Out of the question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible or not allowed; not worth discussing.
Vietnamese Meaning
Không thể được, không được phép; không đáng để bàn cãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Going to Europe this summer is out of the question; we don't have enough money."
"Đi châu Âu vào mùa hè này là điều không thể; chúng ta không có đủ tiền."
-
""Can I borrow your car for the weekend?" "Absolutely out of the question!""
""Tôi có thể mượn xe của bạn vào cuối tuần được không?" "Tuyệt đối không thể!""
-
"A pay raise this year is out of the question due to budget cuts."
"Việc tăng lương trong năm nay là không thể do cắt giảm ngân sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | question | câu hỏi, vấn đề, nghi vấn |
| Verb | question | hỏi, đặt câu hỏi, nghi ngờ |
| Adjective | questionable | có thể nghi ngờ, đáng ngờ |
| Adjective | unquestionable | không thể nghi ngờ, rõ ràng, chắc chắn |
| Adverb | questionably | một cách đáng ngờ |
| Adverb | unquestionably | một cách không thể nghi ngờ, chắc chắn |
| Noun | questionnaire | bảng câu hỏi |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để diễn tả sự từ chối mạnh mẽ, dứt khoát. Nó cho thấy rằng điều gì đó hoàn toàn không thể chấp nhận hoặc không thể xảy ra. Khác với 'unlikely' (khó có khả năng) hay 'doubtful' (nghi ngờ), 'out of the question' thể hiện sự chắc chắn rằng điều đó sẽ không xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make something out of the question (khiến điều gì đó trở nên không thể hoặc không được chấp nhận)
-
put put something out of the question (đặt điều gì đó ra ngoài phạm vi xem xét, loại bỏ khả năng của điều gì đó)
-
That That is out of the question. (Điều đó là không thể/không được phép.)
-
A pay rise A pay rise is out of the question right now. (Tăng lương là điều không thể vào lúc này.)
-
To go To go there alone is out of the question. (Đi đến đó một mình là điều không thể chấp nhận được.)
Idioms
-
Out of the question
Không thể, không được phép, ngoài mọi sự xem xét/thảo luận
"Can I borrow your car tonight? Sorry, that's completely out of the question."
(Tối nay tôi có thể mượn xe của bạn không? Xin lỗi, điều đó hoàn toàn không thể được.)
-
Be out of the question
Là điều không thể hoặc không được chấp nhận (dùng với động từ 'to be')
"Your suggestion is out of the question, we simply don't have the budget."
(Đề xuất của bạn là không thể chấp nhận được, chúng ta đơn giản là không có ngân sách.)
-
Make something out of the question
Làm cho điều gì đó trở nên không thể hoặc không được phép
"The bad weather made our picnic out of the question."
(Thời tiết xấu khiến chuyến dã ngoại của chúng tôi không thể thực hiện được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Out of the question
Thành ngữKhông thể được, không được phép; không đáng để bàn cãi.
"Going to Europe this summer is out of the question; we don't have enough money."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That suggestion is out of the question, isn't it? |
Đề xuất đó là không thể chấp nhận được, phải không? |
| Phủ định | It isn't out of the question that he might change his mind, is it? |
Không phải là không thể anh ấy sẽ thay đổi ý định, đúng không? |
| Nghi vấn | Is it out of the question for me to ask for a raise, isn't it? |
Việc tôi yêu cầu tăng lương là không thể sao, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Out of the question".
