outdoor enthusiast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is very interested in and enthusiastic about outdoor activities.
Vietnamese Meaning
Một người rất quan tâm và nhiệt tình với các hoạt động ngoài trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a true outdoor enthusiast, spending every weekend hiking in the mountains."
"Cô ấy là một người đam mê các hoạt động ngoài trời thực thụ, dành mỗi cuối tuần để đi bộ đường dài trên núi."
-
"The park attracts many outdoor enthusiasts every year."
"Công viên thu hút nhiều người đam mê các hoạt động ngoài trời mỗi năm."
-
"He's an outdoor enthusiast, always planning his next adventure."
"Anh ấy là một người đam mê các hoạt động ngoài trời, luôn lên kế hoạch cho chuyến phiêu lưu tiếp theo của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | enthusiasm | Lòng nhiệt tình, sự hăng hái |
| Adjective | enthusiastic | Nhiệt tình, hăng hái |
| Adverb | enthusiastically | Một cách nhiệt tình, hăng hái |
| Adverb | outdoors | Ở ngoài trời, bên ngoài |
| Noun | outdoors | Không gian ngoài trời, thiên nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người thích các hoạt động thể chất và giải trí diễn ra ở môi trường tự nhiên, như đi bộ đường dài, leo núi, cắm trại, chèo thuyền kayak, trượt tuyết, v.v. 'Enthusiast' nhấn mạnh sự đam mê và yêu thích mạnh mẽ đối với các hoạt động này. Không nên nhầm lẫn với 'nature lover' (người yêu thiên nhiên), mặc dù hai khái niệm này có liên quan nhưng 'outdoor enthusiast' đặc biệt chú trọng đến việc tham gia các hoạt động, trong khi 'nature lover' có thể chỉ đơn thuần là ngưỡng mộ vẻ đẹp của thiên nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avid an avid outdoor enthusiast (Một người say mê các hoạt động ngoài trời)
-
keen a keen outdoor enthusiast (Một người rất thích các hoạt động ngoài trời)
-
seasoned a seasoned outdoor enthusiast (Một người dày dặn kinh nghiệm trong các hoạt động ngoài trời)
-
fellow fellow outdoor enthusiasts (Những người cùng đam mê các hoạt động ngoài trời)
-
become to become an outdoor enthusiast (Trở thành một người đam mê hoạt động ngoài trời)
-
attract to attract outdoor enthusiasts (Thu hút những người đam mê hoạt động ngoài trời)
-
cater to to cater to outdoor enthusiasts (Phục vụ/đáp ứng nhu cầu của những người đam mê hoạt động ngoài trời)
-
enjoys An outdoor enthusiast enjoys hiking. (Người đam mê ngoài trời thích đi bộ đường dài.)
-
explores An outdoor enthusiast explores nature. (Người đam mê ngoài trời khám phá thiên nhiên.)
-
seeks An outdoor enthusiast seeks adventure. (Người đam mê ngoài trời tìm kiếm sự phiêu lưu.)
Idioms
-
A haven for outdoor enthusiasts
Một thiên đường cho những người đam mê hoạt động ngoài trời
"This national park is a true haven for outdoor enthusiasts."
(Công viên quốc gia này là một thiên đường thực sự cho những người đam mê hoạt động ngoài trời.)
-
To live like an outdoor enthusiast
Sống một cuộc sống của người đam mê hoạt động ngoài trời (thường ám chỉ việc dành nhiều thời gian ở ngoài trời, khám phá thiên nhiên)
"They decided to quit their jobs and live like outdoor enthusiasts, traveling the world."
(Họ quyết định bỏ việc và sống như những người đam mê hoạt động ngoài trời, đi du lịch khắp thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outdoor enthusiast
Danh từMột người rất quan tâm và nhiệt tình với các hoạt động ngoài trời.
"She is a true outdoor enthusiast, spending every weekend hiking in the mountains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor enthusiast".
