out of it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not thinking clearly because of tiredness, illness, drugs, or alcohol.
Vietnamese Meaning
Không tỉnh táo, không minh mẫn do mệt mỏi, ốm đau, sử dụng thuốc hoặc rượu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was completely out of it after taking the strong medication."
"Cô ấy hoàn toàn không tỉnh táo sau khi uống thuốc mạnh."
-
"He's been out of it ever since he got the flu."
"Anh ấy đã không tỉnh táo kể từ khi bị cúm."
-
"I was so out of it last night that I don't remember anything."
"Tối qua tôi không tỉnh táo đến mức không nhớ gì cả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái mất khả năng suy nghĩ rõ ràng hoặc phản ứng nhanh nhạy. Nó nhấn mạnh sự suy giảm về tinh thần và thể chất, khiến người đó không thể hoạt động bình thường. 'Out of it' khác với 'tired' (mệt mỏi) ở mức độ nghiêm trọng hơn, và có thể ám chỉ một sự thay đổi tạm thời về trạng thái nhận thức. So sánh với 'dazed' (choáng váng), 'out of it' bao hàm một tình trạng kéo dài hơn và có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely out of it (hoàn toàn mơ màng/mất ý thức)
-
totally totally out of it (hoàn toàn mơ màng/mất ý thức)
-
half half out of it (nửa tỉnh nửa mê)
-
a bit a bit out of it (hơi mơ màng/không tỉnh táo)
-
be be out of it (ở trong trạng thái mơ màng/không tỉnh táo/không tham gia)
-
feel feel out of it (cảm thấy mơ màng/không tỉnh táo/không thuộc về)
-
look look out of it (trông có vẻ mơ màng/không tỉnh táo)
-
seem seem out of it (có vẻ mơ màng/không tỉnh táo)
Idioms
-
be out of it (unconscious/groggy)
bị mơ màng, không tỉnh táo, mất ý thức (do bệnh, thuốc mê, mệt mỏi)
"After the surgery, he was completely out of it for a few hours."
(Sau ca phẫu thuật, anh ấy hoàn toàn mơ màng trong vài giờ.)
-
feel/be out of it (not aware/involved)
cảm thấy không thuộc về, không hiểu chuyện gì đang diễn ra, bị lạc lõng
"I haven't watched the news lately, so I'm a bit out of it when it comes to politics."
(Gần đây tôi không xem tin tức nên tôi hơi lạc lõng khi nói về chính trị.)
-
be out of it (not performing/competing well)
không còn tham gia cuộc chơi/cuộc đua, không còn cơ hội chiến thắng
"Our team was out of it by halftime after conceding three goals."
(Đội chúng tôi đã hết cơ hội từ giữa hiệp sau khi bị thua ba bàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out of it
Cụm tính từKhông tỉnh táo, không minh mẫn do mệt mỏi, ốm đau, sử dụng thuốc hoặc rượu.
"She was completely out of it after taking the strong medication."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the surgery, he will be out of it for a few days. |
Sau cuộc phẫu thuật, anh ấy sẽ mất phương hướng trong vài ngày. |
| Phủ định | She is not going to be out of it just because she missed one night of sleep. |
Cô ấy sẽ không mất phương hướng chỉ vì cô ấy bỏ lỡ một đêm ngủ. |
| Nghi vấn | Will you be out of it if you take that medication? |
Bạn sẽ mất phương hướng nếu bạn uống thuốc đó chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of it".
