(Top Banner Ad)
off-limits
B2
Tính từ B2 Chung

off-limits

UK: /ˌɒf ˈlɪmɪts/ • US: /ˌɔf ˈlɪmɪts/

Nghĩa tiếng Việt

bị cấm vùng cấm ngoài giới hạn cho phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designated as prohibited or restricted from access or use.

Vietnamese Meaning

Bị cấm hoặc hạn chế truy cập hoặc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That topic is off-limits during family discussions."

    "Chủ đề đó bị cấm trong các cuộc thảo luận gia đình."

  • "The military base is strictly off-limits to civilians."

    "Căn cứ quân sự hoàn toàn cấm dân thường."

  • "Certain files on the company server are off-limits to junior employees."

    "Một số tệp nhất định trên máy chủ của công ty bị cấm đối với nhân viên cấp dưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, ranh giới
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective limited bị giới hạn, hạn chế
Adjective unlimited không giới hạn, vô hạn
Adverb off ngoài, đi khỏi, không tiếp xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
off
English
limits
English
off-limits

Nguồn gốc của 'off-limits'

Cụm từ 'off-limits' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ giới từ 'off' (nghĩa là 'ngoài, không thuộc về, cách xa') và danh từ 'limits' (nghĩa là 'giới hạn, ranh giới'). Khi kết hợp, chúng tạo thành một tính từ chỉ điều gì đó nằm ngoài ranh giới được phép, tức là bị cấm hoặc không được tiếp cận.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những khu vực, chủ đề hoặc hành động mà không được phép thực hiện hoặc tiếp cận. 'Off-limits' nhấn mạnh sự nghiêm cấm và thường mang tính chính thức hoặc quy tắc.

Prepositions

to

'Off-limits to': Diễn tả đối tượng hoặc người mà khu vực, chủ đề, hoặc hành động bị cấm đối với họ. Ví dụ: 'The construction site is off-limits to the public.' (Công trường xây dựng là khu vực cấm đối với công chúng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + off-limits
  • be be off-limits
    (bị cấm, không được phép)
  • declare declare (something) off-limits
    (tuyên bố (cái gì đó) là khu vực cấm/không được phép)
  • make make (something) off-limits
    (biến (cái gì đó) thành khu vực cấm/không được phép)
  • put put (something) off-limits
    (đặt (cái gì đó) vào danh sách cấm/không được phép)
  • remain remain off-limits
    (vẫn bị cấm, vẫn không được phép tiếp cận)
Noun + is off-limits
  • area the area is off-limits
    (khu vực đó bị cấm)
  • topic the topic is off-limits
    (chủ đề đó là điều cấm kỵ/không được bàn đến)
  • subject the subject is off-limits
    (đề tài đó là điều cấm kỵ/không được bàn đến)

Idioms

  • be off-limits

    bị cấm, không được phép tiếp cận/thảo luận

    "The old factory building is strictly off-limits to visitors."

    (Tòa nhà nhà máy cũ bị cấm nghiêm ngặt đối với khách tham quan.)

  • make/declare something off-limits

    tuyên bố/biến cái gì đó thành khu vực cấm hoặc chủ đề cấm kỵ

    "The principal declared the staff room off-limits to students."

    (Hiệu trưởng tuyên bố phòng giáo viên là khu vực cấm đối với học sinh.)

  • a topic is off-limits

    một chủ đề bị cấm, không được phép thảo luận

    "Politics is often an off-limits topic at family gatherings."

    (Chính trị thường là một chủ đề cấm kỵ trong các buổi họp mặt gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-limits

Tính từ
Lật mặt

Bị cấm hoặc hạn chế truy cập hoặc sử dụng.

"That topic is off-limits during family discussions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the construction site is off-limits to the public is clearly stated on the sign.
Việc công trường xây dựng cấm người ngoài vào đã được ghi rõ trên biển báo.
Phủ định
That certain areas are not off-limits to authorized personnel is understood.
Việc một số khu vực không bị cấm đối với nhân viên được ủy quyền là điều dễ hiểu.
Nghi vấn
Whether the restricted area is off-limits even to researchers remains unclear.
Liệu khu vực hạn chế có bị cấm ngay cả đối với các nhà nghiên cứu hay không vẫn chưa rõ ràng.

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Keep this area off-limits.
Hãy giữ khu vực này cấm vào.
Phủ định
Don't go off-limits!
Đừng đi vào khu vực cấm!
Nghi vấn
Do keep this room off-limits?
Có phải giữ căn phòng này cấm vào không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laboratory is off-limits to all unauthorized personnel.
Phòng thí nghiệm là khu vực cấm đối với tất cả nhân viên không được phép.
Phủ định
That area isn't off-limits anymore since the repairs have been completed.
Khu vực đó không còn bị cấm nữa kể từ khi việc sửa chữa hoàn thành.
Nghi vấn
Which areas are off-limits during the festival?
Những khu vực nào bị cấm trong suốt lễ hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-limits".

Quy định về không gian riêng tư và khu vực cấm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'off-limits' thường áp dụng cho các không gian vật lý như tài sản riêng, khu vực quân sự, công trường xây dựng hoặc các khu vực nguy hiểm. Việc không tuân thủ các biển báo 'off-limits' hoặc 'No Trespassing' (Cấm xâm phạm) có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng hoặc nguy hiểm cá nhân. Điều này phản ánh tầm quan trọng của quyền riêng tư và an toàn.

Chủ đề nhạy cảm trong giao tiếp xã hội

Bên cạnh không gian vật lý, 'off-limits' cũng được dùng để chỉ các chủ đề không nên thảo luận trong một số bối cảnh xã hội, đặc biệt là khi mới gặp gỡ hoặc trong các mối quan hệ công việc. Các chủ đề như chính trị, tôn giáo, tài chính cá nhân, hoặc các mối quan hệ cũ thường được coi là 'off-limits' để tránh gây khó chịu, tranh cãi hoặc xâm phạm quyền riêng tư của người khác. Việc nhận biết các chủ đề này rất quan trọng để duy trì mối quan hệ tốt đẹp.