ostentatious language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by vulgar or pretentious display; designed to impress or attract notice.
Vietnamese Meaning
Có đặc điểm phô trương, khoe khoang, lòe loẹt; được thiết kế để gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The celebrity's ostentatious language during the interview was off-putting to many viewers."
"Cách dùng ngôn ngữ phô trương của người nổi tiếng trong cuộc phỏng vấn đã gây khó chịu cho nhiều người xem."
-
"The lawyer used ostentatious language to intimidate the witness."
"Luật sư đã sử dụng ngôn ngữ phô trương để đe dọa nhân chứng."
-
"Her ostentatious language made her sound insincere."
"Cách dùng ngôn ngữ phô trương khiến cô ấy nghe có vẻ không chân thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ostentation | sự phô trương, sự khoe khoang |
| Adverb | ostentatiously | một cách phô trương, một cách khoe khoang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ostentatious' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự khoe khoang thái quá, thường là để thể hiện sự giàu có, quyền lực, hoặc địa vị xã hội. Nó khác với 'showy' ở chỗ 'showy' có thể chỉ đơn thuần là bắt mắt, còn 'ostentatious' luôn mang hàm ý chê bai. Cần phân biệt với 'pretentious' (tự phụ, làm bộ), 'pompous' (kiêu căng, khoa trương). 'Ostentatious' tập trung vào việc phô bày, trong khi 'pretentious' tập trung vào việc giả vờ có phẩm chất tốt đẹp.
Cụm 'ostentatious language' ám chỉ cách sử dụng từ ngữ phức tạp, cầu kỳ một cách không cần thiết, hoặc sử dụng những thuật ngữ chuyên môn một cách không phù hợp chỉ để gây ấn tượng với người khác. Nó thể hiện sự thiếu chân thành và thường bị coi là thiếu tế nhị.
Prepositions
'ostentatious with something': Khoe khoang điều gì đó một cách lộ liễu. Ví dụ: 'He was ostentatious with his wealth.' ('Anh ta khoe khoang sự giàu có của mình một cách lộ liễu.') 'ostentatious in something': Phô trương trong lĩnh vực gì đó. Ví dụ: 'The building was ostentatious in its design.' ('Tòa nhà phô trương trong thiết kế của nó.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use ostentatious language (sử dụng ngôn ngữ khoa trương)
-
avoid avoid ostentatious language (tránh dùng ngôn ngữ khoa trương)
-
eschew eschew ostentatious language (tránh xa ngôn ngữ khoa trương (formal))
-
unnecessarily unnecessarily ostentatious language (ngôn ngữ khoa trương không cần thiết)
-
overly overly ostentatious language (ngôn ngữ quá khoa trương)
-
pompous pompous ostentatious language (ngôn ngữ khoa trương và tự phụ)
Idioms
-
A tendency towards ostentatious language
có xu hướng dùng ngôn ngữ khoa trương
"His writing often displays a tendency towards ostentatious language, making it difficult to read."
(Bài viết của anh ấy thường có xu hướng dùng ngôn ngữ khoa trương, khiến nó khó đọc.)
-
To shy away from ostentatious language
tránh xa ngôn ngữ khoa trương
"She prefers to shy away from ostentatious language, opting for clarity instead."
(Cô ấy thích tránh xa ngôn ngữ khoa trương, thay vào đó chọn sự rõ ràng.)
-
To be characterized by ostentatious language
được đặc trưng bởi ngôn ngữ khoa trương
"His political speeches are often characterized by ostentatious language, aimed at impressing rather than informing."
(Các bài phát biểu chính trị của ông ấy thường được đặc trưng bởi ngôn ngữ khoa trương, nhằm gây ấn tượng hơn là cung cấp thông tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ostentatious language
Tính từCó đặc điểm phô trương, khoe khoang, lòe loẹt; được thiết kế để gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý.
"The celebrity's ostentatious language during the interview was off-putting to many viewers."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he wanted to impress his colleagues, he would use ostentatious language in his presentation. |
Nếu anh ấy muốn gây ấn tượng với đồng nghiệp, anh ấy sẽ sử dụng ngôn ngữ phô trương trong bài thuyết trình của mình. |
| Phủ định | If she weren't so insecure, she wouldn't speak ostentatiously to prove her intelligence. |
Nếu cô ấy không quá tự ti, cô ấy sẽ không nói một cách phô trương để chứng tỏ trí thông minh của mình. |
| Nghi vấn | Would he be taken more seriously if he used ostentatious language? |
Liệu anh ấy có được coi trọng hơn nếu anh ấy sử dụng ngôn ngữ phô trương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ostentatious language".
