Go out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To leave a place, especially to go somewhere for entertainment.
Vietnamese Meaning
Đi ra ngoài, rời khỏi một nơi, đặc biệt là để đi đâu đó giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We often go out for dinner on Fridays."
"Chúng tôi thường đi ăn tối vào các tối thứ Sáu."
-
"I'm going out with my friends tonight."
"Tôi sẽ đi chơi với bạn bè tối nay."
-
"The lights went out during the storm."
"Đèn tắt trong cơn bão."
-
"Miniskirts have gone out of fashion."
"Váy ngắn đã trở nên lỗi mốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường mang ý nghĩa đi ra ngoài để giải trí, thư giãn. Nó có thể chỉ việc đi chơi với bạn bè, đến nhà hàng, quán bar, hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời. Cần phân biệt với 'leave' chỉ đơn thuần rời đi mà không nhất thiết có mục đích giải trí. Ví dụ: 'I left the house' (Tôi rời khỏi nhà) chỉ sự rời đi đơn thuần, còn 'I went out last night' (Tôi đã đi chơi tối qua) ngụ ý đi ra ngoài để vui chơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often go out (thường xuyên ra ngoài/đi chơi)
-
rarely rarely go out (hiếm khi ra ngoài/đi chơi)
-
usually usually go out (thường ra ngoài/đi chơi)
-
with friends go out with friends (đi chơi với bạn bè)
-
for dinner go out for dinner (đi ăn tối bên ngoài)
-
on a date go out on a date (đi hẹn hò)
-
into the garden go out into the garden (đi ra vườn)
-
the lights the lights go out (đèn tắt)
-
the fire the fire goes out (lửa tắt)
-
the fashion the fashion goes out (mốt lỗi thời)
Idioms
-
Go out of one's way
Cố gắng hết sức, làm phiền lòng để giúp đỡ hoặc làm gì đó (thường là hơn mức cần thiết)
"She always goes out of her way to help her colleagues."
(Cô ấy luôn cố gắng hết sức để giúp đỡ đồng nghiệp.)
-
Go out on a limb
Liều mình, chấp nhận rủi ro để nói hoặc làm điều gì đó mà người khác có thể không đồng tình
"He went out on a limb to support his friend's controversial idea."
(Anh ấy đã liều mình ủng hộ ý tưởng gây tranh cãi của bạn mình.)
-
Go out of style
Lỗi thời, không còn hợp mốt/phong cách nữa
"That kind of music went out of style years ago."
(Loại nhạc đó đã lỗi thời từ nhiều năm trước rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Go out
Động từ (cụm động từ)Đi ra ngoài, rời khỏi một nơi, đặc biệt là để đi đâu đó giải trí.
"We often go out for dinner on Fridays."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she goes out every night surprises me. |
Việc cô ấy đi chơi mỗi tối khiến tôi ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether he goes out or not doesn't affect my decision. |
Việc anh ấy đi chơi hay không không ảnh hưởng đến quyết định của tôi. |
| Nghi vấn | Why they go out so late is a mystery to everyone. |
Tại sao họ đi chơi muộn như vậy là một điều bí ẩn đối với mọi người. |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They go out often. |
Họ thường xuyên đi chơi. |
| Phủ định | She doesn't go out much. |
Cô ấy không đi chơi nhiều. |
| Nghi vấn | Do you go out every weekend? |
Bạn có đi chơi vào mỗi cuối tuần không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had gone out with her last night. |
Ước gì tối qua tôi đã đi chơi với cô ấy. |
| Phủ định | If only I hadn't wished my parents would go out so I could have the house to myself. |
Giá mà tôi đã không ước bố mẹ tôi đi chơi để tôi có thể có một mình trong nhà. |
| Nghi vấn | If only she could go out more often, wouldn't she be happier? |
Giá mà cô ấy có thể đi chơi thường xuyên hơn, chẳng phải cô ấy sẽ hạnh phúc hơn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go out".
