outdated fashion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
No longer fashionable or popular.
Vietnamese Meaning
Không còn hợp thời trang hoặc phổ biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That dress is so outdated fashion; nobody wears that style anymore."
"Chiếc váy đó lỗi thời quá rồi; không ai mặc kiểu đó nữa đâu."
-
"Wearing shoulder pads is considered outdated fashion now."
"Mặc áo có cầu vai hiện nay được coi là lỗi thời."
-
"Many people find the fashion of the 80s to be outdated."
"Nhiều người thấy rằng thời trang những năm 80 đã lỗi thời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | outdate | làm cho lỗi thời, làm cho cũ kỹ |
| Noun | fashion | thời trang, mốt, phong cách |
| Adjective | fashionable | hợp thời trang, thời thượng |
| Adjective | unfashionable | lỗi thời, không hợp mốt |
| Noun | fashionista | tín đồ thời trang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'outdated fashion' thường dùng để chỉ những phong cách quần áo, kiểu tóc hoặc phụ kiện đã lỗi thời, không còn được ưa chuộng trong thời điểm hiện tại. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự lạc hậu và thiếu cập nhật. So sánh với 'old-fashioned', 'outdated' có mức độ mạnh hơn, thường ám chỉ một phong cách đã hoàn toàn biến mất khỏi dòng chảy thời trang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly outdated fashion (thực sự lỗi thời, cực kỳ lỗi mốt)
-
distinctly distinctly outdated fashion (rõ ràng là mốt lỗi thời)
-
terribly terribly outdated fashion (cực kỳ lỗi thời, rất lỗi mốt)
-
consider consider something outdated fashion (coi cái gì đó là mốt lỗi thời)
-
dismiss as dismiss something as outdated fashion (bỏ qua, gạt bỏ cái gì đó vì lỗi thời)
-
revive revive outdated fashion (hồi sinh mốt lỗi thời (làm nó thịnh hành trở lại))
Idioms
-
a victim of outdated fashion
một nạn nhân của thời trang lỗi mốt (ám chỉ người ăn mặc không hợp thời)
"She was often teased for being a victim of outdated fashion in high school."
(Cô ấy thường bị trêu chọc vì là nạn nhân của thời trang lỗi mốt hồi trung học.)
-
embrace outdated fashion
đón nhận, yêu thích thời trang lỗi thời (thường là có chủ ý, như phong cách vintage)
"Many young people today choose to embrace outdated fashion, finding charm in vintage pieces."
(Nhiều người trẻ ngày nay chọn đón nhận thời trang lỗi thời, tìm thấy vẻ đẹp ở những món đồ vintage.)
-
fall into outdated fashion
trở nên lỗi thời, không còn hợp mốt nữa
"These designs quickly fall into outdated fashion as trends change rapidly."
(Những thiết kế này nhanh chóng trở nên lỗi thời khi xu hướng thay đổi nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outdated fashion
Tính từKhông còn hợp thời trang hoặc phổ biến.
"That dress is so outdated fashion; nobody wears that style anymore."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdated fashion".
