trong khoa học, nghĩa của nó mở rộng để chỉ các chất có nguồn gốc từ sinh vật sống (thực vật, động vật), trái ngược với 'inorganic' (vô cơ), nhấn mạnh sự kết nối với sự sống và tự nhiên.

Nguồn gốc 'Color' (Màu sắc)

Từ 'color' có gốc từ tiếng Latin 'color', nghĩa là 'màu sắc, sắc thái, thuốc nhuộm'. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể liên quan đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy *kel-, có nghĩa là 'che đậy, che giấu', ám chỉ cách màu sắc bao phủ bề mặt. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về những sắc thái mà mắt chúng ta cảm nhận được.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh mỹ thuật, nhuộm vải, và các sản phẩm thân thiện với môi trường. Nó nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên và quy trình sản xuất ít gây hại cho môi trường hơn so với màu tổng hợp.

Prepositions

from in

"from" chỉ nguồn gốc của màu sắc (ví dụ: organic colors from plants). "in" chỉ ứng dụng của màu sắc (ví dụ: organic colors in textile dyeing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organic colors
  • vibrant vibrant organic colors
    (màu sắc hữu cơ rực rỡ, sống động)
  • earthy earthy organic colors
    (màu sắc hữu cơ tông đất, trầm ấm)
  • natural natural organic colors
    (màu sắc hữu cơ tự nhiên)
Verb + organic colors
  • use use organic colors
    (sử dụng màu sắc hữu cơ)
  • extract extract organic colors
    (chiết xuất màu sắc hữu cơ)
  • dye with dye with organic colors
    (nhuộm bằng màu sắc hữu cơ)
Noun + of organic colors
  • a palette a palette of organic colors
    (một bảng màu sắc hữu cơ)
  • the beauty the beauty of organic colors
    (vẻ đẹp của màu sắc hữu cơ)

Idioms

  • There are no common idioms containing 'organic colors' in the idiomatic sense.

    Không có thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ 'organic colors' theo nghĩa thành ngữ.

    "However, common descriptive phrases include:"

    (Tuy nhiên, các cụm từ mô tả phổ biến liên quan bao gồm:)

  • a spectrum of organic colors

    một dải/phổ màu sắc hữu cơ

    "The artist used a spectrum of organic colors to create the vibrant landscape."

    (Nghệ sĩ đã sử dụng một dải màu sắc hữu cơ để tạo ra bức tranh phong cảnh sống động.)

  • sustainable organic colors

    màu sắc hữu cơ bền vững

    "Many eco-conscious brands are now opting for sustainable organic colors in their textile production."

    (Nhiều thương hiệu có ý thức về môi trường hiện đang lựa chọn màu sắc hữu cơ bền vững trong sản xuất dệt may của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organic colors

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Màu hữu cơ" đề cập đến các màu sắc có nguồn gốc từ các nguồn tự nhiên như thực vật, động vật hoặc khoáng chất, thay vì được sản xuất tổng hợp.

"Many artists prefer organic colors for their natural appearance and environmental benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic colors".

Xu hướng Bền vững và Thân thiện với Môi trường

Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng chú trọng đến bảo vệ môi trường, 'organic colors' (màu sắc hữu cơ) đại diện cho sự lựa chọn bền vững trong nhiều ngành, từ thời trang đến thực phẩm. Việc ưu tiên các màu nhuộm, sắc tố có nguồn gốc tự nhiên, không độc hại thay vì hóa chất tổng hợp, phản ánh ý thức của người tiêu dùng và nhà sản xuất về việc giảm thiểu tác động tiêu cực lên hệ sinh thái và sức khỏe con người.

Nghệ thuật và Thủ công Truyền thống

Trong lịch sử, trước khi có các loại thuốc nhuộm và màu tổng hợp, con người hoàn toàn phụ thuộc vào 'organic colors' được chiết xuất từ thực vật, côn trùng, và khoáng chất để tạo ra màu sắc cho vải vóc, đồ gốm, tranh vẽ. Ngày nay, các nghệ nhân và người làm thủ công vẫn giữ gìn và phát triển kỹ thuật sử dụng màu hữu cơ để bảo tồn giá trị văn hóa, tạo ra các sản phẩm độc đáo mang vẻ đẹp tự nhiên và sự ấm áp khó tìm thấy ở màu nhân tạo.