(Top Banner Ad)
loss prevention
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, An ninh

loss prevention

UK: /lɒs prɪˈvɛnʃən/ • US: /lɔs prɪˈvɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phòng chống thất thoát ngăn ngừa tổn thất kiểm soát mất mát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of preventing losses to a business or organization, especially through theft, fraud, or damage.

Vietnamese Meaning

Hành động ngăn chặn các tổn thất cho một doanh nghiệp hoặc tổ chức, đặc biệt là do trộm cắp, gian lận hoặc thiệt hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in loss prevention to reduce shoplifting."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào phòng chống thất thoát để giảm thiểu tình trạng trộm cắp tại cửa hàng."

  • "Effective loss prevention strategies can significantly improve a company's profitability."

    "Các chiến lược phòng chống thất thoát hiệu quả có thể cải thiện đáng kể lợi nhuận của một công ty."

  • "Loss prevention officers play a vital role in deterring crime and protecting assets."

    "Nhân viên phòng chống thất thoát đóng một vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn tội phạm và bảo vệ tài sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loss Sự mất mát, tổn thất
Verb lose Mất, đánh mất, thua
Adjective lost Bị mất, lạc mất
Verb prevent Ngăn chặn, phòng ngừa
Adjective preventable Có thể ngăn chặn được
Noun preventer Người hoặc vật ngăn chặn
Noun prevention Sự ngăn ngừa, phòng ngừa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
los
Latin
praeventio
Old French
prevention
English
loss
English
prevention
English (compound)
loss prevention

Cụm từ chuyên ngành hiện đại

Cụm từ 'loss prevention' (phòng ngừa tổn thất) là một thuật ngữ chuyên ngành hiện đại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực bán lẻ, quản lý chuỗi cung ứng và an ninh doanh nghiệp. Nó được hình thành từ hai từ tiếng Anh 'loss' (mất mát, tổn thất) và 'prevention' (sự ngăn ngừa) để chỉ các chiến lược, hoạt động nhằm bảo vệ tài sản, giảm thiểu thất thoát do trộm cắp, hư hỏng, gian lận hoặc sai sót quản lý. Nó nhấn mạnh việc chủ động ngăn chặn vấn đề trước khi chúng xảy ra.

Usage Note

Thuật ngữ 'loss prevention' thường được sử dụng trong lĩnh vực bán lẻ, an ninh và quản lý rủi ro. Nó bao gồm các biện pháp được thực hiện để giảm thiểu các loại tổn thất khác nhau, không chỉ giới hạn ở mất mát tài chính. Nó khác với 'loss control' ở chỗ 'loss prevention' tập trung vào việc ngăn chặn tổn thất xảy ra ngay từ đầu, trong khi 'loss control' tập trung vào việc giảm thiểu tác động của tổn thất đã xảy ra.

Prepositions

in for

'Loss prevention in': Đề cập đến các biện pháp phòng ngừa tổn thất được thực hiện trong một khu vực, ngành cụ thể.
'Loss prevention for': Đề cập đến các biện pháp phòng ngừa tổn thất được thực hiện để bảo vệ một đối tượng, tổ chức cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'loss prevention'
  • implement implement loss prevention measures
    (thực hiện các biện pháp phòng ngừa tổn thất)
  • manage manage loss prevention strategies
    (quản lý các chiến lược phòng ngừa tổn thất)
  • work in work in loss prevention
    (làm việc trong lĩnh vực phòng ngừa tổn thất)
Adjectives describing 'loss prevention'
  • effective effective loss prevention
    (phòng ngừa tổn thất hiệu quả)
  • retail retail loss prevention
    (phòng ngừa tổn thất trong bán lẻ)
  • comprehensive comprehensive loss prevention
    (phòng ngừa tổn thất toàn diện)
Nouns related to 'loss prevention'
  • loss prevention loss prevention strategy
    (chiến lược phòng ngừa tổn thất)
  • loss prevention loss prevention team
    (đội phòng ngừa tổn thất)
  • loss prevention loss prevention officer
    (nhân viên phòng ngừa tổn thất)

Idioms

  • Implement robust loss prevention measures

    Thực hiện các biện pháp phòng ngừa tổn thất vững chắc

    "To combat shoplifting, the store decided to implement robust loss prevention measures."

    (Để chống nạn trộm cắp vặt, cửa hàng đã quyết định thực hiện các biện pháp phòng ngừa tổn thất vững chắc.)

  • A cornerstone of loss prevention

    Một trụ cột/yếu tố cốt lõi của phòng ngừa tổn thất

    "Employee training is considered a cornerstone of effective loss prevention."

    (Đào tạo nhân viên được coi là một trụ cột của việc phòng ngừa tổn thất hiệu quả.)

  • Focus on loss prevention

    Tập trung vào phòng ngừa tổn thất

    "Businesses must focus on loss prevention to protect their assets and profits."

    (Các doanh nghiệp phải tập trung vào phòng ngừa tổn thất để bảo vệ tài sản và lợi nhuận của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loss prevention

Danh từ
Lật mặt

Hành động ngăn chặn các tổn thất cho một doanh nghiệp hoặc tổ chức, đặc biệt là do trộm cắp, gian lận hoặc thiệt hại.

"The company invested heavily in loss prevention to reduce shoplifting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective retail management requires a multifaceted approach: loss prevention, customer service, and inventory management are all crucial.
Quản lý bán lẻ hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện: phòng chống thất thoát, dịch vụ khách hàng và quản lý hàng tồn kho đều rất quan trọng.
Phủ định
Our primary goal isn't solely about increasing profits: loss prevention and employee safety are equally important considerations.
Mục tiêu chính của chúng tôi không chỉ là tăng lợi nhuận: phòng chống thất thoát và an toàn của nhân viên là những cân nhắc quan trọng không kém.
Nghi vấn
Is security the only focus of your department: Does loss prevention also encompass employee training and procedural improvements?
An ninh có phải là trọng tâm duy nhất của bộ phận của bạn không: Phòng chống thất thoát có bao gồm cả đào tạo nhân viên và cải tiến quy trình không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager said that loss prevention was a top priority for the company.
Người quản lý nói rằng phòng chống thất thoát là ưu tiên hàng đầu của công ty.
Phủ định
The investigator reported that the store had not implemented adequate loss prevention measures.
Nhà điều tra báo cáo rằng cửa hàng đã không thực hiện các biện pháp phòng chống thất thoát đầy đủ.
Nghi vấn
The auditor asked if the employees had received training on loss prevention techniques.
Kiểm toán viên hỏi liệu nhân viên đã được đào tạo về các kỹ thuật phòng chống thất thoát hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loss prevention".

Bảo mật bán lẻ hiện đại

Trong ngành bán lẻ hiện đại, 'loss prevention' không chỉ đơn thuần là ngăn chặn trộm cắp mà còn bao gồm việc sử dụng công nghệ cao như camera giám sát AI, phân tích dữ liệu, hệ thống kiểm kê thông minh để phát hiện gian lận và tối ưu hóa quy trình vận hành, giảm thiểu mọi loại thất thoát. Nó trở thành một phần không thể thiếu của hoạt động kinh doanh thành công.

Cân bằng giữa an ninh và trải nghiệm khách hàng

Một khía cạnh văn hóa quan trọng của 'loss prevention' là việc các doanh nghiệp phải cân bằng giữa các biện pháp an ninh nghiêm ngặt và việc duy trì trải nghiệm mua sắm tích cực cho khách hàng. Các biện pháp quá mức có thể khiến khách hàng cảm thấy bị giám sát, không được tin tưởng hoặc khó chịu, làm ảnh hưởng đến doanh thu và danh tiếng.