(Top Banner Ad)
in a whisper
B1
Trạng ngữ B1 Giao tiếp

in a whisper

UK: /ˈwɪspə/ • US: /ˈwɪspər/

Nghĩa tiếng Việt

bằng một giọng thì thầm khẽ thì thầm nói thầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speaking very softly, almost inaudibly.

Vietnamese Meaning

Nói rất khẽ, gần như không nghe được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She told me the secret in a whisper."

    "Cô ấy kể cho tôi bí mật bằng một giọng thì thầm."

  • "He spoke in a whisper so no one would hear."

    "Anh ấy nói thì thầm để không ai nghe thấy."

  • "The children were asked to speak in a whisper during the performance."

    "Những đứa trẻ được yêu cầu nói nhỏ nhẹ trong suốt buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whisper tiếng thì thầm; lời thì thầm
Verb whisper thì thầm; nói thì thầm
Adjective whispering thì thầm; khe khẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Khám phá về 'in a whisper'

Cụm từ 'in a whisper' có nghĩa đen là 'bằng một tiếng thì thầm'. Từ 'whisper' đã tồn tại trong tiếng Anh từ lâu, dùng để chỉ âm thanh rất nhỏ và nhẹ, như tiếng gió thoảng hoặc lời nói bí mật. Nó gợi lên sự kín đáo, nhẹ nhàng và đôi khi là cả sự bí ẩn. Trong nhiều nền văn hóa, việc nói thì thầm thường liên quan đến việc chia sẻ bí mật hoặc bày tỏ cảm xúc một cách riêng tư.

Usage Note

Cụm từ 'in a whisper' diễn tả hành động nói nhỏ nhẹ, thường là để giữ bí mật hoặc tránh làm phiền người khác. Nó nhấn mạnh cách thức của hành động nói, không phải nội dung. So với 'quietly', 'in a whisper' còn có sắc thái bí mật hoặc riêng tư hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in a whisper
  • said said in a whisper
    (nói bằng giọng thì thầm)
  • spoken spoken in a whisper
    (nói bằng giọng thì thầm)
Verb + in a whisper
  • tell tell someone in a whisper
    (nói với ai đó bằng giọng thì thầm)
  • ask ask in a whisper
    (hỏi bằng giọng thì thầm)
  • shout shout in a whisper (ironic)
    (hét bằng giọng thì thầm (mỉa mai))

Idioms

  • a whisper of something

    một chút, một ít, một dấu hiệu nhỏ của cái gì đó

    "There was a whisper of scandal surrounding the politician."

    (Có một chút xì xào về vụ bê bối xung quanh chính trị gia đó.)

  • hear something on the grapevine

    nghe phong phanh, nghe đồn đại

    "I heard on the grapevine that the company is downsizing."

    (Tôi nghe phong phanh rằng công ty đang cắt giảm nhân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in a whisper

Trạng ngữ
Lật mặt

Nói rất khẽ, gần như không nghe được.

"She told me the secret in a whisper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been whispering in my ear before I realized she was even there.
Cô ấy đã thì thầm vào tai tôi trước khi tôi nhận ra cô ấy thậm chí còn ở đó.
Phủ định
They hadn't been whispering secrets to each other, they were just discussing the movie.
Họ đã không thì thầm bí mật với nhau, họ chỉ đang thảo luận về bộ phim.
Nghi vấn
Had he been whispering something important when the teacher called on him?
Có phải anh ấy đã thì thầm điều gì đó quan trọng khi giáo viên gọi anh ấy không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' whisper revealed their secret plan during the test.
Lời thì thầm của các học sinh tiết lộ kế hoạch bí mật của họ trong bài kiểm tra.
Phủ định
John and Mary's whisper wasn't loud enough for anyone to overhear.
Lời thì thầm của John và Mary không đủ lớn để ai đó nghe lén.
Nghi vấn
Is it Sarah's whisper that I hear, or is it just the wind?
Có phải tiếng thì thầm của Sarah mà tôi nghe thấy, hay đó chỉ là tiếng gió?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a whisper".

Sự im lặng và tôn trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nói thì thầm thường được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng trong những không gian yên tĩnh như thư viện, nhà thờ hoặc rạp hát. Nó cũng có thể là một cách để chia sẻ bí mật hoặc bày tỏ cảm xúc một cách kín đáo.

Thì thầm trong nghệ thuật

Tiếng thì thầm thường được sử dụng trong văn học và điện ảnh để tạo ra bầu không khí bí ẩn, hồi hộp hoặc lãng mạn. Nó có thể gợi lên những cảm xúc sâu kín và những bí mật được che giấu.