(Top Banner Ad)
ostentatious language
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, phong cách học

ostentatious language

UK: /ˌɒstenˈteɪʃəs/ • US: /ˌɑːstenˈteɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ phô trương lời lẽ khoa trương lời lẽ lòe loẹt cách diễn đạt phô trương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by vulgar or pretentious display; designed to impress or attract notice.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm phô trương, khoe khoang, lòe loẹt; được thiết kế để gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The celebrity's ostentatious language during the interview was off-putting to many viewers."

    "Cách dùng ngôn ngữ phô trương của người nổi tiếng trong cuộc phỏng vấn đã gây khó chịu cho nhiều người xem."

  • "The lawyer used ostentatious language to intimidate the witness."

    "Luật sư đã sử dụng ngôn ngữ phô trương để đe dọa nhân chứng."

  • "Her ostentatious language made her sound insincere."

    "Cách dùng ngôn ngữ phô trương khiến cô ấy nghe có vẻ không chân thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ostentation sự phô trương, sự khoe khoang
Adverb ostentatiously một cách phô trương, một cách khoe khoang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, phong cách học

Etymology (Nguồn gốc)

English
ostentatious
Old French
ostentateur
Latin
ostentatus
Latin
ostentare
Latin
ostendere

Gốc rễ từ sự 'phô bày'

Từ 'ostentatious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ostentare', nghĩa là 'phô bày' hoặc 'khoe khoang'. Nó được hình thành từ 'ostendere' (chỉ ra, bày ra). Vì vậy, 'ngôn ngữ khoa trương' (ostentatious language) ám chỉ cách nói chuyện hay viết lách nhằm mục đích khoe khoang sự hiểu biết hoặc gây ấn tượng, thường bằng cách sử dụng từ ngữ phức tạp hoặc cấu trúc câu cầu kỳ một cách không cần thiết.

Usage Note

Từ 'ostentatious' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự khoe khoang thái quá, thường là để thể hiện sự giàu có, quyền lực, hoặc địa vị xã hội. Nó khác với 'showy' ở chỗ 'showy' có thể chỉ đơn thuần là bắt mắt, còn 'ostentatious' luôn mang hàm ý chê bai. Cần phân biệt với 'pretentious' (tự phụ, làm bộ), 'pompous' (kiêu căng, khoa trương). 'Ostentatious' tập trung vào việc phô bày, trong khi 'pretentious' tập trung vào việc giả vờ có phẩm chất tốt đẹp.
Cụm 'ostentatious language' ám chỉ cách sử dụng từ ngữ phức tạp, cầu kỳ một cách không cần thiết, hoặc sử dụng những thuật ngữ chuyên môn một cách không phù hợp chỉ để gây ấn tượng với người khác. Nó thể hiện sự thiếu chân thành và thường bị coi là thiếu tế nhị.

Prepositions

with in

'ostentatious with something': Khoe khoang điều gì đó một cách lộ liễu. Ví dụ: 'He was ostentatious with his wealth.' ('Anh ta khoe khoang sự giàu có của mình một cách lộ liễu.') 'ostentatious in something': Phô trương trong lĩnh vực gì đó. Ví dụ: 'The building was ostentatious in its design.' ('Tòa nhà phô trương trong thiết kế của nó.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ostentatious language
  • use use ostentatious language
    (sử dụng ngôn ngữ khoa trương)
  • avoid avoid ostentatious language
    (tránh dùng ngôn ngữ khoa trương)
  • eschew eschew ostentatious language
    (tránh xa ngôn ngữ khoa trương (formal))
Adjective + ostentatious language
  • unnecessarily unnecessarily ostentatious language
    (ngôn ngữ khoa trương không cần thiết)
  • overly overly ostentatious language
    (ngôn ngữ quá khoa trương)
  • pompous pompous ostentatious language
    (ngôn ngữ khoa trương và tự phụ)

Idioms

  • A tendency towards ostentatious language

    có xu hướng dùng ngôn ngữ khoa trương

    "His writing often displays a tendency towards ostentatious language, making it difficult to read."

    (Bài viết của anh ấy thường có xu hướng dùng ngôn ngữ khoa trương, khiến nó khó đọc.)

  • To shy away from ostentatious language

    tránh xa ngôn ngữ khoa trương

    "She prefers to shy away from ostentatious language, opting for clarity instead."

    (Cô ấy thích tránh xa ngôn ngữ khoa trương, thay vào đó chọn sự rõ ràng.)

  • To be characterized by ostentatious language

    được đặc trưng bởi ngôn ngữ khoa trương

    "His political speeches are often characterized by ostentatious language, aimed at impressing rather than informing."

    (Các bài phát biểu chính trị của ông ấy thường được đặc trưng bởi ngôn ngữ khoa trương, nhằm gây ấn tượng hơn là cung cấp thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ostentatious language

Tính từ
Lật mặt

Có đặc điểm phô trương, khoe khoang, lòe loẹt; được thiết kế để gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý.

"The celebrity's ostentatious language during the interview was off-putting to many viewers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he wanted to impress his colleagues, he would use ostentatious language in his presentation.
Nếu anh ấy muốn gây ấn tượng với đồng nghiệp, anh ấy sẽ sử dụng ngôn ngữ phô trương trong bài thuyết trình của mình.
Phủ định
If she weren't so insecure, she wouldn't speak ostentatiously to prove her intelligence.
Nếu cô ấy không quá tự ti, cô ấy sẽ không nói một cách phô trương để chứng tỏ trí thông minh của mình.
Nghi vấn
Would he be taken more seriously if he used ostentatious language?
Liệu anh ấy có được coi trọng hơn nếu anh ấy sử dụng ngôn ngữ phô trương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ostentatious language".

Giá trị của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật, giao tiếp rõ ràng, trực tiếp và súc tích thường được đánh giá cao hơn ngôn ngữ khoa trương. Việc sử dụng từ ngữ phức tạp một cách không cần thiết có thể bị coi là thiếu chân thành hoặc cố gắng che giấu sự thiếu hụt kiến thức.

Ngôn ngữ và địa vị xã hội

Trong lịch sử, việc sử dụng ngôn ngữ phức tạp và hoa mỹ đôi khi được coi là dấu hiệu của giáo dục và địa vị xã hội cao. Tuy nhiên, trong thời hiện đại, xu hướng này đã thay đổi, và việc sử dụng 'ngôn ngữ khoa trương' có thể bị xem là khoe khoang hoặc kiêu ngạo, thay vì thể hiện sự thông thái thực sự.