out loud
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bằng giọng nói có thể dễ dàng nghe thấy; lớn tiếng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She read the poem out loud to the class."
"Cô ấy đọc to bài thơ cho cả lớp nghe."
-
"I was thinking out loud."
"Tôi chỉ đang nghĩ thành lời thôi."
-
"Don't say that out loud!"
"Đừng nói to điều đó!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'out loud' thường được sử dụng để chỉ hành động nói, đọc hoặc suy nghĩ mà người khác có thể nghe được. Nó nhấn mạnh việc phát ra âm thanh. So sánh với 'aloud', 'out loud' thường được dùng trong văn nói hơn và có thể mang sắc thái thân mật hơn. Nó khác với việc nói thầm (under one's breath) hoặc suy nghĩ trong đầu (to oneself).
Collocations (Từ đi kèm)
-
read read out loud (đọc thành tiếng)
-
say say out loud (nói ra thành tiếng, phát biểu)
-
think think out loud (nghĩ thành lời, độc thoại (để người khác cùng nghe))
-
laugh laugh out loud (cười phá lên, cười thành tiếng)
-
sing sing out loud (hát thành tiếng)
-
cry cry out loud (khóc òa lên, khóc thành tiếng)
Idioms
-
laugh out loud
Cười phá lên, cười to tiếng (thường dùng để thể hiện sự thích thú, hài hước một cách rõ ràng)
"The comedian was so funny, everyone was laughing out loud."
(Diễn viên hài đó rất vui nhộn, mọi người đều cười phá lên.)
-
think out loud
Nghĩ thành lời, nói ra suy nghĩ của mình khi chúng đang hình thành (thường để người khác cùng nghe hoặc tự sắp xếp ý tưởng)
"Let me think out loud for a moment about this problem."
(Hãy để tôi nói ra suy nghĩ của mình một lát về vấn đề này.)
-
say it out loud
Nói ra thành tiếng (thường là để khẳng định điều gì đó, hoặc để không giữ trong lòng)
"I know you're thinking it, but dare you say it out loud?"
(Tôi biết bạn đang nghĩ điều đó, nhưng bạn có dám nói ra thành tiếng không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out loud
Adverbial PhraseBằng giọng nói có thể dễ dàng nghe thấy; lớn tiếng.
"She read the poem out loud to the class."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Read the poem out loud. |
Hãy đọc to bài thơ lên. |
| Phủ định | Don't speak out loud in the library. |
Đừng nói to trong thư viện. |
| Nghi vấn | Please read the instructions out loud. |
Làm ơn đọc to hướng dẫn lên. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to read the story out loud to her little brother. |
Cô ấy sẽ đọc to câu chuyện cho em trai nghe. |
| Phủ định | They are not going to say anything out loud during the meeting. |
Họ sẽ không nói bất cứ điều gì ra ngoài trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Are you going to read your poem out loud at the poetry slam? |
Bạn có định đọc to bài thơ của mình tại buổi đọc thơ không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is reading the story out loud to her younger brother. |
Cô ấy đang đọc to câu chuyện cho em trai nghe. |
| Phủ định | They are not reading the script out loud during the silent rehearsal. |
Họ không đọc to kịch bản trong buổi diễn tập im lặng. |
| Nghi vấn | Is he practicing his speech out loud in his room? |
Có phải anh ấy đang luyện tập bài phát biểu của mình một cách to tiếng trong phòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out loud".
