(Top Banner Ad)
organic illness
C1
Cụm danh từ C1 Y học

organic illness

UK: /ɔːˈɡænɪk ˈɪlnəs/ • US: /ɔrˈɡænɪk ˈɪlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh thực thể bệnh có nguyên nhân thực thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An illness that has a physical cause in the body. It is distinct from a mental or emotional illness.

Vietnamese Meaning

Một căn bệnh có nguyên nhân vật lý trong cơ thể. Nó khác biệt với một bệnh tâm thần hoặc cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor suspected an organic illness after ruling out psychological factors."

    "Bác sĩ nghi ngờ một bệnh thực thể sau khi loại trừ các yếu tố tâm lý."

  • "Organic illnesses can be detected through physical examinations and laboratory tests."

    "Bệnh thực thể có thể được phát hiện thông qua khám sức khỏe và xét nghiệm trong phòng thí nghiệm."

  • "It is important to differentiate between organic and non-organic illnesses for proper treatment."

    "Điều quan trọng là phân biệt giữa bệnh thực thể và không thực thể để điều trị đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organ cơ quan
Noun organism sinh vật
Adjective inorganic vô cơ
Adverb organically một cách hữu cơ
Adjective ill ốm yếu
Noun sickness sự ốm yếu, bệnh tật
Verb sicken làm ốm, trở nên ốm yếu

Synonyms

physical illness (bệnh thực thể)somatic illness (bệnh cơ thể)

Antonyms

functional illness (bệnh chức năng)psychological illness (bệnh tâm lý)mental illness (bệnh tâm thần)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὄργανον (organon)
Latin
organum
Old French
organique
English
organic
Old English
yfel
Old Norse
illr
Middle English
ille
English
illness

Nguồn gốc của 'Organic'

Từ 'organic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', nghĩa là 'công cụ' hoặc 'dụng cụ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'organum' và tiếng Pháp cổ 'organique', dùng để chỉ các bộ phận cơ thể. Trong tiếng Anh, 'organic' ban đầu cũng liên quan đến các cơ quan sống, và dần mở rộng nghĩa để chỉ những thứ tự nhiên hoặc liên quan đến sự sống.

Từ 'Evil' đến 'Illness'

Từ 'illness' có một lịch sử thú vị. Ban đầu, từ 'ill' (ốm) có liên quan đến tiếng Old Norse 'illr' và tiếng Anh cổ 'yfel' (nghĩa là 'ác' hoặc 'tồi tệ'). Dần dần, nghĩa 'tồi tệ' đã phát triển thành 'không khỏe mạnh' hoặc 'ốm yếu'. 'Illness' sau đó được hình thành để chỉ trạng thái bị ốm, bệnh tật.

Usage Note

Cụm từ 'organic illness' nhấn mạnh rằng bệnh có nguồn gốc từ sự rối loạn chức năng hoặc tổn thương thực thể của các cơ quan, mô hoặc hệ thống trong cơ thể, trái ngược với các rối loạn chức năng tâm lý hoặc các bệnh không có nguyên nhân thực thể rõ ràng. Nó thường được sử dụng trong y học để phân biệt các bệnh có thể được chẩn đoán và điều trị bằng các phương pháp y học thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organic illness
  • severe severe organic illness
    (bệnh thực thể nghiêm trọng)
  • chronic chronic organic illness
    (bệnh thực thể mãn tính)
  • acute acute organic illness
    (bệnh thực thể cấp tính)
  • underlying underlying organic illness
    (bệnh thực thể tiềm ẩn)
  • specific specific organic illness
    (bệnh thực thể đặc hiệu)
Verb + organic illness
  • diagnose diagnose an organic illness
    (chẩn đoán một bệnh thực thể)
  • treat treat an organic illness
    (điều trị một bệnh thực thể)
  • suffer from suffer from an organic illness
    (mắc bệnh thực thể)
  • rule out rule out organic illness
    (loại trừ bệnh thực thể)

Idioms

  • rule out organic illness

    loại trừ bệnh thực thể (để tìm nguyên nhân khác)

    "Doctors often run tests to rule out organic illness before considering psychological factors."

    (Các bác sĩ thường làm xét nghiệm để loại trừ bệnh thực thể trước khi xem xét các yếu tố tâm lý.)

  • distinguishing organic illness from functional disorders

    phân biệt bệnh thực thể với các rối loạn chức năng (không có nguyên nhân vật lý rõ ràng)

    "A key challenge in neurology is distinguishing organic illness from functional disorders."

    (Một thách thức chính trong thần kinh học là phân biệt bệnh thực thể với các rối loạn chức năng.)

  • signs of organic illness

    các dấu hiệu của bệnh thực thể

    "The patient presented with several clear signs of organic illness."

    (Bệnh nhân có một số dấu hiệu rõ ràng của bệnh thực thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organic illness

Cụm danh từ
Lật mặt

Một căn bệnh có nguyên nhân vật lý trong cơ thể. Nó khác biệt với một bệnh tâm thần hoặc cảm xúc.

"The doctor suspected an organic illness after ruling out psychological factors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic illness".

Phân biệt Bệnh thực thể và Bệnh tâm thần

Trong y học phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'bệnh thực thể' (organic illness) – những bệnh có nguyên nhân vật lý hoặc sinh hóa rõ ràng, và các rối loạn tâm thần hoặc chức năng mà không tìm thấy nguyên nhân vật lý cụ thể. Sự phân biệt này ảnh hưởng đến cách chẩn đoán, điều trị và cả cách xã hội nhìn nhận về bệnh tật.

Kì thị và Quan niệm về Bệnh tật

Bệnh thực thể thường được coi là 'bệnh thật' và ít bị kì thị hơn. Ngược lại, các bệnh tâm thần hoặc rối loạn chức năng đôi khi phải đối mặt với sự thiếu hiểu biết và kì thị. Thuật ngữ 'organic illness' giúp nhấn mạnh nguyên nhân sinh học, có thể giúp giảm nhẹ sự kì thị trong một số trường hợp, vì nó ngụ ý có một vấn đề thể chất cụ thể.