(Top Banner Ad)
Slim chance
B1
Noun Phrase B1 Thường nhật

Slim chance

Nghĩa tiếng Việt

Cơ hội mong manh Khả năng rất ít Hi vọng rất nhỏ nhoi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very small possibility or likelihood of something happening or being true.

Vietnamese Meaning

Một khả năng rất nhỏ hoặc ít khả năng xảy ra hoặc đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a slim chance of the project being completed on time."

    "Có rất ít khả năng dự án sẽ được hoàn thành đúng thời hạn."

  • "He has a slim chance of winning the election."

    "Anh ta có rất ít cơ hội thắng cử."

  • "There's a slim chance that they'll agree to our proposal."

    "Có rất ít khả năng họ sẽ đồng ý với đề xuất của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slim mảnh khảnh, gầy; nhỏ bé, không đáng kể
Verb to slim (down) làm cho gầy đi, giảm cân
Noun slimness sự mảnh khảnh, sự thon thả
Noun chance cơ hội, dịp may; sự tình cờ
Verb to chance tình cờ làm gì, liều mình làm gì

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Thường nhật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cadere
Vulgar Latin
cadentia
Old Northern French
cheance
English
chance
Middle Dutch
slim
German
schlimm
English
slim

Sự kết hợp của 'mỏng manh' và 'may rủi'

Cụm từ 'Slim chance' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. 'Slim' ban đầu trong tiếng Hà Lan (slim) và tiếng Đức (schlimm) có nghĩa là 'xấu' hoặc 'cong queo'. Tuy nhiên, khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, nó phát triển nghĩa là 'mỏng manh, mảnh khảnh'. Sau đó, nghĩa này được mở rộng để chỉ một lượng nhỏ, một khả năng yếu ớt. Từ 'chance' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'cadere' (nghĩa là 'rơi'), qua tiếng Pháp cổ thành 'cheance' (may rủi, vận may). Khi 'slim' và 'chance' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ diễn tả một xác suất cực kỳ thấp, mỏng manh như sợi chỉ.

Usage Note

"Slim chance" diễn tả một khả năng thành công rất thấp, gần như không có. Nó thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự bi quan về một tình huống nào đó. Khác với "good chance" (khả năng cao), "slim chance" cho thấy cơ hội thành công là rất mong manh. Nó mạnh hơn "little chance" nhưng yếu hơn "no chance".

Prepositions

of

"Slim chance of" được sử dụng để chỉ rõ điều gì có khả năng rất thấp xảy ra. Ví dụ: "There's a slim chance of rain tomorrow." (Ngày mai có rất ít khả năng mưa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Slim chance
  • very very slim chance
    (cơ hội rất mong manh)
  • only a only a slim chance
    (chỉ một cơ hội mong manh)
  • pretty pretty slim chance
    (cơ hội khá mong manh)
Verb + Slim chance
  • have a have a slim chance
    (có một cơ hội mong manh)
  • face a face a slim chance
    (đối mặt với một cơ hội mong manh)
  • hold out a hold out a slim chance
    (níu giữ/mang lại một cơ hội mong manh)
  • give someone a give someone a slim chance
    (cho ai đó một cơ hội mong manh)
Slim chance + Preposition/Noun
  • slim chance of slim chance of success
    (cơ hội thành công mong manh)
  • against a against a slim chance
    (ngược lại với một cơ hội mong manh; bất chấp cơ hội mong manh)

Idioms

  • There's a slim chance that...

    Có một khả năng rất nhỏ rằng...

    "There's a slim chance that the flight will be on time."

    (Có một khả năng rất nhỏ là chuyến bay sẽ đúng giờ.)

  • have a slim chance of doing something

    có một cơ hội mong manh để làm gì đó

    "She has a slim chance of winning the election."

    (Cô ấy có một cơ hội mong manh để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.)

  • against a slim chance

    ngược lại với một cơ hội mong manh; bất chấp cơ hội mong manh

    "They won the game against a slim chance."

    (Họ đã thắng trận đấu bất chấp cơ hội mong manh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Slim chance

Noun Phrase
Lật mặt

Một khả năng rất nhỏ hoặc ít khả năng xảy ra hoặc đúng.

"There is a slim chance of the project being completed on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a slim chance that he will win the lottery.
Có một cơ hội mong manh là anh ấy sẽ trúng xổ số.
Phủ định
There isn't a slim chance of the project being completed on time.
Không có cơ hội mong manh nào để dự án hoàn thành đúng thời hạn.
Nghi vấn
Is there a slim chance of rain tomorrow?
Ngày mai có cơ hội mưa nhỏ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There's a slim chance he'll win the lottery.
Có một cơ hội mong manh là anh ấy sẽ trúng xổ số.
Phủ định
There isn't a slim chance that she will accept his proposal.
Không có cơ hội mong manh nào mà cô ấy sẽ chấp nhận lời cầu hôn của anh ấy.
Nghi vấn
Is there a slim chance we can still make it on time?
Có cơ hội mong manh nào chúng ta vẫn có thể đến kịp giờ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a slim chance that he will win the lottery.
Có một cơ hội rất nhỏ là anh ấy sẽ trúng xổ số.
Phủ định
There isn't a slim chance that the project will be approved this year.
Không có một chút cơ hội nào dự án sẽ được phê duyệt trong năm nay.
Nghi vấn
Is there a slim chance she'll change her mind?
Có cơ hội nhỏ nào cô ấy sẽ thay đổi ý định không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish there were more than a slim chance that I could win the lottery.
Tôi ước gì có nhiều hơn một cơ hội mong manh để tôi có thể trúng xổ số.
Phủ định
If only there weren't such a slim chance of finding a cure for this disease.
Giá mà không có một cơ hội mong manh như vậy để tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh này.
Nghi vấn
Do you wish there wasn't such a slim chance of our team winning the championship?
Bạn có ước gì cơ hội để đội của chúng ta vô địch không mong manh đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Slim chance".

Hy vọng trước điều không chắc chắn

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'slim chance' thường được dùng để mô tả những tình huống mà kết quả tích cực là rất khó xảy ra, nhưng không hoàn toàn không thể. Nó phản ánh một khía cạnh của bản chất con người là vẫn giữ hy vọng hoặc cố gắng, ngay cả khi đối mặt với tỷ lệ cược bất lợi. Nhiều câu chuyện thành công được yêu thích là về những 'người yếu thế' (underdog) đã vượt qua 'slim chance' để đạt được điều phi thường.

Quản lý kỳ vọng

Việc sử dụng 'slim chance' trong giao tiếp giúp người nói và người nghe quản lý kỳ vọng. Khi một người nói 'There's only a slim chance', họ đang truyền tải rằng khả năng thành công là rất thấp, khuyến khích đối phương không nên quá lạc quan hoặc chuẩn bị cho một kết quả không như ý. Đây là một cách tế nhị để báo trước tin xấu hoặc giảm thiểu sự thất vọng.