(Top Banner Ad)
Go out
A1
Động từ (cụm động từ) A1 Chung

Go out

UK: /ɡəʊ aʊt/ • US: /ɡoʊ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

Đi chơi Đi ra ngoài Tắt Mất điện Lỗi thời
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave a place, especially to go somewhere for entertainment.

Vietnamese Meaning

Đi ra ngoài, rời khỏi một nơi, đặc biệt là để đi đâu đó giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We often go out for dinner on Fridays."

    "Chúng tôi thường đi ăn tối vào các tối thứ Sáu."

  • "I'm going out with my friends tonight."

    "Tôi sẽ đi chơi với bạn bè tối nay."

  • "The lights went out during the storm."

    "Đèn tắt trong cơn bão."

  • "Miniskirts have gone out of fashion."

    "Váy ngắn đã trở nên lỗi mốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Go Đi, di chuyển
Adverb Out Ra ngoài, bên ngoài
Adjective Outgoing Thân thiện, hướng ngoại; rời đi, sắp ra mắt
Noun Outing Chuyến đi chơi, cuộc dã ngoại
Noun Goer Người đi (thường dùng trong cụm, ví dụ: concert-goer)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān
Old English
ūt
English
Go out

Sự kết hợp đơn giản tạo nên nhiều nghĩa

Cụm động từ 'Go out' được hình thành từ hai từ tiếng Anh cổ rất cơ bản: 'go' (đi) và 'out' (ra ngoài). Ban đầu, nghĩa đen của nó chỉ đơn giản là 'đi ra ngoài một địa điểm nào đó'. Tuy nhiên, qua thời gian, sự kết hợp này đã phát triển thêm nhiều nghĩa bóng, từ việc ra ngoài hẹn hò, đi chơi xã giao, cho đến việc một ngọn lửa hay ánh sáng tắt đi, hoặc một xu hướng không còn thịnh hành nữa. Điều này cho thấy cách mà các từ cơ bản có thể kết hợp để tạo ra sự phong phú trong ngôn ngữ.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang ý nghĩa đi ra ngoài để giải trí, thư giãn. Nó có thể chỉ việc đi chơi với bạn bè, đến nhà hàng, quán bar, hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời. Cần phân biệt với 'leave' chỉ đơn thuần rời đi mà không nhất thiết có mục đích giải trí. Ví dụ: 'I left the house' (Tôi rời khỏi nhà) chỉ sự rời đi đơn thuần, còn 'I went out last night' (Tôi đã đi chơi tối qua) ngụ ý đi ra ngoài để vui chơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Go out
  • often often go out
    (thường xuyên ra ngoài/đi chơi)
  • rarely rarely go out
    (hiếm khi ra ngoài/đi chơi)
  • usually usually go out
    (thường ra ngoài/đi chơi)
Go out + Prepositional Phrase
  • with friends go out with friends
    (đi chơi với bạn bè)
  • for dinner go out for dinner
    (đi ăn tối bên ngoài)
  • on a date go out on a date
    (đi hẹn hò)
  • into the garden go out into the garden
    (đi ra vườn)
Noun + Go out
  • the lights the lights go out
    (đèn tắt)
  • the fire the fire goes out
    (lửa tắt)
  • the fashion the fashion goes out
    (mốt lỗi thời)

Idioms

  • Go out of one's way

    Cố gắng hết sức, làm phiền lòng để giúp đỡ hoặc làm gì đó (thường là hơn mức cần thiết)

    "She always goes out of her way to help her colleagues."

    (Cô ấy luôn cố gắng hết sức để giúp đỡ đồng nghiệp.)

  • Go out on a limb

    Liều mình, chấp nhận rủi ro để nói hoặc làm điều gì đó mà người khác có thể không đồng tình

    "He went out on a limb to support his friend's controversial idea."

    (Anh ấy đã liều mình ủng hộ ý tưởng gây tranh cãi của bạn mình.)

  • Go out of style

    Lỗi thời, không còn hợp mốt/phong cách nữa

    "That kind of music went out of style years ago."

    (Loại nhạc đó đã lỗi thời từ nhiều năm trước rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Go out

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Đi ra ngoài, rời khỏi một nơi, đặc biệt là để đi đâu đó giải trí.

"We often go out for dinner on Fridays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she goes out every night surprises me.
Việc cô ấy đi chơi mỗi tối khiến tôi ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he goes out or not doesn't affect my decision.
Việc anh ấy đi chơi hay không không ảnh hưởng đến quyết định của tôi.
Nghi vấn
Why they go out so late is a mystery to everyone.
Tại sao họ đi chơi muộn như vậy là một điều bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They go out often.
Họ thường xuyên đi chơi.
Phủ định
She doesn't go out much.
Cô ấy không đi chơi nhiều.
Nghi vấn
Do you go out every weekend?
Bạn có đi chơi vào mỗi cuối tuần không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had gone out with her last night.
Ước gì tối qua tôi đã đi chơi với cô ấy.
Phủ định
If only I hadn't wished my parents would go out so I could have the house to myself.
Giá mà tôi đã không ước bố mẹ tôi đi chơi để tôi có thể có một mình trong nhà.
Nghi vấn
If only she could go out more often, wouldn't she be happier?
Giá mà cô ấy có thể đi chơi thường xuyên hơn, chẳng phải cô ấy sẽ hạnh phúc hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go out".

Hẹn hò và Giao lưu Xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'going out' thường ám chỉ việc hẹn hò lãng mạn ('to go out with someone') hoặc đi ra ngoài để gặp gỡ bạn bè, ăn uống, xem phim, tham dự các sự kiện xã hội. Đây là một phần quan trọng trong đời sống cá nhân và xã hội, thể hiện sự tương tác và giải trí ngoài không gian gia đình.

Tắt đèn và Kết thúc

Ngoài nghĩa đen, việc 'đèn tắt' (the lights go out) hoặc 'lửa tắt' (the fire goes out) đôi khi mang ý nghĩa biểu tượng về sự kết thúc, mất mát, hoặc đi vào bóng tối. Ví dụ, trong một câu chuyện, đèn tắt có thể báo hiệu một sự kiện đáng sợ hoặc một kết thúc bất ngờ. Nó cũng có thể ám chỉ sự kết thúc của một kỷ nguyên hoặc một giai đoạn nào đó.