outside chance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slight or remote possibility.
Vietnamese Meaning
Một khả năng rất nhỏ, ít có khả năng xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's an outside chance that he'll be fit for the game."
"Có một khả năng rất nhỏ là anh ấy sẽ đủ sức khỏe để tham gia trận đấu."
-
"Although his chances of winning are slim, there's still an outside chance."
"Mặc dù cơ hội chiến thắng của anh ấy rất nhỏ, nhưng vẫn còn một khả năng rất nhỏ."
-
"There is an outside chance of rain tonight."
"Có một khả năng rất nhỏ là sẽ có mưa tối nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'outside chance' nhấn mạnh rằng khả năng thành công là rất thấp nhưng vẫn tồn tại. Nó thường được dùng khi kết quả mong muốn khó đạt được do nhiều yếu tố bất lợi. Khác với 'slim chance' (khả năng mong manh) ở chỗ 'outside chance' có thể ám chỉ một yếu tố bất ngờ, một sự thay đổi đột ngột có thể dẫn đến thành công, dù khả năng này là rất thấp. Nó mang sắc thái lạc quan hơn một chút so với 'no chance' (không có cơ hội) hay 'long shot' (một nỗ lực ít có khả năng thành công).
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ điều gì đó có 'outside chance'. Ví dụ: 'There's an outside chance of winning the lottery.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
slim a slim outside chance (một cơ hội mong manh)
-
slight a slight outside chance (một cơ hội nhỏ nhoi)
-
remote a remote outside chance (một cơ hội xa vời)
-
faint a faint outside chance (một cơ hội mờ nhạt)
-
real a real outside chance (một cơ hội thực sự nhỏ nhoi (nhưng vẫn có))
-
good a good outside chance (một cơ hội khá tốt (trong số các cơ hội nhỏ nhoi))
-
have have an outside chance (có một cơ hội mong manh)
-
stand stand an outside chance (có cơ hội (mong manh))
-
give give someone an outside chance (cho ai đó một cơ hội mong manh)
-
take take an outside chance (chớp lấy một cơ hội mong manh, liều mình)
-
of the outside chance of success (khả năng thành công mong manh)
-
against against the outside chance (bất chấp cơ hội mong manh)
-
for prepare for an outside chance (chuẩn bị cho một cơ hội mong manh)
Idioms
-
outside chance
một cơ hội rất nhỏ, khả năng mong manh
"There's an outside chance that it might rain later, so take an umbrella."
(Có một khả năng rất nhỏ là trời sẽ mưa sau đó, vì vậy hãy mang theo ô.)
-
give (someone) an outside chance
cho (ai đó) một cơ hội mong manh
"The coach decided to give the rookie an outside chance to play in the final game."
(Huấn luyện viên quyết định cho cầu thủ tân binh một cơ hội mong manh để chơi trong trận đấu cuối cùng.)
-
take an outside chance
liều mình với một cơ hội nhỏ, nắm bắt cơ hội mong manh
"He decided to take an outside chance and invest in the risky startup."
(Anh ấy quyết định liều mình với một cơ hội nhỏ và đầu tư vào công ty khởi nghiệp đầy rủi ro.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outside chance
Danh từMột khả năng rất nhỏ, ít có khả năng xảy ra.
"There's an outside chance that he'll be fit for the game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outside chance".
