(Top Banner Ad)
outside chance
B2
Danh từ B2 Tổng quát

outside chance

UK: /ˌaʊtˈsaɪd ˈtʃɑːns/ • US: /ˌaʊtˈsaɪd ˈtʃæns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng rất nhỏ cơ hội mong manh khả năng xa vời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slight or remote possibility.

Vietnamese Meaning

Một khả năng rất nhỏ, ít có khả năng xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's an outside chance that he'll be fit for the game."

    "Có một khả năng rất nhỏ là anh ấy sẽ đủ sức khỏe để tham gia trận đấu."

  • "Although his chances of winning are slim, there's still an outside chance."

    "Mặc dù cơ hội chiến thắng của anh ấy rất nhỏ, nhưng vẫn còn một khả năng rất nhỏ."

  • "There is an outside chance of rain tonight."

    "Có một khả năng rất nhỏ là sẽ có mưa tối nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chance cơ hội, sự may rủi
Verb chance liều, mạo hiểm
Adjective chancy may rủi, không chắc chắn
Noun outsider người ngoài cuộc, người lạ
Adjective outside bên ngoài, ngoại vi (khi dùng độc lập)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūtan
English
outside
Old French
cheance
English
chance
English
outside chance

Nguồn gốc của 'outside chance'

Cụm từ 'outside chance' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh 'outside' (bên ngoài) và 'chance' (cơ hội). Từ 'outside' ban đầu mang nghĩa 'từ bên ngoài' hoặc 'không thuộc phạm vi thông thường', còn 'chance' có nghĩa là 'sự ngẫu nhiên, may rủi' (từ tiếng Pháp cổ 'cheance'). Khi kết hợp, 'outside chance' gợi lên ý nghĩa về một cơ hội nằm 'ngoài' những gì được mong đợi hoặc dự đoán, tức là một khả năng rất nhỏ, xa vời.

Usage Note

Cụm từ 'outside chance' nhấn mạnh rằng khả năng thành công là rất thấp nhưng vẫn tồn tại. Nó thường được dùng khi kết quả mong muốn khó đạt được do nhiều yếu tố bất lợi. Khác với 'slim chance' (khả năng mong manh) ở chỗ 'outside chance' có thể ám chỉ một yếu tố bất ngờ, một sự thay đổi đột ngột có thể dẫn đến thành công, dù khả năng này là rất thấp. Nó mang sắc thái lạc quan hơn một chút so với 'no chance' (không có cơ hội) hay 'long shot' (một nỗ lực ít có khả năng thành công).

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ điều gì đó có 'outside chance'. Ví dụ: 'There's an outside chance of winning the lottery.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + outside chance
  • slim a slim outside chance
    (một cơ hội mong manh)
  • slight a slight outside chance
    (một cơ hội nhỏ nhoi)
  • remote a remote outside chance
    (một cơ hội xa vời)
  • faint a faint outside chance
    (một cơ hội mờ nhạt)
  • real a real outside chance
    (một cơ hội thực sự nhỏ nhoi (nhưng vẫn có))
  • good a good outside chance
    (một cơ hội khá tốt (trong số các cơ hội nhỏ nhoi))
Động từ + outside chance
  • have have an outside chance
    (có một cơ hội mong manh)
  • stand stand an outside chance
    (có cơ hội (mong manh))
  • give give someone an outside chance
    (cho ai đó một cơ hội mong manh)
  • take take an outside chance
    (chớp lấy một cơ hội mong manh, liều mình)
Giới từ + outside chance
  • of the outside chance of success
    (khả năng thành công mong manh)
  • against against the outside chance
    (bất chấp cơ hội mong manh)
  • for prepare for an outside chance
    (chuẩn bị cho một cơ hội mong manh)

Idioms

  • outside chance

    một cơ hội rất nhỏ, khả năng mong manh

    "There's an outside chance that it might rain later, so take an umbrella."

    (Có một khả năng rất nhỏ là trời sẽ mưa sau đó, vì vậy hãy mang theo ô.)

  • give (someone) an outside chance

    cho (ai đó) một cơ hội mong manh

    "The coach decided to give the rookie an outside chance to play in the final game."

    (Huấn luyện viên quyết định cho cầu thủ tân binh một cơ hội mong manh để chơi trong trận đấu cuối cùng.)

  • take an outside chance

    liều mình với một cơ hội nhỏ, nắm bắt cơ hội mong manh

    "He decided to take an outside chance and invest in the risky startup."

    (Anh ấy quyết định liều mình với một cơ hội nhỏ và đầu tư vào công ty khởi nghiệp đầy rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outside chance

Danh từ
Lật mặt

Một khả năng rất nhỏ, ít có khả năng xảy ra.

"There's an outside chance that he'll be fit for the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outside chance".

Văn hóa 'Underdog' (Kẻ yếu thế)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và các cuộc thi đấu, người ta thường cổ vũ cho 'underdog' – những đội hoặc cá nhân được đánh giá là yếu hơn, có 'outside chance' (cơ hội mong manh) để chiến thắng. Khi một 'underdog' giành chiến thắng, đó thường là một câu chuyện truyền cảm hứng, thể hiện tinh thần kiên cường và niềm tin vào điều không thể.

Rủi ro và Niềm hy vọng

Cụm từ 'outside chance' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về rủi ro và cơ hội. Nó phản ánh một khía cạnh tâm lý của con người: dù khả năng thành công rất nhỏ, vẫn có người sẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc đặt niềm hy vọng vào 'outside chance', đặc biệt khi không còn lựa chọn nào khác hoặc khi phần thưởng tiềm năng rất lớn.