(Top Banner Ad)
outgoing person
B1
Tính từ B1 Xã hội học, Tâm lý học

outgoing person

UK: /ˈaʊtˌɡəʊɪŋ ˈpɜːsən/ • US: /ˈaʊtˌɡoʊɪŋ ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người hướng ngoại người cởi mở người dễ gần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Friendly and socially confident.

Vietnamese Meaning

Thân thiện và tự tin trong giao tiếp xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an outgoing person who enjoys meeting new people."

    "Cô ấy là một người hướng ngoại, thích gặp gỡ những người mới."

  • "She is an outgoing person and always makes everyone feel welcome."

    "Cô ấy là một người hướng ngoại và luôn khiến mọi người cảm thấy được chào đón."

  • "The company is looking for outgoing people to work in sales."

    "Công ty đang tìm kiếm những người hướng ngoại để làm việc trong lĩnh vực bán hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb phrase go out đi chơi, ra ngoài giao du (ví dụ: go out with friends)
Adjective outgoing cởi mở, thân thiện, hướng ngoại
Noun outgoingness tính cởi mở, sự hướng ngoại, tính thích giao tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt gangan
Middle English
outgoing
Modern English
outgoing

Nguồn gốc của 'outgoing'

Từ 'outgoing' ban đầu được hình thành từ 'out' (ngoài) và 'going' (đi), có nghĩa đen là 'đi ra' hoặc 'rời đi'. Ví dụ, 'an outgoing ship' (một con tàu sắp rời cảng). Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để mô tả một người thích 'đi ra ngoài' để giao lưu, gặp gỡ mọi người, từ đó mang nghĩa 'cởi mở, thích xã giao'.

Nguồn gốc của 'person'

Từ 'person' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ diễn viên' hoặc 'nhân vật' trong một vở kịch. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa 'một cá nhân' hoặc 'một con người'. Khi kết hợp với 'outgoing', nó tạo nên cụm từ 'outgoing person' để chỉ người có tính cách hướng ngoại, thích giao tiếp.

Usage Note

Từ 'outgoing' thường được dùng để miêu tả tính cách hướng ngoại, thích giao tiếp và dễ dàng kết bạn. Nó khác với 'extroverted' ở chỗ 'outgoing' nhấn mạnh sự thân thiện và dễ gần hơn là mức độ năng lượng và thích thú với các hoạt động xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outgoing person
  • very a very outgoing person
    (một người rất cởi mở/hướng ngoại)
  • naturally a naturally outgoing person
    (một người bẩm sinh đã cởi mở/hướng ngoại)
  • extremely an extremely outgoing person
    (một người cực kỳ cởi mở/hướng ngoại)
  • genuinely a genuinely outgoing person
    (một người thực sự cởi mở/hướng ngoại)
Verb phrase involving 'outgoing person'
  • become to become an outgoing person
    (trở thành một người cởi mở/hướng ngoại)
  • meet to meet an outgoing person
    (gặp gỡ một người cởi mở/hướng ngoại)
  • get to know to get to know an outgoing person
    (làm quen với một người cởi mở/hướng ngoại)

Idioms

  • an outgoing and friendly person

    một người cởi mở và thân thiện (một cách diễn đạt phổ biến)

    "She's always been an outgoing and friendly person, making friends easily."

    (Cô ấy luôn là một người cởi mở và thân thiện, dễ dàng kết bạn.)

  • not exactly an outgoing person

    không hẳn/chưa hẳn là một người cởi mở (thường dùng để diễn tả sự dè dặt)

    "He's not exactly an outgoing person, preferring quiet evenings at home."

    (Anh ấy không hẳn là một người cởi mở, thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà hơn.)

  • an outgoing person by nature

    một người cởi mở theo bản tính/tự nhiên (ám chỉ tính cách bẩm sinh)

    "Even as a child, she was an outgoing person by nature, always talking to strangers."

    (Ngay từ khi còn nhỏ, cô ấy đã là một người cởi mở bẩm sinh, luôn nói chuyện với người lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outgoing person

Tính từ
Lật mặt

Thân thiện và tự tin trong giao tiếp xã hội.

"She is an outgoing person who enjoys meeting new people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she is an outgoing person, she easily makes friends wherever she goes.
Bởi vì cô ấy là một người hướng ngoại, cô ấy dễ dàng kết bạn ở bất cứ nơi nào cô ấy đến.
Phủ định
Although he is not an outgoing person, he still manages to maintain a close circle of friends.
Mặc dù anh ấy không phải là một người hướng ngoại, anh ấy vẫn cố gắng duy trì một vòng bạn bè thân thiết.
Nghi vấn
Since she is such an outgoing person, do you think she will enjoy attending the networking event?
Vì cô ấy là một người hướng ngoại như vậy, bạn có nghĩ rằng cô ấy sẽ thích tham gia sự kiện kết nối không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she is an outgoing person, she will easily make new friends at the party.
Nếu cô ấy là một người hướng ngoại, cô ấy sẽ dễ dàng kết bạn mới tại bữa tiệc.
Phủ định
If he isn't an outgoing person, he may not enjoy networking events.
Nếu anh ấy không phải là một người hướng ngoại, anh ấy có thể không thích các sự kiện kết nối.
Nghi vấn
Will she be successful in sales if she is outgoing?
Liệu cô ấy có thành công trong lĩnh vực bán hàng nếu cô ấy hướng ngoại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outgoing person".

Người hướng ngoại và người hướng nội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'outgoing person' thường được đánh giá cao. Đây là một đặc điểm của người hướng ngoại (extrovert), trái ngược với người hướng nội (introvert). Người hướng ngoại thường được coi là năng động, dễ hòa nhập và có khả năng lãnh đạo. Tuy nhiên, cả hai kiểu tính cách đều có những điểm mạnh riêng.

Giá trị xã hội

Ở các xã hội phương Tây, việc là một 'outgoing person' thường mang lại lợi thế trong giao tiếp xã hội, xây dựng mối quan hệ (networking) và thậm chí trong môi trường làm việc, vì khả năng tương tác tốt với người khác được coi trọng. Điều này có thể khác biệt ở một số nền văn hóa phương Đông, nơi sự khiêm tốn hoặc kín đáo đôi khi được đánh giá cao hơn.