(Top Banner Ad)
need to
A1
Động từ khuyết thiếu (Modal verb) A1 Chung

need to

UK: /niːd tə/ • US: /niːd tuː/

Nghĩa tiếng Việt

cần phải cần phải
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing necessity or obligation; to be required to do something.

Vietnamese Meaning

Diễn tả sự cần thiết, bắt buộc hoặc nhu cầu phải làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to go to the store."

    "Tôi cần phải đi đến cửa hàng."

  • "We need to finish this project by Friday."

    "Chúng ta cần phải hoàn thành dự án này trước thứ Sáu."

  • "You need to be more careful."

    "Bạn cần phải cẩn thận hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun need nhu cầu, sự cần thiết
Verb need cần, đòi hỏi
Adjective needy thiếu thốn, nghèo túng
Adjective needless không cần thiết
Adverb needlessly một cách không cần thiết

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*naudiz
Old English
nēod
Middle English
nede
Modern English
need

Nguồn gốc của "need" và chức năng của "to"

Từ "need" (cần, thiếu) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ *nēod*, mang nghĩa sự cần thiết, bổn phận hoặc mong muốn. Khi kết hợp với giới từ/tiểu từ *to* để tạo thành "need to" + động từ nguyên mẫu, cụm từ này dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc yêu cầu phải làm gì đó. Đây là một cấu trúc ngữ pháp tự nhiên đã phát triển trong tiếng Anh để truyền đạt nghĩa vụ hoặc nhu cầu.

Usage Note

"Need to" là một động từ khuyết thiếu dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc nào đó là cần thiết hoặc bắt buộc. Nó thường đi kèm với một động từ nguyên thể không "to". Nó có thể được thay thế bằng "have to" hoặc "must", nhưng "need to" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn. Khi dùng ở dạng phủ định ("don't need to" hoặc "doesn't need to"), nó diễn tả sự không cần thiết, không bắt buộc (không giống như "mustn't" diễn tả sự cấm đoán).

Collocations (Từ đi kèm)

Các trạng từ bổ nghĩa cho "need to"
  • really really need to study
    (thực sự cần phải học)
  • urgently urgently need to leave
    (khẩn cấp cần phải rời đi)
  • definitely definitely need to try
    (chắc chắn cần phải thử)
Các cụm từ và cấu trúc thông dụng với "need to"
  • no no need to worry
    (không cần phải lo lắng)
  • do you do you need to leave?
    (bạn có cần phải rời đi không?)
  • I just I just need to finish this
    (tôi chỉ cần hoàn thành cái này thôi)

Idioms

  • Need to know basis

    Chỉ tiết lộ thông tin cho những người thực sự cần biết để hoàn thành công việc của họ.

    "Access to this data is on a need-to-know basis."

    (Quyền truy cập dữ liệu này dựa trên nguyên tắc "cần biết mới được biết".)

  • You don't need to tell me twice

    Tôi hiểu rồi, không cần lặp lại (thường dùng khi đồng ý một cách nhiệt tình).

    ""Let's go get some ice cream!" "You don't need to tell me twice!""

    ("Đi ăn kem đi!" "Không cần nói lần thứ hai đâu!")

  • Need to get a grip

    Cần phải bình tĩnh, kiểm soát bản thân/tình hình.

    "He's getting too emotional; he needs to get a grip."

    (Anh ấy đang quá xúc động; anh ấy cần phải bình tĩnh lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

need to

Động từ khuyết thiếu (Modal verb)
Lật mặt

Diễn tả sự cần thiết, bắt buộc hoặc nhu cầu phải làm gì đó.

"I need to go to the store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That students need to study hard is obvious.
Việc học sinh cần học hành chăm chỉ là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether she needs to go to the party is still uncertain.
Liệu cô ấy có cần phải đến bữa tiệc hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What he needs to do to improve his English is a good question.
Anh ấy cần làm gì để cải thiện tiếng Anh là một câu hỏi hay.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you needed help, I would have offered it.
Nếu tôi biết bạn cần giúp đỡ, tôi đã đề nghị giúp bạn.
Phủ định
If you hadn't needed to work late, you would not have missed the party.
Nếu bạn không cần phải làm việc muộn, bạn đã không bỏ lỡ bữa tiệc.
Nghi vấn
Would you have bought that car if you hadn't needed a larger vehicle?
Bạn có mua chiếc xe đó không nếu bạn không cần một chiếc xe lớn hơn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old car needs to be repaired soon.
Chiếc xe cũ cần được sửa chữa sớm.
Phủ định
The report doesn't need to be rewritten.
Báo cáo không cần phải được viết lại.
Nghi vấn
Does the application need to be submitted again?
Đơn đăng ký có cần được nộp lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "need to".

Trách nhiệm cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng "need to" thường nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân và sự chủ động. Nó phản ánh quan điểm rằng mỗi người cần tự mình hoàn thành các nhiệm vụ và mục tiêu, thể hiện quyền tự chủ và khả năng giải quyết vấn đề.

Lập kế hoạch và hiệu suất

Cụm từ "need to" thường xuất hiện trong các danh sách việc cần làm (to-do lists), ghi chú và kế hoạch cá nhân/công việc. Nó là công cụ hữu ích để sắp xếp ưu tiên và định hướng hành động, giúp cá nhân và tổ chức đạt được mục tiêu và tăng cường hiệu suất.