without warning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
suddenly and unexpectedly; without any prior indication or notice
Vietnamese Meaning
Một cách đột ngột và bất ngờ; không có bất kỳ dấu hiệu hoặc thông báo trước nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The storm hit the coast without warning."
"Cơn bão ập vào bờ biển một cách bất ngờ."
-
"The power went out without warning."
"Điện cúp một cách đột ngột."
-
"The car in front of me stopped without warning."
"Chiếc xe phía trước tôi dừng lại một cách bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự bất ngờ và thiếu báo trước của một sự kiện. Nó thường được dùng để miêu tả những tình huống khẩn cấp, nguy hiểm hoặc đơn giản là những điều xảy ra ngoài dự kiến. So với các cụm từ tương tự như 'suddenly' hay 'unexpectedly', 'without warning' mang tính chất trang trọng và nhấn mạnh hơn vào việc thiếu sự chuẩn bị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attack attack without warning (tấn công không báo trước)
-
appear appear without warning (xuất hiện bất ngờ)
-
vanish vanish without warning (biến mất không dấu vết)
-
suddenly suddenly, without warning (đột ngột, không một lời báo trước)
Idioms
-
out of the blue
bất ngờ, không báo trước (tương tự 'without warning')
"The offer came out of the blue."
(Lời đề nghị đến một cách hoàn toàn bất ngờ.)
-
like a bolt from the blue
như sét đánh ngang tai (rất bất ngờ và gây sốc)
"The news of his death came like a bolt from the blue."
(Tin tức về cái chết của anh ấy đến như sét đánh ngang tai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
without warning
Cụm giới từ/Trạng ngữMột cách đột ngột và bất ngờ; không có bất kỳ dấu hiệu hoặc thông báo trước nào.
"The storm hit the coast without warning."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To leave without warning would be inconsiderate. |
Việc rời đi mà không báo trước sẽ là vô tâm. |
| Phủ định | It's better not to act without warning in such a sensitive situation. |
Tốt hơn là không nên hành động mà không cảnh báo trước trong một tình huống nhạy cảm như vậy. |
| Nghi vấn | Why did the company choose to lay off employees without warning? |
Tại sao công ty lại chọn sa thải nhân viên mà không báo trước? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They left without warning, leaving us to wonder where they had gone. |
Họ rời đi không một lời báo trước, khiến chúng tôi tự hỏi họ đã đi đâu. |
| Phủ định | None of us expected the power outage; it happened without warning. |
Không ai trong chúng tôi mong đợi việc mất điện; nó xảy ra mà không báo trước. |
| Nghi vấn | Did anyone see it coming, or did the storm arrive without warning? |
Có ai thấy trước được điều đó không, hay cơn bão đến mà không báo trước? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog bit the mailman without warning. |
Con chó cắn người đưa thư mà không báo trước. |
| Phủ định | The car didn't stop without warning; the brakes failed. |
Chiếc xe không dừng lại mà không báo trước; phanh đã bị hỏng. |
| Nghi vấn | Did the storm arrive without warning? |
Cơn bão có đến mà không báo trước không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker is going to announce the winner without warning. |
Người phát ngôn sẽ thông báo người chiến thắng mà không báo trước. |
| Phủ định | They are not going to cancel the event without warning. |
Họ sẽ không hủy sự kiện mà không báo trước. |
| Nghi vấn | Is she going to quit her job without warning? |
Cô ấy có định từ bỏ công việc mà không báo trước không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the storm hits, the rescue team will have been searching for survivors without warning for over 24 hours. |
Vào thời điểm cơn bão ập đến, đội cứu hộ sẽ đã tìm kiếm những người sống sót không báo trước trong hơn 24 giờ. |
| Phủ định | By next week, the company won't have been firing employees without warning, hopefully. |
Hy vọng rằng vào tuần tới, công ty sẽ không còn sa thải nhân viên mà không báo trước nữa. |
| Nghi vấn | Will the government have been imposing new regulations without warning to the public? |
Liệu chính phủ có đang áp đặt các quy định mới mà không báo trước cho công chúng không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat was sleeping peacefully in the sun without warning when the dog barked. |
Con mèo đang ngủ ngon lành dưới ánh nắng mặt trời mà không hề báo trước thì con chó sủa. |
| Phủ định | They were not crossing the street without warning; they looked both ways first. |
Họ không băng qua đường mà không hề cảnh báo; họ đã nhìn cả hai phía trước. |
| Nghi vấn | Were you driving so fast without warning? |
Bạn đã lái xe quá nhanh mà không hề báo trước phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The market has been crashing without warning, leaving investors in a panic. |
Thị trường đã sụp đổ không báo trước, khiến các nhà đầu tư hoảng loạn. |
| Phủ định | I haven't been checking my phone without warning; I've been trying to be more mindful of my notifications. |
Tôi đã không kiểm tra điện thoại của mình một cách bất ngờ; Tôi đã cố gắng chú ý hơn đến các thông báo của mình. |
| Nghi vấn | Has the volcano been erupting without warning for a long time? |
Ngọn núi lửa đã phun trào không báo trước trong một thời gian dài phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's sudden bankruptcy occurred without warning. |
Sự phá sản đột ngột của công ty đã xảy ra mà không có cảnh báo trước. |
| Phủ định | My boss's resignation didn't happen without warning; there were rumors. |
Việc từ chức của sếp tôi không xảy ra mà không có cảnh báo; đã có tin đồn. |
| Nghi vấn | Did the birds' sudden flight from the trees happen without warning? |
Liệu việc những con chim đột ngột bay khỏi cây có xảy ra mà không có cảnh báo trước không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to leave the house without warning. |
Anh ấy đã từng rời khỏi nhà mà không báo trước. |
| Phủ định | She didn't use to change her plans without warning. |
Cô ấy đã từng không thay đổi kế hoạch của mình mà không báo trước. |
| Nghi vấn | Did they use to cancel meetings without warning? |
Họ đã từng hủy các cuộc họp mà không báo trước phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without warning".
