(Top Banner Ad)
out loud
B1
Adverbial Phrase B1 General English

out loud

UK: /ˌaʊt ˈlaʊd/ • US: /ˌaʊt ˈlaʊd/

Nghĩa tiếng Việt

lớn tiếng thành tiếng nói to đọc to nói ra thành lời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a voice that can be easily heard; aloud.

Vietnamese Meaning

Bằng giọng nói có thể dễ dàng nghe thấy; lớn tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She read the poem out loud to the class."

    "Cô ấy đọc to bài thơ cho cả lớp nghe."

  • "I was thinking out loud."

    "Tôi chỉ đang nghĩ thành lời thôi."

  • "Don't say that out loud!"

    "Đừng nói to điều đó!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loud to, ồn ào
Adverb loudly một cách ồn ào, to tiếng
Noun loudness độ lớn của âm thanh, sự ồn ào
Adverb aloud thành tiếng, to tiếng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
hlūd
English (17th century)
out loud

Sự kết hợp của 'ra' và 'tiếng'

Cụm từ 'out loud' được hình thành từ hai từ có nguồn gốc tiếng Anh cổ: 'out' (có nghĩa là 'ra ngoài', 'bên ngoài') và 'loud' (có nghĩa là 'to tiếng', 'ồn ào'). Khi kết hợp lại, 'out loud' mô tả hành động làm cho âm thanh 'đi ra ngoài' khỏi cơ thể hoặc tâm trí, tức là nói hoặc đọc một cách có thể nghe thấy được, không phải trong im lặng hay chỉ trong suy nghĩ.

Usage Note

Cụm từ 'out loud' thường được sử dụng để chỉ hành động nói, đọc hoặc suy nghĩ mà người khác có thể nghe được. Nó nhấn mạnh việc phát ra âm thanh. So sánh với 'aloud', 'out loud' thường được dùng trong văn nói hơn và có thể mang sắc thái thân mật hơn. Nó khác với việc nói thầm (under one's breath) hoặc suy nghĩ trong đầu (to oneself).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + out loud
  • read read out loud
    (đọc thành tiếng)
  • say say out loud
    (nói ra thành tiếng, phát biểu)
  • think think out loud
    (nghĩ thành lời, độc thoại (để người khác cùng nghe))
  • laugh laugh out loud
    (cười phá lên, cười thành tiếng)
  • sing sing out loud
    (hát thành tiếng)
  • cry cry out loud
    (khóc òa lên, khóc thành tiếng)

Idioms

  • laugh out loud

    Cười phá lên, cười to tiếng (thường dùng để thể hiện sự thích thú, hài hước một cách rõ ràng)

    "The comedian was so funny, everyone was laughing out loud."

    (Diễn viên hài đó rất vui nhộn, mọi người đều cười phá lên.)

  • think out loud

    Nghĩ thành lời, nói ra suy nghĩ của mình khi chúng đang hình thành (thường để người khác cùng nghe hoặc tự sắp xếp ý tưởng)

    "Let me think out loud for a moment about this problem."

    (Hãy để tôi nói ra suy nghĩ của mình một lát về vấn đề này.)

  • say it out loud

    Nói ra thành tiếng (thường là để khẳng định điều gì đó, hoặc để không giữ trong lòng)

    "I know you're thinking it, but dare you say it out loud?"

    (Tôi biết bạn đang nghĩ điều đó, nhưng bạn có dám nói ra thành tiếng không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out loud

Adverbial Phrase
Lật mặt

Bằng giọng nói có thể dễ dàng nghe thấy; lớn tiếng.

"She read the poem out loud to the class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Read the poem out loud.
Hãy đọc to bài thơ lên.
Phủ định
Don't speak out loud in the library.
Đừng nói to trong thư viện.
Nghi vấn
Please read the instructions out loud.
Làm ơn đọc to hướng dẫn lên.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to read the story out loud to her little brother.
Cô ấy sẽ đọc to câu chuyện cho em trai nghe.
Phủ định
They are not going to say anything out loud during the meeting.
Họ sẽ không nói bất cứ điều gì ra ngoài trong cuộc họp.
Nghi vấn
Are you going to read your poem out loud at the poetry slam?
Bạn có định đọc to bài thơ của mình tại buổi đọc thơ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is reading the story out loud to her younger brother.
Cô ấy đang đọc to câu chuyện cho em trai nghe.
Phủ định
They are not reading the script out loud during the silent rehearsal.
Họ không đọc to kịch bản trong buổi diễn tập im lặng.
Nghi vấn
Is he practicing his speech out loud in his room?
Có phải anh ấy đang luyện tập bài phát biểu của mình một cách to tiếng trong phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out loud".

Tầm quan trọng của việc đọc thành tiếng trong giáo dục

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, trẻ em được khuyến khích đọc thành tiếng (read out loud) từ khi còn nhỏ. Điều này không chỉ giúp chúng luyện phát âm, cải thiện khả năng đọc trôi chảy mà còn rèn luyện sự tự tin khi nói trước đám đông. Các bài học trên lớp thường có phần đọc sách hoặc bài văn thành tiếng để học sinh tương tác và hiểu bài tốt hơn.

Văn hóa 'Nghĩ thành lời' (Thinking out loud)

Trong môi trường làm việc hoặc học tập, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc 'thinking out loud' (nghĩ thành lời) thường được khuyến khích. Nó giúp mọi người chia sẻ ý tưởng sơ khai, nhận phản hồi ngay lập tức, và cùng nhau phát triển giải pháp. Đây là một cách hiệu quả để động não và thúc đẩy sự hợp tác.