out of bounds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Outside the permitted area in a game or sport; beyond acceptable limits or standards.
Vietnamese Meaning
Nằm ngoài khu vực cho phép trong một trò chơi hoặc môn thể thao; vượt quá giới hạn hoặc tiêu chuẩn chấp nhận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ball went out of bounds."
"Bóng đã ra ngoài sân."
-
"That topic is out of bounds for discussion."
"Chủ đề đó không được phép thảo luận."
-
"The player stepped out of bounds."
"Cầu thủ đã bước ra ngoài sân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thể thao, 'out of bounds' chỉ khu vực ngoài sân thi đấu, nơi bóng hoặc người chơi không được phép ở đó. Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó mang nghĩa vượt quá giới hạn cho phép, vi phạm quy tắc, hoặc không phù hợp.
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, đạo đức hoặc hành vi. Ví dụ: một chủ đề nhạy cảm có thể được coi là 'out of bounds' trong một cuộc trò chuyện thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go out of bounds (đi ra ngoài giới hạn/phạm vi cho phép (thường trong thể thao hoặc nghĩa bóng))
-
be be out of bounds (ở ngoài giới hạn/phạm vi cho phép; bị cấm)
-
declare declare something out of bounds (tuyên bố/công bố cái gì đó là vùng cấm/ngoài giới hạn)
-
put put something out of bounds (đặt/đưa cái gì đó ngoài giới hạn; cấm)
-
strictly strictly out of bounds (hoàn toàn bị cấm; nghiêm ngặt ngoài giới hạn)
-
completely completely out of bounds (hoàn toàn không phù hợp/không thể chấp nhận được)
Idioms
-
Out of bounds (nghĩa bóng)
Vượt quá giới hạn cho phép; không phù hợp; không được chấp nhận.
"His personal questions were completely out of bounds during the interview."
(Những câu hỏi cá nhân của anh ấy hoàn toàn không phù hợp trong buổi phỏng vấn.)
-
Declare/Put something out of bounds
Tuyên bố/Đặt cái gì đó ngoài giới hạn cho phép; cấm.
"The school declared the controversial topic out of bounds for discussion in class."
(Trường học đã tuyên bố chủ đề gây tranh cãi đó là ngoài giới hạn thảo luận trong lớp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out of bounds
Tính từNằm ngoài khu vực cho phép trong một trò chơi hoặc môn thể thao; vượt quá giới hạn hoặc tiêu chuẩn chấp nhận được.
"The ball went out of bounds."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the golfer had aimed better, the ball wouldn't have been out of bounds. |
Nếu người chơi golf ngắm tốt hơn, bóng đã không bị ra ngoài sân. |
| Phủ định | If the referee hadn't clearly marked the area, the players would not have known the area was out of bounds. |
Nếu trọng tài không đánh dấu rõ ràng khu vực đó, các cầu thủ đã không biết khu vực đó nằm ngoài sân. |
| Nghi vấn | Would the team have won the game if the last shot hadn't gone out of bounds? |
Liệu đội đó có thắng trận đấu nếu cú đánh cuối cùng không đi ra ngoài sân không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That golf ball landed out of bounds, didn't it? |
Quả bóng golf đó đã rơi ra ngoài ranh giới, phải không? |
| Phủ định | The parking area isn't out of bounds for visitors, is it? |
Khu vực đậu xe không nằm ngoài giới hạn cho khách, phải không? |
| Nghi vấn | This area is out of bounds, isn't it? |
Khu vực này nằm ngoài giới hạn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of bounds".
