to oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Alone; without company or help. Also, internally; within one's own mind.
Vietnamese Meaning
Một mình; không có ai hoặc không cần sự giúp đỡ của ai. Hoặc, trong lòng; trong tâm trí của riêng mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was talking to herself in the mirror."
"Cô ấy đang tự nói chuyện với mình trong gương."
-
"He was muttering to himself."
"Anh ta đang lẩm bẩm một mình."
-
"She held the anger to herself."
"Cô ấy giữ nỗi giận trong lòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Pronoun | himself | chính anh ấy, tự anh ấy |
| Pronoun | herself | chính cô ấy, tự cô ấy |
| Pronoun | themselves | chính họ, tự họ |
| Pronoun | myself | chính tôi, tự tôi |
| Noun | self | bản thân, cái tôi |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'to oneself' thường diễn tả hành động được thực hiện một cách riêng tư, thầm lặng hoặc chỉ dành cho bản thân. Nó nhấn mạnh sự riêng tư, độc lập hoặc tính nội tâm của hành động đó. Sự khác biệt với 'by oneself' (một mình) là 'to oneself' thường nghiêng về sự riêng tư, còn 'by oneself' nghiêng về sự độc lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talk to oneself (nói chuyện một mình, độc thoại)
-
mumble to oneself (lẩm bẩm một mình)
-
keep something to oneself (giữ kín điều gì đó, không chia sẻ với ai)
-
sing to oneself (hát thầm/khẽ một mình)
-
true to oneself (thật với bản thân)
-
kind to oneself (tốt bụng với bản thân)
Idioms
-
keep to oneself
sống khép kín, không giao du với ai
"He tends to keep to himself and doesn't socialize much."
(Anh ấy có xu hướng sống khép kín và không giao du nhiều.)
-
by oneself
một mình, cô đơn
"She lives by herself in a small apartment."
(Cô ấy sống một mình trong một căn hộ nhỏ.)
-
beside oneself (with)
mất kiểm soát (vì một cảm xúc mạnh)
"She was beside herself with grief after hearing the news."
(Cô ấy đã mất kiểm soát vì đau buồn sau khi nghe tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to oneself
Cụm giới từMột mình; không có ai hoặc không cần sự giúp đỡ của ai. Hoặc, trong lòng; trong tâm trí của riêng mình.
"She was talking to herself in the mirror."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she talks to herself is her way of processing information. |
Việc cô ấy nói chuyện một mình là cách cô ấy xử lý thông tin. |
| Phủ định | It isn't surprising that he keeps thoughts to himself; he's always been reserved. |
Không có gì ngạc nhiên khi anh ấy giữ những suy nghĩ cho riêng mình; anh ấy luôn kín đáo. |
| Nghi vấn | Is it true that he only reads books to himself, never aloud? |
Có đúng là anh ấy chỉ đọc sách cho riêng mình, không bao giờ đọc to không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying the quiet of the morning to oneself can be very therapeutic. |
Tận hưởng sự yên tĩnh của buổi sáng một mình có thể rất thư giãn. |
| Phủ định | I don't appreciate keeping good news to oneself. |
Tôi không đánh giá cao việc giữ tin tốt cho riêng mình. |
| Nghi vấn | Is revealing one's secrets to oneself truly keeping them safe? |
Tiết lộ bí mật của một người cho chính mình có thực sự giữ chúng an toàn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be talking to herself again when she's nervous. |
Cô ấy sẽ lại nói chuyện một mình khi cô ấy lo lắng. |
| Phủ định | He won't be muttering to himself during the exam; he's well-prepared. |
Anh ấy sẽ không lẩm bẩm một mình trong kỳ thi; anh ấy đã chuẩn bị kỹ. |
| Nghi vấn | Will you be keeping the secret to yourself, or will you tell someone? |
Bạn sẽ giữ bí mật cho riêng mình, hay bạn sẽ nói với ai đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to oneself".
