adventure seeker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who actively looks for and enjoys new, exciting, and often risky experiences.
Vietnamese Meaning
Một người chủ động tìm kiếm và tận hưởng những trải nghiệm mới, thú vị và thường mạo hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is an adventure seeker, always looking for new places to explore."
"Anh ấy là một người thích phiêu lưu, luôn tìm kiếm những địa điểm mới để khám phá."
-
"The article profiles several adventure seekers who have climbed the world's highest peaks."
"Bài báo giới thiệu một vài người thích phiêu lưu đã leo lên những đỉnh núi cao nhất thế giới."
-
"She considers herself an adventure seeker and enjoys trying new extreme sports."
"Cô ấy tự nhận mình là một người thích phiêu lưu và thích thử các môn thể thao mạo hiểm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adventure | chuyến phiêu lưu, sự mạo hiểm |
| Adjective | adventurous | thích phiêu lưu, mạo hiểm |
| Adverb | adventurously | một cách phiêu lưu, mạo hiểm |
| Verb | seek | tìm kiếm |
| Noun | seeker | người tìm kiếm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những người có tính cách thích khám phá, không ngại thử thách và luôn tìm kiếm những điều mới lạ trong cuộc sống. Nó mạnh hơn một chút so với 'thrill-seeker', ngụ ý không chỉ tìm kiếm cảm giác mạnh mà còn cả sự khám phá và phát triển bản thân. 'Adventure seeker' mang tính tích cực hơn, nhấn mạnh khía cạnh tìm tòi và trải nghiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true adventure seeker (một người tìm kiếm sự phiêu lưu đích thực)
-
avid adventure seeker (một người đam mê phiêu lưu)
-
born adventure seeker (người sinh ra để phiêu lưu)
-
young adventure seeker (người trẻ tuổi tìm kiếm sự phiêu lưu)
-
attracts adventure seekers (thu hút những người tìm kiếm sự phiêu lưu)
-
caters to adventure seekers (phục vụ (nhu cầu của) những người tìm kiếm sự phiêu lưu)
-
is perfect for adventure seekers (hoàn hảo cho những người tìm kiếm sự phiêu lưu)
Idioms
-
an adventure seeker's paradise
thiên đường của người mê phiêu lưu (một nơi lý tưởng cho các hoạt động mạo hiểm).
"With its mountains and jungles, this country is an adventure seeker's paradise."
(Với núi non và rừng rậm, đất nước này là thiên đường của những người mê phiêu lưu.)
-
the call of the wild for an adventure seeker
tiếng gọi nơi hoang dã đối với người mê phiêu lưu (chỉ sự thôi thúc khám phá thiên nhiên không thể cưỡng lại).
"He couldn't stay in an office job; the call of the wild was too strong for an adventure seeker like him."
(Anh ấy không thể làm công việc văn phòng; tiếng gọi nơi hoang dã quá mạnh mẽ đối với một người mê phiêu lưu như anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adventure seeker
Danh từMột người chủ động tìm kiếm và tận hưởng những trải nghiệm mới, thú vị và thường mạo hiểm.
"He is an adventure seeker, always looking for new places to explore."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adventure seeker".
