(Top Banner Ad)
out of it
B2
Cụm tính từ B2 Tổng quát

out of it

UK: /ˌaʊt əv ˈɪt/ • US: /ˌaʊt əv ˈɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mất trí không tỉnh táo lơ mơ không biết gì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not thinking clearly because of tiredness, illness, drugs, or alcohol.

Vietnamese Meaning

Không tỉnh táo, không minh mẫn do mệt mỏi, ốm đau, sử dụng thuốc hoặc rượu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was completely out of it after taking the strong medication."

    "Cô ấy hoàn toàn không tỉnh táo sau khi uống thuốc mạnh."

  • "He's been out of it ever since he got the flu."

    "Anh ấy đã không tỉnh táo kể từ khi bị cúm."

  • "I was so out of it last night that I don't remember anything."

    "Tối qua tôi không tỉnh táo đến mức không nhớ gì cả."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
of
Old English
hit
Modern English
out of it

Sự Phát Triển Nghĩa của Cụm Từ

Cụm từ 'out of it' được ghép từ các từ tiếng Anh cổ 'out' (ngoài), 'of' (của), và 'it' (nó). Ban đầu, 'out of' mang nghĩa đen là 'từ bên trong ra ngoài' hoặc 'không còn ở trong'. Dần dần, nghĩa này mở rộng để chỉ trạng thái tinh thần hoặc xã hội khi một người 'không ở trong' tình hình thực tế, 'không tham gia' hoặc 'không tỉnh táo'. Vì vậy, 'out of it' mang ý nghĩa bóng bẩy là không nhận thức được, mơ màng, hoặc không thuộc về một nhóm/sự kiện nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái mất khả năng suy nghĩ rõ ràng hoặc phản ứng nhanh nhạy. Nó nhấn mạnh sự suy giảm về tinh thần và thể chất, khiến người đó không thể hoạt động bình thường. 'Out of it' khác với 'tired' (mệt mỏi) ở mức độ nghiêm trọng hơn, và có thể ám chỉ một sự thay đổi tạm thời về trạng thái nhận thức. So sánh với 'dazed' (choáng váng), 'out of it' bao hàm một tình trạng kéo dài hơn và có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Adverb + out of it
  • completely completely out of it
    (hoàn toàn mơ màng/mất ý thức)
  • totally totally out of it
    (hoàn toàn mơ màng/mất ý thức)
  • half half out of it
    (nửa tỉnh nửa mê)
  • a bit a bit out of it
    (hơi mơ màng/không tỉnh táo)
Verb + out of it
  • be be out of it
    (ở trong trạng thái mơ màng/không tỉnh táo/không tham gia)
  • feel feel out of it
    (cảm thấy mơ màng/không tỉnh táo/không thuộc về)
  • look look out of it
    (trông có vẻ mơ màng/không tỉnh táo)
  • seem seem out of it
    (có vẻ mơ màng/không tỉnh táo)

Idioms

  • be out of it (unconscious/groggy)

    bị mơ màng, không tỉnh táo, mất ý thức (do bệnh, thuốc mê, mệt mỏi)

    "After the surgery, he was completely out of it for a few hours."

    (Sau ca phẫu thuật, anh ấy hoàn toàn mơ màng trong vài giờ.)

  • feel/be out of it (not aware/involved)

    cảm thấy không thuộc về, không hiểu chuyện gì đang diễn ra, bị lạc lõng

    "I haven't watched the news lately, so I'm a bit out of it when it comes to politics."

    (Gần đây tôi không xem tin tức nên tôi hơi lạc lõng khi nói về chính trị.)

  • be out of it (not performing/competing well)

    không còn tham gia cuộc chơi/cuộc đua, không còn cơ hội chiến thắng

    "Our team was out of it by halftime after conceding three goals."

    (Đội chúng tôi đã hết cơ hội từ giữa hiệp sau khi bị thua ba bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of it

Cụm tính từ
Lật mặt

Không tỉnh táo, không minh mẫn do mệt mỏi, ốm đau, sử dụng thuốc hoặc rượu.

"She was completely out of it after taking the strong medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the surgery, he will be out of it for a few days.
Sau cuộc phẫu thuật, anh ấy sẽ mất phương hướng trong vài ngày.
Phủ định
She is not going to be out of it just because she missed one night of sleep.
Cô ấy sẽ không mất phương hướng chỉ vì cô ấy bỏ lỡ một đêm ngủ.
Nghi vấn
Will you be out of it if you take that medication?
Bạn sẽ mất phương hướng nếu bạn uống thuốc đó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of it".

Trạng Thái Sau Phẫu Thuật hoặc Dùng Thuốc

Ở các nước phương Tây, cụm từ 'out of it' thường được dùng để mô tả trạng thái mơ màng, uể oải, hoặc chưa hoàn toàn tỉnh táo sau khi dùng thuốc mê trong phẫu thuật hoặc sau khi uống thuốc ngủ. Nó ám chỉ một trạng thái thể chất và tinh thần chưa trở lại bình thường.

Sự Ngắt Kết Nối Xã Hội

Trong giao tiếp hàng ngày, 'out of it' cũng có thể ám chỉ một người không bắt kịp các xu hướng mới, không hiểu được những câu chuyện đang diễn ra trong một nhóm, hoặc cảm thấy lạc lõng, không thuộc về. Nó phản ánh sự ngắt kết nối với thông tin hoặc môi trường xã hội xung quanh.