off-limits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designated as prohibited or restricted from access or use.
Vietnamese Meaning
Bị cấm hoặc hạn chế truy cập hoặc sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That topic is off-limits during family discussions."
"Chủ đề đó bị cấm trong các cuộc thảo luận gia đình."
-
"The military base is strictly off-limits to civilians."
"Căn cứ quân sự hoàn toàn cấm dân thường."
-
"Certain files on the company server are off-limits to junior employees."
"Một số tệp nhất định trên máy chủ của công ty bị cấm đối với nhân viên cấp dưới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những khu vực, chủ đề hoặc hành động mà không được phép thực hiện hoặc tiếp cận. 'Off-limits' nhấn mạnh sự nghiêm cấm và thường mang tính chính thức hoặc quy tắc.
Prepositions
'Off-limits to': Diễn tả đối tượng hoặc người mà khu vực, chủ đề, hoặc hành động bị cấm đối với họ. Ví dụ: 'The construction site is off-limits to the public.' (Công trường xây dựng là khu vực cấm đối với công chúng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be off-limits (bị cấm, không được phép)
-
declare declare (something) off-limits (tuyên bố (cái gì đó) là khu vực cấm/không được phép)
-
make make (something) off-limits (biến (cái gì đó) thành khu vực cấm/không được phép)
-
put put (something) off-limits (đặt (cái gì đó) vào danh sách cấm/không được phép)
-
remain remain off-limits (vẫn bị cấm, vẫn không được phép tiếp cận)
-
area the area is off-limits (khu vực đó bị cấm)
-
topic the topic is off-limits (chủ đề đó là điều cấm kỵ/không được bàn đến)
-
subject the subject is off-limits (đề tài đó là điều cấm kỵ/không được bàn đến)
Idioms
-
be off-limits
bị cấm, không được phép tiếp cận/thảo luận
"The old factory building is strictly off-limits to visitors."
(Tòa nhà nhà máy cũ bị cấm nghiêm ngặt đối với khách tham quan.)
-
make/declare something off-limits
tuyên bố/biến cái gì đó thành khu vực cấm hoặc chủ đề cấm kỵ
"The principal declared the staff room off-limits to students."
(Hiệu trưởng tuyên bố phòng giáo viên là khu vực cấm đối với học sinh.)
-
a topic is off-limits
một chủ đề bị cấm, không được phép thảo luận
"Politics is often an off-limits topic at family gatherings."
(Chính trị thường là một chủ đề cấm kỵ trong các buổi họp mặt gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
off-limits
Tính từBị cấm hoặc hạn chế truy cập hoặc sử dụng.
"That topic is off-limits during family discussions."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the construction site is off-limits to the public is clearly stated on the sign. |
Việc công trường xây dựng cấm người ngoài vào đã được ghi rõ trên biển báo. |
| Phủ định | That certain areas are not off-limits to authorized personnel is understood. |
Việc một số khu vực không bị cấm đối với nhân viên được ủy quyền là điều dễ hiểu. |
| Nghi vấn | Whether the restricted area is off-limits even to researchers remains unclear. |
Liệu khu vực hạn chế có bị cấm ngay cả đối với các nhà nghiên cứu hay không vẫn chưa rõ ràng. |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Keep this area off-limits. |
Hãy giữ khu vực này cấm vào. |
| Phủ định | Don't go off-limits! |
Đừng đi vào khu vực cấm! |
| Nghi vấn | Do keep this room off-limits? |
Có phải giữ căn phòng này cấm vào không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The laboratory is off-limits to all unauthorized personnel. |
Phòng thí nghiệm là khu vực cấm đối với tất cả nhân viên không được phép. |
| Phủ định | That area isn't off-limits anymore since the repairs have been completed. |
Khu vực đó không còn bị cấm nữa kể từ khi việc sửa chữa hoàn thành. |
| Nghi vấn | Which areas are off-limits during the festival? |
Những khu vực nào bị cấm trong suốt lễ hội? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-limits".
