fluid ounce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of volume in the US Customary and British Imperial systems, equal to approximately 29.6 milliliters in the US and approximately 28.4 milliliters in the UK. It is often used to measure liquids, particularly in cooking and for labeling food and beverage containers.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị thể tích trong hệ đo lường Mỹ và Anh, xấp xỉ 29.6 mililit ở Mỹ và xấp xỉ 28.4 mililit ở Anh. Nó thường được sử dụng để đo chất lỏng, đặc biệt trong nấu ăn và ghi nhãn các hộp đựng thực phẩm và đồ uống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recipe calls for 4 fluid ounces of milk."
"Công thức yêu cầu 4 fluid ounce sữa."
-
"A can of soda typically contains 12 fluid ounces."
"Một lon soda thường chứa 12 fluid ounce."
-
"Please add 2 fluid ounces of lemon juice to the mixture."
"Vui lòng thêm 2 fluid ounce nước cốt chanh vào hỗn hợp."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fluid ounce (fl oz) là một đơn vị đo thể tích chất lỏng. Cần phân biệt giữa 'fluid ounce' và 'ounce' (đơn vị đo khối lượng). Ở Mỹ, 1 fluid ounce tương đương khoảng 29.6 ml, trong khi ở Anh là khoảng 28.4 ml. Sự khác biệt này là do hệ đo lường khác nhau giữa hai quốc gia. Khi làm theo công thức nấu ăn quốc tế, cần chú ý đến đơn vị đo để đảm bảo kết quả chính xác.
Prepositions
The preposition 'of' is used to specify the amount of liquid being measured. For example, 'a fluid ounce of water' or '3 fluid ounces of juice'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eight eight fluid ounces (8 fl oz) (tám ao-xơ chất lỏng)
-
US US fluid ounce (ao-xơ chất lỏng của Mỹ (khoảng 29.57 ml))
-
imperial imperial fluid ounce (ao-xơ chất lỏng của Anh (khoảng 28.41 ml))
-
exact an exact fluid ounce (một ao-xơ chất lỏng chính xác)
-
measure measure in fluid ounces (đo bằng ao-xơ chất lỏng)
-
contain contain 12 fluid ounces (chứa 12 ao-xơ chất lỏng)
-
add add four fluid ounces (thêm bốn ao-xơ chất lỏng)
-
bottle of a bottle of 16 fluid ounces (một chai 16 ao-xơ chất lỏng)
-
cup of a cup of 8 fluid ounces (một cốc 8 ao-xơ chất lỏng)
Idioms
-
Squeeze every fluid ounce out of something
Tận dụng mọi giọt, khai thác tối đa (từ một vật, tình huống, hoặc nguồn lực)
"We need to squeeze every fluid ounce out of our marketing budget to get the best results."
(Chúng ta cần tận dụng tối đa ngân sách tiếp thị để đạt được kết quả tốt nhất.)
-
Every last fluid ounce
Từng chút một, toàn bộ lượng chất lỏng có sẵn
"She poured every last fluid ounce of milk into the bowl."
(Cô ấy đã đổ từng giọt sữa cuối cùng vào bát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fluid ounce
nounMột đơn vị thể tích trong hệ đo lường Mỹ và Anh, xấp xỉ 29.6 mililit ở Mỹ và xấp xỉ 28.4 mililit ở Anh. Nó thường được sử dụng để đo chất lỏng, đặc biệt trong nấu ăn và ghi nhãn các hộp đựng thực phẩm và đồ uống.
"The recipe calls for 4 fluid ounces of milk."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have measured out five fluid ounces of water for the recipe. |
Tôi đã đong năm ounce chất lỏng nước cho công thức. |
| Phủ định | She hasn't used a full fluid ounce of perfume yet. |
Cô ấy vẫn chưa sử dụng hết một ounce chất lỏng nước hoa nào. |
| Nghi vấn | Has he consumed more than eight fluid ounces of soda today? |
Hôm nay anh ấy đã uống hơn tám ounce chất lỏng soda chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluid ounce".
