(Top Banner Ad)
os
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

os

UK: /əʊˈɛs/ • US: /oʊˈɛs/

Nghĩa tiếng Việt

hệ điều hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for operating system.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của hệ điều hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Windows is a popular OS."

    "Windows là một hệ điều hành phổ biến."

  • "The latest version of the OS includes many security updates."

    "Phiên bản mới nhất của hệ điều hành bao gồm nhiều bản cập nhật bảo mật."

  • "Which OS do you prefer, Windows, macOS, or Linux?"

    "Bạn thích hệ điều hành nào hơn, Windows, macOS hay Linux?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống
Verb operate vận hành, hoạt động
Noun operator người vận hành, nhà điều hành
Adjective operational đang hoạt động, có thể vận hành
Noun operation sự vận hành, hoạt động; ca phẫu thuật; phép toán

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Operating System
English
OS (abbreviation)

Nguồn gốc viết tắt của 'os' (Hệ điều hành)

'os' là dạng viết tắt thông dụng của 'Operating System' trong tiếng Anh, có nghĩa là hệ điều hành. Hệ điều hành là phần mềm cốt lõi giúp máy tính, điện thoại thông minh và các thiết bị điện tử khác hoạt động. Việc sử dụng 'os' như một từ viết tắt bắt đầu phổ biến khi máy tính cá nhân phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20, giúp giao tiếp nhanh gọn hơn trong lĩnh vực công nghệ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin để chỉ phần mềm quản lý tài nguyên phần cứng và cung cấp các dịch vụ chung cho các chương trình máy tính. Nó là nền tảng để các ứng dụng khác chạy trên đó. 'OS' thường được dùng hơn 'Operating System' trong văn nói và văn viết chuyên ngành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + os
  • mobile mobile os
    (hệ điều hành di động)
  • desktop desktop os
    (hệ điều hành máy tính để bàn)
  • new new os
    (hệ điều hành mới)
  • latest latest os
    (hệ điều hành mới nhất)
Verb + os
  • install install os
    (cài đặt hệ điều hành)
  • update update os
    (cập nhật hệ điều hành)
  • run run os
    (chạy hệ điều hành)
  • boot up boot up os
    (khởi động hệ điều hành)
Noun + os (attributive noun)
  • os os version
    (phiên bản hệ điều hành)
  • os os update
    (bản cập nhật hệ điều hành)
  • open-source open-source os
    (hệ điều hành mã nguồn mở)

Idioms

  • OS update

    bản cập nhật hệ điều hành (một gói phần mềm để cải thiện hoặc sửa lỗi hệ điều hành)

    "Don't forget to install the latest OS update for security."

    (Đừng quên cài đặt bản cập nhật hệ điều hành mới nhất để đảm bảo bảo mật.)

  • OS crash

    sự cố hệ điều hành (khi hệ điều hành ngừng hoạt động đột ngột)

    "My computer had an OS crash right in the middle of my work."

    (Máy tính của tôi bị sự cố hệ điều hành ngay giữa chừng công việc.)

  • mobile OS

    hệ điều hành di động (hệ điều hành dành cho điện thoại thông minh và máy tính bảng)

    "Android and iOS are the most popular mobile OS platforms."

    (Android và iOS là những nền tảng hệ điều hành di động phổ biến nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

os

danh từ
Lật mặt

Viết tắt của hệ điều hành.

"Windows is a popular OS."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That I have it is certain.
Việc tôi có nó là chắc chắn.
Phủ định
Whether he has it or not doesn't affect my decision.
Việc anh ấy có nó hay không không ảnh hưởng đến quyết định của tôi.
Nghi vấn
Whether she has it is the main question.
Việc cô ấy có nó hay không là câu hỏi chính.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "os".

Sự thống trị của các Hệ điều hành

Các hệ điều hành (OS) như Windows, macOS, Linux, Android và iOS là xương sống của công nghệ hiện đại. Chúng không chỉ là phần mềm mà còn đại diện cho các hệ sinh thái công nghệ riêng biệt, định hình cách chúng ta tương tác với máy tính, điện thoại và internet. Mỗi OS có cộng đồng người dùng trung thành và văn hóa riêng.

OS và cuộc sống số hàng ngày

Từ việc lướt web, làm việc, học tập đến giải trí, hệ điều hành đóng vai trò trung tâm trong cuộc sống số của chúng ta. Nó quản lý tất cả các ứng dụng, phần cứng và dữ liệu, giúp trải nghiệm công nghệ trở nên liền mạch. Việc lựa chọn một OS thường phản ánh nhu cầu và sở thích cá nhân của người dùng.