(Top Banner Ad)
adventure seeker
B2
Danh từ B2 Du lịch, Tính cách

adventure seeker

UK: /ədˈvɛn(t)ʃər ˈsiːkə(r)/ • US: /ədˈvɛn(t)ʃər ˈsiːkər/

Nghĩa tiếng Việt

người tìm kiếm phiêu lưu người thích phiêu lưu mạo hiểm tín đồ phiêu lưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who actively looks for and enjoys new, exciting, and often risky experiences.

Vietnamese Meaning

Một người chủ động tìm kiếm và tận hưởng những trải nghiệm mới, thú vị và thường mạo hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an adventure seeker, always looking for new places to explore."

    "Anh ấy là một người thích phiêu lưu, luôn tìm kiếm những địa điểm mới để khám phá."

  • "The article profiles several adventure seekers who have climbed the world's highest peaks."

    "Bài báo giới thiệu một vài người thích phiêu lưu đã leo lên những đỉnh núi cao nhất thế giới."

  • "She considers herself an adventure seeker and enjoys trying new extreme sports."

    "Cô ấy tự nhận mình là một người thích phiêu lưu và thích thử các môn thể thao mạo hiểm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adventure chuyến phiêu lưu, sự mạo hiểm
Adjective adventurous thích phiêu lưu, mạo hiểm
Adverb adventurously một cách phiêu lưu, mạo hiểm
Verb seek tìm kiếm
Noun seeker người tìm kiếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adventura ('a thing about to happen') + sēcan ('to seek')
Old French
aventure ('chance, accident, occurrence')
Middle English
aventure ('fortune, risk') + seken ('to seek')
Modern English
adventure seeker

Từ 'Vận may' đến 'Chuyến phiêu lưu'

Từ 'adventure' ban đầu trong tiếng Latin 'adventura' có nghĩa là 'một điều sắp xảy ra', thường mang ý nghĩa về sự may rủi hoặc vận mệnh. Theo thời gian, ý nghĩa này dịch chuyển từ việc bị động chờ đợi số phận sang chủ động tìm kiếm những trải nghiệm mới mẻ, thú vị và đôi khi nguy hiểm. 'Seeker' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sēcan', nghĩa là 'tìm kiếm'. Vì vậy, 'adventure seeker' là một khái niệm hiện đại chỉ người chủ động đi tìm những trải nghiệm ly kỳ thay vì chờ đợi chúng xảy đến.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người có tính cách thích khám phá, không ngại thử thách và luôn tìm kiếm những điều mới lạ trong cuộc sống. Nó mạnh hơn một chút so với 'thrill-seeker', ngụ ý không chỉ tìm kiếm cảm giác mạnh mà còn cả sự khám phá và phát triển bản thân. 'Adventure seeker' mang tính tích cực hơn, nhấn mạnh khía cạnh tìm tòi và trải nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adventure seeker
  • true adventure seeker
    (một người tìm kiếm sự phiêu lưu đích thực)
  • avid adventure seeker
    (một người đam mê phiêu lưu)
  • born adventure seeker
    (người sinh ra để phiêu lưu)
  • young adventure seeker
    (người trẻ tuổi tìm kiếm sự phiêu lưu)
Verb + adventure seeker
  • attracts adventure seekers
    (thu hút những người tìm kiếm sự phiêu lưu)
  • caters to adventure seekers
    (phục vụ (nhu cầu của) những người tìm kiếm sự phiêu lưu)
  • is perfect for adventure seekers
    (hoàn hảo cho những người tìm kiếm sự phiêu lưu)

Idioms

  • an adventure seeker's paradise

    thiên đường của người mê phiêu lưu (một nơi lý tưởng cho các hoạt động mạo hiểm).

    "With its mountains and jungles, this country is an adventure seeker's paradise."

    (Với núi non và rừng rậm, đất nước này là thiên đường của những người mê phiêu lưu.)

  • the call of the wild for an adventure seeker

    tiếng gọi nơi hoang dã đối với người mê phiêu lưu (chỉ sự thôi thúc khám phá thiên nhiên không thể cưỡng lại).

    "He couldn't stay in an office job; the call of the wild was too strong for an adventure seeker like him."

    (Anh ấy không thể làm công việc văn phòng; tiếng gọi nơi hoang dã quá mạnh mẽ đối với một người mê phiêu lưu như anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adventure seeker

Danh từ
Lật mặt

Một người chủ động tìm kiếm và tận hưởng những trải nghiệm mới, thú vị và thường mạo hiểm.

"He is an adventure seeker, always looking for new places to explore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adventure seeker".

Du lịch Mạo hiểm (Adventure Tourism)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'adventure seeker' gắn liền với sự phát triển của ngành du lịch mạo hiểm. Đây là loại hình du lịch mà mọi người chủ động tìm đến các địa điểm để tham gia các hoạt động thể chất có tính thử thách như leo núi, nhảy bungee, lặn biển, hay khám phá rừng sâu. Điều này phản ánh xu hướng ưu tiên trải nghiệm hơn là sở hữu vật chất.

Hình mẫu 'Nhà thám hiểm' trong văn hóa đại chúng

Hình ảnh 'adventure seeker' được lãng mạn hóa qua các nhân vật 'nhà thám hiểm' trong phim ảnh và văn học phương Tây, ví dụ như Indiana Jones hay Lara Croft. Những nhân vật này thường thông minh, dũng cảm, độc lập và luôn sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm để khám phá những điều bí ẩn, tạo nên một hình mẫu lý tưởng và hấp dẫn về người tìm kiếm sự phiêu lưu.