(Top Banner Ad)
fluid ounce
B1
noun B1 Đo lường

fluid ounce

UK: /ˈfluːɪd ˈaʊns/ • US: /ˈfluːɪd ˈaʊns/

Nghĩa tiếng Việt

ounce chất lỏng fl oz
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of volume in the US Customary and British Imperial systems, equal to approximately 29.6 milliliters in the US and approximately 28.4 milliliters in the UK. It is often used to measure liquids, particularly in cooking and for labeling food and beverage containers.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị thể tích trong hệ đo lường Mỹ và Anh, xấp xỉ 29.6 mililit ở Mỹ và xấp xỉ 28.4 mililit ở Anh. Nó thường được sử dụng để đo chất lỏng, đặc biệt trong nấu ăn và ghi nhãn các hộp đựng thực phẩm và đồ uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recipe calls for 4 fluid ounces of milk."

    "Công thức yêu cầu 4 fluid ounce sữa."

  • "A can of soda typically contains 12 fluid ounces."

    "Một lon soda thường chứa 12 fluid ounce."

  • "Please add 2 fluid ounces of lemon juice to the mixture."

    "Vui lòng thêm 2 fluid ounce nước cốt chanh vào hỗn hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluid Chất lỏng
Adjective fluid Lỏng, lưu động
Noun ounce Đơn vị ao-xơ (đo trọng lượng hoặc thể tích)
Noun fluidity Tính lỏng, tính lưu động
Verb flow Chảy

Related Words

Subject Area

Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleu-
Latin
fluere
Latin
fluidus
Old French
fluide
English
fluid
Latin
uncia
Old French
unce
Middle English
ounce
English
fluid ounce

Nguồn gốc của 'fluid ounce'

Từ 'fluid' (chất lỏng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fluidus', nghĩa là 'chảy', 'lỏng'. Còn 'ounce' (ao-xơ) xuất phát từ tiếng Latin 'uncia', ban đầu có nghĩa là 'một phần mười hai'. Khi kết hợp lại, 'fluid ounce' trở thành một đơn vị đo lường thể tích cụ thể cho chất lỏng, đánh dấu sự phát triển trong cách con người đo lường các vật chất.

Usage Note

Fluid ounce (fl oz) là một đơn vị đo thể tích chất lỏng. Cần phân biệt giữa 'fluid ounce' và 'ounce' (đơn vị đo khối lượng). Ở Mỹ, 1 fluid ounce tương đương khoảng 29.6 ml, trong khi ở Anh là khoảng 28.4 ml. Sự khác biệt này là do hệ đo lường khác nhau giữa hai quốc gia. Khi làm theo công thức nấu ăn quốc tế, cần chú ý đến đơn vị đo để đảm bảo kết quả chính xác.

Prepositions

of

The preposition 'of' is used to specify the amount of liquid being measured. For example, 'a fluid ounce of water' or '3 fluid ounces of juice'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluid ounce
  • eight eight fluid ounces (8 fl oz)
    (tám ao-xơ chất lỏng)
  • US US fluid ounce
    (ao-xơ chất lỏng của Mỹ (khoảng 29.57 ml))
  • imperial imperial fluid ounce
    (ao-xơ chất lỏng của Anh (khoảng 28.41 ml))
  • exact an exact fluid ounce
    (một ao-xơ chất lỏng chính xác)
Verb + fluid ounce
  • measure measure in fluid ounces
    (đo bằng ao-xơ chất lỏng)
  • contain contain 12 fluid ounces
    (chứa 12 ao-xơ chất lỏng)
  • add add four fluid ounces
    (thêm bốn ao-xơ chất lỏng)
Noun + fluid ounce
  • bottle of a bottle of 16 fluid ounces
    (một chai 16 ao-xơ chất lỏng)
  • cup of a cup of 8 fluid ounces
    (một cốc 8 ao-xơ chất lỏng)

Idioms

  • Squeeze every fluid ounce out of something

    Tận dụng mọi giọt, khai thác tối đa (từ một vật, tình huống, hoặc nguồn lực)

    "We need to squeeze every fluid ounce out of our marketing budget to get the best results."

    (Chúng ta cần tận dụng tối đa ngân sách tiếp thị để đạt được kết quả tốt nhất.)

  • Every last fluid ounce

    Từng chút một, toàn bộ lượng chất lỏng có sẵn

    "She poured every last fluid ounce of milk into the bowl."

    (Cô ấy đã đổ từng giọt sữa cuối cùng vào bát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluid ounce

noun
Lật mặt

Một đơn vị thể tích trong hệ đo lường Mỹ và Anh, xấp xỉ 29.6 mililit ở Mỹ và xấp xỉ 28.4 mililit ở Anh. Nó thường được sử dụng để đo chất lỏng, đặc biệt trong nấu ăn và ghi nhãn các hộp đựng thực phẩm và đồ uống.

"The recipe calls for 4 fluid ounces of milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have measured out five fluid ounces of water for the recipe.
Tôi đã đong năm ounce chất lỏng nước cho công thức.
Phủ định
She hasn't used a full fluid ounce of perfume yet.
Cô ấy vẫn chưa sử dụng hết một ounce chất lỏng nước hoa nào.
Nghi vấn
Has he consumed more than eight fluid ounces of soda today?
Hôm nay anh ấy đã uống hơn tám ounce chất lỏng soda chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluid ounce".

Sự khác biệt giữa ao-xơ chất lỏng của Mỹ và Anh

Một ao-xơ chất lỏng (fluid ounce) ở Hoa Kỳ (US fl oz) khác với một ao-xơ chất lỏng ở Vương quốc Anh (Imperial fl oz). US fl oz tương đương khoảng 29.57 mililít, trong khi Imperial fl oz lại nhỏ hơn một chút, khoảng 28.41 mililít. Điều này quan trọng khi bạn đọc công thức nấu ăn hoặc mua sản phẩm nhập khẩu từ các quốc gia này.

Đơn vị phổ biến trong cuộc sống hàng ngày

'Fluid ounce' là một đơn vị đo lường phổ biến ở Hoa Kỳ cho các loại đồ uống, sữa, nước giải khát và nguyên liệu lỏng trong nấu ăn. Khi mua một lon nước ngọt, bạn thường thấy thể tích được ghi là 12 fl oz (khoảng 355 ml), hoặc sữa được bán theo đơn vị gallon (1 gallon = 128 fl oz).