(Top Banner Ad)
to oneself
B1
Cụm giới từ B1 Ngôn ngữ học

to oneself

Nghĩa tiếng Việt

một mình tự nhủ thầm nghĩ giữ kín cho riêng mình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Alone; without company or help. Also, internally; within one's own mind.

Vietnamese Meaning

Một mình; không có ai hoặc không cần sự giúp đỡ của ai. Hoặc, trong lòng; trong tâm trí của riêng mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was talking to herself in the mirror."

    "Cô ấy đang tự nói chuyện với mình trong gương."

  • "He was muttering to himself."

    "Anh ta đang lẩm bẩm một mình."

  • "She held the anger to herself."

    "Cô ấy giữ nỗi giận trong lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun himself chính anh ấy, tự anh ấy
Pronoun herself chính cô ấy, tự cô ấy
Pronoun themselves chính họ, tự họ
Pronoun myself chính tôi, tự tôi
Noun self bản thân, cái tôi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Middle English
oneself

Nguồn gốc của 'oneself'

Từ 'oneself' phát triển từ việc kết hợp 'one' (một) và 'self' (bản thân). Ban đầu, nó được sử dụng để nhấn mạnh sự tự lực và cá nhân, dần dần trở thành một đại từ phản thân chung chung hơn. Nó thể hiện ý niệm về sự độc lập và tự chủ trong hành động.

Usage Note

Cụm từ 'to oneself' thường diễn tả hành động được thực hiện một cách riêng tư, thầm lặng hoặc chỉ dành cho bản thân. Nó nhấn mạnh sự riêng tư, độc lập hoặc tính nội tâm của hành động đó. Sự khác biệt với 'by oneself' (một mình) là 'to oneself' thường nghiêng về sự riêng tư, còn 'by oneself' nghiêng về sự độc lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + to oneself
  • talk to oneself
    (nói chuyện một mình, độc thoại)
  • mumble to oneself
    (lẩm bẩm một mình)
  • keep something to oneself
    (giữ kín điều gì đó, không chia sẻ với ai)
  • sing to oneself
    (hát thầm/khẽ một mình)
Adjective + to oneself
  • true to oneself
    (thật với bản thân)
  • kind to oneself
    (tốt bụng với bản thân)

Idioms

  • keep to oneself

    sống khép kín, không giao du với ai

    "He tends to keep to himself and doesn't socialize much."

    (Anh ấy có xu hướng sống khép kín và không giao du nhiều.)

  • by oneself

    một mình, cô đơn

    "She lives by herself in a small apartment."

    (Cô ấy sống một mình trong một căn hộ nhỏ.)

  • beside oneself (with)

    mất kiểm soát (vì một cảm xúc mạnh)

    "She was beside herself with grief after hearing the news."

    (Cô ấy đã mất kiểm soát vì đau buồn sau khi nghe tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to oneself

Cụm giới từ
Lật mặt

Một mình; không có ai hoặc không cần sự giúp đỡ của ai. Hoặc, trong lòng; trong tâm trí của riêng mình.

"She was talking to herself in the mirror."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she talks to herself is her way of processing information.
Việc cô ấy nói chuyện một mình là cách cô ấy xử lý thông tin.
Phủ định
It isn't surprising that he keeps thoughts to himself; he's always been reserved.
Không có gì ngạc nhiên khi anh ấy giữ những suy nghĩ cho riêng mình; anh ấy luôn kín đáo.
Nghi vấn
Is it true that he only reads books to himself, never aloud?
Có đúng là anh ấy chỉ đọc sách cho riêng mình, không bao giờ đọc to không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying the quiet of the morning to oneself can be very therapeutic.
Tận hưởng sự yên tĩnh của buổi sáng một mình có thể rất thư giãn.
Phủ định
I don't appreciate keeping good news to oneself.
Tôi không đánh giá cao việc giữ tin tốt cho riêng mình.
Nghi vấn
Is revealing one's secrets to oneself truly keeping them safe?
Tiết lộ bí mật của một người cho chính mình có thực sự giữ chúng an toàn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be talking to herself again when she's nervous.
Cô ấy sẽ lại nói chuyện một mình khi cô ấy lo lắng.
Phủ định
He won't be muttering to himself during the exam; he's well-prepared.
Anh ấy sẽ không lẩm bẩm một mình trong kỳ thi; anh ấy đã chuẩn bị kỹ.
Nghi vấn
Will you be keeping the secret to yourself, or will you tell someone?
Bạn sẽ giữ bí mật cho riêng mình, hay bạn sẽ nói với ai đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to oneself".

Tính cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự độc lập và tính cá nhân được đề cao. Việc dành thời gian 'to oneself' (cho bản thân) được xem là quan trọng để phục hồi năng lượng và suy ngẫm. Điều này có thể khác biệt so với các nền văn hóa coi trọng sự gắn kết cộng đồng hơn.

Lòng tự trọng và 'self-care'

Khái niệm 'self-care' (chăm sóc bản thân) ngày càng trở nên phổ biến, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc yêu thương và chăm sóc 'oneself' (bản thân) về mặt thể chất, tinh thần và cảm xúc. Điều này bao gồm việc cho phép bản thân có thời gian riêng tư và thư giãn.