(Top Banner Ad)
Out of the question
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày

Out of the question

UK: /ˌaʊt əv ðə ˈkwɛstʃən/ • US: /ˌaʊt əv ðə ˈkwɛstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

Không thể được Không thể nào Không có chuyện đó Không đáng bàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible or not allowed; not worth discussing.

Vietnamese Meaning

Không thể được, không được phép; không đáng để bàn cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Going to Europe this summer is out of the question; we don't have enough money."

    "Đi châu Âu vào mùa hè này là điều không thể; chúng ta không có đủ tiền."

  • ""Can I borrow your car for the weekend?" "Absolutely out of the question!""

    ""Tôi có thể mượn xe của bạn vào cuối tuần được không?" "Tuyệt đối không thể!""

  • "A pay raise this year is out of the question due to budget cuts."

    "Việc tăng lương trong năm nay là không thể do cắt giảm ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun question câu hỏi, vấn đề, nghi vấn
Verb question hỏi, đặt câu hỏi, nghi ngờ
Adjective questionable có thể nghi ngờ, đáng ngờ
Adjective unquestionable không thể nghi ngờ, rõ ràng, chắc chắn
Adverb questionably một cách đáng ngờ
Adverb unquestionably một cách không thể nghi ngờ, chắc chắn
Noun questionnaire bảng câu hỏi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quaestio
Old French
question
Middle English
questioun
English
Out of the question

Nguồn gốc của 'Out of the question'

Cụm từ 'Out of the question' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19. Nghĩa đen của nó là 'ngoài phạm vi câu hỏi/thảo luận'. Từ 'question' (câu hỏi) ban đầu có nghĩa là 'việc đặt câu hỏi, sự truy vấn, vấn đề cần tranh luận'. Khi một điều gì đó 'out of the question', có nghĩa là nó không nằm trong khả năng để được hỏi, được thảo luận hay xem xét, vì nó hoàn toàn không thể hoặc không được chấp nhận. Đây là một cách mạnh mẽ để diễn đạt sự từ chối hoặc bất khả thi tuyệt đối.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả sự từ chối mạnh mẽ, dứt khoát. Nó cho thấy rằng điều gì đó hoàn toàn không thể chấp nhận hoặc không thể xảy ra. Khác với 'unlikely' (khó có khả năng) hay 'doubtful' (nghi ngờ), 'out of the question' thể hiện sự chắc chắn rằng điều đó sẽ không xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Out of the question
  • make make something out of the question
    (khiến điều gì đó trở nên không thể hoặc không được chấp nhận)
  • put put something out of the question
    (đặt điều gì đó ra ngoài phạm vi xem xét, loại bỏ khả năng của điều gì đó)
Subject + be + Out of the question
  • That That is out of the question.
    (Điều đó là không thể/không được phép.)
  • A pay rise A pay rise is out of the question right now.
    (Tăng lương là điều không thể vào lúc này.)
  • To go To go there alone is out of the question.
    (Đi đến đó một mình là điều không thể chấp nhận được.)

Idioms

  • Out of the question

    Không thể, không được phép, ngoài mọi sự xem xét/thảo luận

    "Can I borrow your car tonight? Sorry, that's completely out of the question."

    (Tối nay tôi có thể mượn xe của bạn không? Xin lỗi, điều đó hoàn toàn không thể được.)

  • Be out of the question

    Là điều không thể hoặc không được chấp nhận (dùng với động từ 'to be')

    "Your suggestion is out of the question, we simply don't have the budget."

    (Đề xuất của bạn là không thể chấp nhận được, chúng ta đơn giản là không có ngân sách.)

  • Make something out of the question

    Làm cho điều gì đó trở nên không thể hoặc không được phép

    "The bad weather made our picnic out of the question."

    (Thời tiết xấu khiến chuyến dã ngoại của chúng tôi không thể thực hiện được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Out of the question

Thành ngữ
Lật mặt

Không thể được, không được phép; không đáng để bàn cãi.

"Going to Europe this summer is out of the question; we don't have enough money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That suggestion is out of the question, isn't it?
Đề xuất đó là không thể chấp nhận được, phải không?
Phủ định
It isn't out of the question that he might change his mind, is it?
Không phải là không thể anh ấy sẽ thay đổi ý định, đúng không?
Nghi vấn
Is it out of the question for me to ask for a raise, isn't it?
Việc tôi yêu cầu tăng lương là không thể sao, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Out of the question".

Thể hiện sự từ chối dứt khoát

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'Out of the question' thường cho thấy một sự từ chối hoặc tuyên bố bất khả thi một cách mạnh mẽ và dứt khoát. Nó thường được dùng khi người nói muốn đặt ra một giới hạn rõ ràng, không để lại bất kỳ cơ hội nào cho sự thương lượng hay thảo luận thêm. Việc sử dụng nó có thể được coi là thẳng thắn, nhưng cũng có thể được xem là hơi cứng rắn tùy vào ngữ cảnh và mối quan hệ.

Sự kết thúc của thảo luận

Khi một điều gì đó được tuyên bố là 'out of the question', điều đó có nghĩa là chủ đề đó đã khép lại và không còn chỗ cho việc tranh luận. Nó truyền tải thông điệp rằng ý tưởng đó hoàn toàn không khả thi, không phù hợp, hoặc không được phép xem xét dưới bất kỳ hình thức nào. Điều này giúp tránh lãng phí thời gian vào những đề xuất không thực tế.