(Top Banner Ad)
out of bounds
B2
Tính từ B2 Thể thao, Luật pháp, Chung

out of bounds

UK: /ˌaʊt əv ˈbaʊndz/ • US: /ˌaʊt əv ˈbaʊndz/

Nghĩa tiếng Việt

ngoài sân vượt quá giới hạn không được phép không thể chấp nhận được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Outside the permitted area in a game or sport; beyond acceptable limits or standards.

Vietnamese Meaning

Nằm ngoài khu vực cho phép trong một trò chơi hoặc môn thể thao; vượt quá giới hạn hoặc tiêu chuẩn chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ball went out of bounds."

    "Bóng đã ra ngoài sân."

  • "That topic is out of bounds for discussion."

    "Chủ đề đó không được phép thảo luận."

  • "The player stepped out of bounds."

    "Cầu thủ đã bước ra ngoài sân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bound giới hạn, biên giới
Noun boundary ranh giới, đường biên
Verb bound giới hạn, bao quanh
Adjective boundless vô hạn, không giới hạn
Adjective unbounded không bị giới hạn, vô biên

Synonyms

Antonyms

in bounds (trong sân, trong giới hạn)acceptable (có thể chấp nhận được)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Luật pháp, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
of
Old French
bonde
English
bound (limit)
English
out of bounds (phrase)

Nguồn gốc thể thao

Cụm từ 'out of bounds' thường được dùng trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, bóng rổ, hoặc tennis, để chỉ vật thể (như bóng) hoặc người chơi vượt ra ngoài giới hạn sân đấu. Từ đó, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất cứ điều gì vượt quá giới hạn cho phép hoặc chấp nhận được trong các ngữ cảnh khác.

Usage Note

Trong thể thao, 'out of bounds' chỉ khu vực ngoài sân thi đấu, nơi bóng hoặc người chơi không được phép ở đó. Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó mang nghĩa vượt quá giới hạn cho phép, vi phạm quy tắc, hoặc không phù hợp.
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, đạo đức hoặc hành vi. Ví dụ: một chủ đề nhạy cảm có thể được coi là 'out of bounds' trong một cuộc trò chuyện thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + out of bounds
  • go go out of bounds
    (đi ra ngoài giới hạn/phạm vi cho phép (thường trong thể thao hoặc nghĩa bóng))
  • be be out of bounds
    (ở ngoài giới hạn/phạm vi cho phép; bị cấm)
  • declare declare something out of bounds
    (tuyên bố/công bố cái gì đó là vùng cấm/ngoài giới hạn)
  • put put something out of bounds
    (đặt/đưa cái gì đó ngoài giới hạn; cấm)
Trạng từ + out of bounds
  • strictly strictly out of bounds
    (hoàn toàn bị cấm; nghiêm ngặt ngoài giới hạn)
  • completely completely out of bounds
    (hoàn toàn không phù hợp/không thể chấp nhận được)

Idioms

  • Out of bounds (nghĩa bóng)

    Vượt quá giới hạn cho phép; không phù hợp; không được chấp nhận.

    "His personal questions were completely out of bounds during the interview."

    (Những câu hỏi cá nhân của anh ấy hoàn toàn không phù hợp trong buổi phỏng vấn.)

  • Declare/Put something out of bounds

    Tuyên bố/Đặt cái gì đó ngoài giới hạn cho phép; cấm.

    "The school declared the controversial topic out of bounds for discussion in class."

    (Trường học đã tuyên bố chủ đề gây tranh cãi đó là ngoài giới hạn thảo luận trong lớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of bounds

Tính từ
Lật mặt

Nằm ngoài khu vực cho phép trong một trò chơi hoặc môn thể thao; vượt quá giới hạn hoặc tiêu chuẩn chấp nhận được.

"The ball went out of bounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the golfer had aimed better, the ball wouldn't have been out of bounds.
Nếu người chơi golf ngắm tốt hơn, bóng đã không bị ra ngoài sân.
Phủ định
If the referee hadn't clearly marked the area, the players would not have known the area was out of bounds.
Nếu trọng tài không đánh dấu rõ ràng khu vực đó, các cầu thủ đã không biết khu vực đó nằm ngoài sân.
Nghi vấn
Would the team have won the game if the last shot hadn't gone out of bounds?
Liệu đội đó có thắng trận đấu nếu cú đánh cuối cùng không đi ra ngoài sân không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That golf ball landed out of bounds, didn't it?
Quả bóng golf đó đã rơi ra ngoài ranh giới, phải không?
Phủ định
The parking area isn't out of bounds for visitors, is it?
Khu vực đậu xe không nằm ngoài giới hạn cho khách, phải không?
Nghi vấn
This area is out of bounds, isn't it?
Khu vực này nằm ngoài giới hạn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of bounds".

Quy tắc trong thể thao và xã hội

Cụm từ 'out of bounds' có nguồn gốc từ các môn thể thao, nơi có các đường biên rõ ràng để xác định khu vực chơi hợp lệ. Khái niệm này đã mở rộng sang đời sống xã hội, ám chỉ các hành vi, lời nói hoặc chủ đề vượt quá giới hạn đạo đức, phép tắc hoặc luật lệ thông thường. Vi phạm 'out of bounds' có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực như bị phạt, bị chỉ trích hoặc mất đi sự tín nhiệm.

Quyền riêng tư và giới hạn cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'out of bounds' cũng liên quan đến việc tôn trọng quyền riêng tư và giới hạn cá nhân. Hỏi những câu hỏi quá riêng tư, đưa ra những nhận xét thiếu tế nhị hoặc can thiệp vào không gian cá nhân của người khác có thể bị coi là 'going out of bounds' – hành động không được chấp nhận và thiếu tôn trọng.