need to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing necessity or obligation; to be required to do something.
Vietnamese Meaning
Diễn tả sự cần thiết, bắt buộc hoặc nhu cầu phải làm gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to go to the store."
"Tôi cần phải đi đến cửa hàng."
-
"We need to finish this project by Friday."
"Chúng ta cần phải hoàn thành dự án này trước thứ Sáu."
-
"You need to be more careful."
"Bạn cần phải cẩn thận hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | need | nhu cầu, sự cần thiết |
| Verb | need | cần, đòi hỏi |
| Adjective | needy | thiếu thốn, nghèo túng |
| Adjective | needless | không cần thiết |
| Adverb | needlessly | một cách không cần thiết |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Need to" là một động từ khuyết thiếu dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc nào đó là cần thiết hoặc bắt buộc. Nó thường đi kèm với một động từ nguyên thể không "to". Nó có thể được thay thế bằng "have to" hoặc "must", nhưng "need to" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn. Khi dùng ở dạng phủ định ("don't need to" hoặc "doesn't need to"), nó diễn tả sự không cần thiết, không bắt buộc (không giống như "mustn't" diễn tả sự cấm đoán).
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really need to study (thực sự cần phải học)
-
urgently urgently need to leave (khẩn cấp cần phải rời đi)
-
definitely definitely need to try (chắc chắn cần phải thử)
-
no no need to worry (không cần phải lo lắng)
-
do you do you need to leave? (bạn có cần phải rời đi không?)
-
I just I just need to finish this (tôi chỉ cần hoàn thành cái này thôi)
Idioms
-
Need to know basis
Chỉ tiết lộ thông tin cho những người thực sự cần biết để hoàn thành công việc của họ.
"Access to this data is on a need-to-know basis."
(Quyền truy cập dữ liệu này dựa trên nguyên tắc "cần biết mới được biết".)
-
You don't need to tell me twice
Tôi hiểu rồi, không cần lặp lại (thường dùng khi đồng ý một cách nhiệt tình).
""Let's go get some ice cream!" "You don't need to tell me twice!""
("Đi ăn kem đi!" "Không cần nói lần thứ hai đâu!")
-
Need to get a grip
Cần phải bình tĩnh, kiểm soát bản thân/tình hình.
"He's getting too emotional; he needs to get a grip."
(Anh ấy đang quá xúc động; anh ấy cần phải bình tĩnh lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
need to
Động từ khuyết thiếu (Modal verb)Diễn tả sự cần thiết, bắt buộc hoặc nhu cầu phải làm gì đó.
"I need to go to the store."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That students need to study hard is obvious. |
Việc học sinh cần học hành chăm chỉ là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether she needs to go to the party is still uncertain. |
Liệu cô ấy có cần phải đến bữa tiệc hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | What he needs to do to improve his English is a good question. |
Anh ấy cần làm gì để cải thiện tiếng Anh là một câu hỏi hay. |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you needed help, I would have offered it. |
Nếu tôi biết bạn cần giúp đỡ, tôi đã đề nghị giúp bạn. |
| Phủ định | If you hadn't needed to work late, you would not have missed the party. |
Nếu bạn không cần phải làm việc muộn, bạn đã không bỏ lỡ bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Would you have bought that car if you hadn't needed a larger vehicle? |
Bạn có mua chiếc xe đó không nếu bạn không cần một chiếc xe lớn hơn? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old car needs to be repaired soon. |
Chiếc xe cũ cần được sửa chữa sớm. |
| Phủ định | The report doesn't need to be rewritten. |
Báo cáo không cần phải được viết lại. |
| Nghi vấn | Does the application need to be submitted again? |
Đơn đăng ký có cần được nộp lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "need to".
