(Top Banner Ad)
outdoor enthusiast
B2
Danh từ B2 Giải trí, Du lịch, Thể thao

outdoor enthusiast

UK: /ˌaʊtˈdɔːr ɪnˈθjuːziæst/ • US: /ˌaʊtˈdɔːr ɪnˈθuːziæst/

Nghĩa tiếng Việt

người đam mê hoạt động ngoài trời người yêu thích các hoạt động ngoài trời tín đồ của các hoạt động ngoài trời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is very interested in and enthusiastic about outdoor activities.

Vietnamese Meaning

Một người rất quan tâm và nhiệt tình với các hoạt động ngoài trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a true outdoor enthusiast, spending every weekend hiking in the mountains."

    "Cô ấy là một người đam mê các hoạt động ngoài trời thực thụ, dành mỗi cuối tuần để đi bộ đường dài trên núi."

  • "The park attracts many outdoor enthusiasts every year."

    "Công viên thu hút nhiều người đam mê các hoạt động ngoài trời mỗi năm."

  • "He's an outdoor enthusiast, always planning his next adventure."

    "Anh ấy là một người đam mê các hoạt động ngoài trời, luôn lên kế hoạch cho chuyến phiêu lưu tiếp theo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enthusiasm Lòng nhiệt tình, sự hăng hái
Adjective enthusiastic Nhiệt tình, hăng hái
Adverb enthusiastically Một cách nhiệt tình, hăng hái
Adverb outdoors Ở ngoài trời, bên ngoài
Noun outdoors Không gian ngoài trời, thiên nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Du lịch, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
duru
Modern English
outdoor
Ancient Greek
enthousiazein
Ancient Greek
enthousiastēs
Latin
enthusiastes
French
enthusiaste
Modern English
enthusiast
Modern English
outdoor enthusiast

Nguồn gốc của 'Outdoor'

Từ 'outdoor' là sự kết hợp của 'out' (ngoài) và 'door' (cửa). Ban đầu, nó mô tả những gì diễn ra 'bên ngoài cửa nhà', tức là không gian tự nhiên, ngoài trời. Ngày nay, nó thường được dùng làm tính từ để chỉ các hoạt động, thiết bị hoặc không gian ngoài trời.

Nguồn gốc của 'Enthusiast'

Từ 'enthusiast' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'enthousiastēs', nghĩa là 'người được thần linh nhập vào hoặc truyền cảm hứng'. Từ 'enthousiasmos' ban đầu chỉ trạng thái bị thần linh điều khiển, dẫn đến sự nhiệt huyết và đam mê mãnh liệt. Về sau, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ ai có niềm đam mê sâu sắc đối với một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.

Sự kết hợp hoàn hảo

'Outdoor enthusiast' là một cụm từ ghép hiện đại, dùng để chỉ một người có niềm đam mê cháy bỏng với các hoạt động ngoài trời, kết hợp ý nghĩa 'bên ngoài cửa' và 'người có lòng nhiệt thành sâu sắc'. Nó hoàn hảo để mô tả những người yêu thích thiên nhiên và phiêu lưu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người thích các hoạt động thể chất và giải trí diễn ra ở môi trường tự nhiên, như đi bộ đường dài, leo núi, cắm trại, chèo thuyền kayak, trượt tuyết, v.v. 'Enthusiast' nhấn mạnh sự đam mê và yêu thích mạnh mẽ đối với các hoạt động này. Không nên nhầm lẫn với 'nature lover' (người yêu thiên nhiên), mặc dù hai khái niệm này có liên quan nhưng 'outdoor enthusiast' đặc biệt chú trọng đến việc tham gia các hoạt động, trong khi 'nature lover' có thể chỉ đơn thuần là ngưỡng mộ vẻ đẹp của thiên nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outdoor enthusiast
  • avid an avid outdoor enthusiast
    (Một người say mê các hoạt động ngoài trời)
  • keen a keen outdoor enthusiast
    (Một người rất thích các hoạt động ngoài trời)
  • seasoned a seasoned outdoor enthusiast
    (Một người dày dặn kinh nghiệm trong các hoạt động ngoài trời)
  • fellow fellow outdoor enthusiasts
    (Những người cùng đam mê các hoạt động ngoài trời)
Verb + outdoor enthusiast
  • become to become an outdoor enthusiast
    (Trở thành một người đam mê hoạt động ngoài trời)
  • attract to attract outdoor enthusiasts
    (Thu hút những người đam mê hoạt động ngoài trời)
  • cater to to cater to outdoor enthusiasts
    (Phục vụ/đáp ứng nhu cầu của những người đam mê hoạt động ngoài trời)
outdoor enthusiast + Verb
  • enjoys An outdoor enthusiast enjoys hiking.
    (Người đam mê ngoài trời thích đi bộ đường dài.)
  • explores An outdoor enthusiast explores nature.
    (Người đam mê ngoài trời khám phá thiên nhiên.)
  • seeks An outdoor enthusiast seeks adventure.
    (Người đam mê ngoài trời tìm kiếm sự phiêu lưu.)

Idioms

  • A haven for outdoor enthusiasts

    Một thiên đường cho những người đam mê hoạt động ngoài trời

    "This national park is a true haven for outdoor enthusiasts."

    (Công viên quốc gia này là một thiên đường thực sự cho những người đam mê hoạt động ngoài trời.)

  • To live like an outdoor enthusiast

    Sống một cuộc sống của người đam mê hoạt động ngoài trời (thường ám chỉ việc dành nhiều thời gian ở ngoài trời, khám phá thiên nhiên)

    "They decided to quit their jobs and live like outdoor enthusiasts, traveling the world."

    (Họ quyết định bỏ việc và sống như những người đam mê hoạt động ngoài trời, đi du lịch khắp thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdoor enthusiast

Danh từ
Lật mặt

Một người rất quan tâm và nhiệt tình với các hoạt động ngoài trời.

"She is a true outdoor enthusiast, spending every weekend hiking in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor enthusiast".

Văn hóa phiêu lưu và thiên nhiên

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và Châu Âu, có một sự trân trọng sâu sắc đối với thiên nhiên và các hoạt động ngoài trời. 'Outdoor enthusiast' thường được nhìn nhận là người theo đuổi lối sống lành mạnh, năng động, tìm kiếm sự phiêu lưu, thử thách bản thân và kết nối với môi trường tự nhiên. Điều này phản ánh giá trị tự do, độc lập và sự đánh giá cao vẻ đẹp hoang dã.

Nguyên tắc 'Leave No Trace'

Trong cộng đồng những người đam mê hoạt động ngoài trời, nguyên tắc 'Leave No Trace' (Không để lại dấu vết) là một bộ hướng dẫn đạo đức quan trọng. Nó thúc đẩy việc bảo tồn thiên nhiên bằng cách giảm thiểu tác động của con người khi tham gia các hoạt động như đi bộ đường dài, cắm trại. Các nguyên tắc này bao gồm việc mang rác về, ở lại trên đường mòn, không làm phiền động vật hoang dã và tôn trọng những người dùng chung không gian ngoài trời.