(Top Banner Ad)
organizational forgetting
C1
noun C1 Kinh tế học, Quản trị kinh doanh, Tâm lý học tổ chức

organizational forgetting

UK: /ɔːɡənʌɪˈzeɪʃənəl fəˈɡetɪŋ/ • US: /ɔːrɡənəˈzeɪʃənəl fərˈɡetɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự quên lãng của tổ chức quên lãng trong tổ chức mất mát tri thức tổ chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The loss of knowledge, information, or expertise within an organization, which can hinder its ability to innovate, adapt, and perform effectively.

Vietnamese Meaning

Sự mất mát kiến thức, thông tin hoặc chuyên môn trong một tổ chức, có thể cản trở khả năng đổi mới, thích ứng và hoạt động hiệu quả của tổ chức đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Organizational forgetting can lead to repeated mistakes and inefficiencies."

    "Sự quên lãng của tổ chức có thể dẫn đến những sai lầm và sự kém hiệu quả lặp đi lặp lại."

  • "The company suffered from organizational forgetting after a major restructuring."

    "Công ty đã phải chịu đựng sự quên lãng của tổ chức sau một cuộc tái cấu trúc lớn."

  • "Effective knowledge management strategies are crucial to prevent organizational forgetting."

    "Các chiến lược quản lý kiến thức hiệu quả là rất quan trọng để ngăn chặn sự quên lãng của tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun organization tổ chức, cơ quan, sự tổ chức
Adjective organizational thuộc về tổ chức
Verb forget quên, bỏ quên
Adjective forgetful hay quên, đãng trí
Noun forgetfulness sự hay quên, sự đãng trí
Adjective unforgettable không thể quên được, đáng nhớ

Synonyms

knowledge loss (mất mát kiến thức)organizational amnesia (chứng quên tổ chức)

Antonyms

knowledge retention (lưu giữ kiến thức)organizational learning (học tập của tổ chức)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Quản trị kinh doanh, Tâm lý học tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon
Late Latin
organizare
English
organize
English
organizational
Proto-Germanic
*forgetan
Old English
forgietan
English
forget
English
forgetting
Modern English
organizational forgetting

Nguồn gốc của thuật ngữ

Thuật ngữ "organizational forgetting" (quên lãng trong tổ chức) không phải là một từ cổ mà là một khái niệm hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực nghiên cứu quản lý và hành vi tổ chức. Nó mô tả quá trình một tổ chức mất đi những kiến thức, kinh nghiệm, quy trình hoặc thông tin có giá trị theo thời gian. Khái niệm này nhấn mạnh rằng các tổ chức cũng có 'trí nhớ' và có thể 'quên' giống như cá nhân, nhưng theo những cách phức tạp hơn.

Usage Note

Organizational forgetting đề cập đến việc các tổ chức mất đi những gì họ đã từng biết. Điều này có thể xảy ra do nhiều yếu tố, bao gồm sự thay đổi nhân sự, thiếu tài liệu, và sự suy giảm trong việc chia sẻ kiến thức. Nó khác với 'individual forgetting' (quên của cá nhân) ở chỗ nó là một hiện tượng cấp tổ chức, ảnh hưởng đến toàn bộ tổ chức chứ không chỉ một cá nhân. Cần phân biệt với 'knowledge hoarding' (tích trữ kiến thức), khi nhân viên cố tình giữ lại kiến thức.

Prepositions

in within due to

'Organizational forgetting in' dùng để chỉ phạm vi diễn ra sự quên lãng. 'Organizational forgetting within' nhấn mạnh sự quên lãng xảy ra bên trong tổ chức. 'Organizational forgetting due to' chỉ nguyên nhân gây ra sự quên lãng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organizational forgetting
  • collective collective organizational forgetting
    (quên lãng tập thể trong tổ chức)
  • strategic strategic organizational forgetting
    (quên lãng chiến lược trong tổ chức (cố ý loại bỏ kiến thức cũ))
  • accidental accidental organizational forgetting
    (quên lãng ngẫu nhiên trong tổ chức)
  • beneficial beneficial organizational forgetting
    (quên lãng có lợi trong tổ chức (loại bỏ kiến thức lỗi thời))
  • destructive destructive organizational forgetting
    (quên lãng gây hại trong tổ chức (mất kiến thức quan trọng))
Verb + organizational forgetting
  • experience experience organizational forgetting
    (trải qua sự quên lãng của tổ chức)
  • prevent prevent organizational forgetting
    (ngăn chặn sự quên lãng của tổ chức)
  • manage manage organizational forgetting
    (quản lý sự quên lãng của tổ chức)
  • combat combat organizational forgetting
    (chống lại sự quên lãng của tổ chức)
  • overcome overcome organizational forgetting
    (vượt qua sự quên lãng của tổ chức)

Idioms

  • The paradox of organizational forgetting

    Nghịch lý của sự quên lãng trong tổ chức (khái niệm cho rằng đôi khi việc "quên đi" những kiến thức hoặc thói quen cũ lại cần thiết để đổi mới và thích nghi)

    "Understanding the paradox of organizational forgetting is key for companies striving to innovate."

    (Hiểu rõ nghịch lý của sự quên lãng trong tổ chức là điều then chốt cho các công ty đang nỗ lực đổi mới.)

  • The perils of organizational forgetting

    Những hiểm họa/nguy cơ của sự quên lãng trong tổ chức (việc mất đi kiến thức hoặc kinh nghiệm quan trọng có thể gây hậu quả xấu, làm suy yếu khả năng hoạt động của tổ chức)

    "Many businesses face the perils of organizational forgetting when experienced employees retire without transferring their knowledge."

    (Nhiều doanh nghiệp đối mặt với những hiểm họa của sự quên lãng trong tổ chức khi các nhân viên có kinh nghiệm nghỉ hưu mà không truyền lại kiến thức.)

  • Embracing organizational forgetting

    Chủ động chấp nhận/thúc đẩy sự quên lãng trong tổ chức (quá trình loại bỏ có chủ đích những quy trình, công nghệ hoặc kiến thức lỗi thời để thích nghi với môi trường mới và phát triển)

    "To adapt to rapid market changes, companies sometimes need to embrace organizational forgetting and unlearn old ways."

    (Để thích nghi với những thay đổi nhanh chóng của thị trường, các công ty đôi khi cần chủ động chấp nhận sự quên lãng trong tổ chức và loại bỏ những cách làm cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organizational forgetting

noun
Lật mặt

Sự mất mát kiến thức, thông tin hoặc chuyên môn trong một tổ chức, có thể cản trở khả năng đổi mới, thích ứng và hoạt động hiệu quả của tổ chức đó.

"Organizational forgetting can lead to repeated mistakes and inefficiencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organizational forgetting".

Trí nhớ tổ chức và Đổi mới

Trong văn hóa doanh nghiệp hiện đại, việc quản lý "organizational forgetting" là một thách thức lớn. Các tổ chức cần cân bằng giữa việc duy trì và bảo tồn kiến thức cốt lõi (trí nhớ tổ chức) với việc chủ động quên đi những thông lệ, quy trình, hoặc công nghệ đã lỗi thời để tạo điều kiện cho sự đổi mới và thích nghi. Việc giữ lại quá nhiều kiến thức cũ có thể cản trở sự phát triển, trong khi quên đi những kiến thức quan trọng lại gây ra tổn thất lớn.

Tổ chức học tập

Khái niệm "organizational forgetting" đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành một "tổ chức học tập" (learning organization). Một tổ chức học tập không chỉ tập trung vào việc thu thập và lưu giữ kiến thức mới, mà còn chú trọng đến khả năng "quên đi" (unlearning) những thói quen, giả định, hoặc mô hình tư duy không còn phù hợp. Quá trình này giúp tổ chức luôn linh hoạt, sáng tạo và sẵn sàng đối mặt với những thay đổi của thị trường và môi trường kinh doanh.