(Top Banner Ad)
sure thing
A2
Thành ngữ (idiom) A2 Giao tiếp hàng ngày

sure thing

UK: /ʃɔː θɪŋ/ • US: /ʃʊr θɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn rồi dĩ nhiên rồi không vấn đề gì tất nhiên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An affirmative response; yes, certainly; of course.

Vietnamese Meaning

Một lời đáp khẳng định; vâng, chắc chắn rồi; dĩ nhiên rồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Can you help me with this bag? Sure thing!"

    "Bạn có thể giúp tôi với cái túi này được không? Chắc chắn rồi!"

  • "Could you lend me five dollars? Sure thing, here you go."

    "Bạn có thể cho tôi mượn năm đô la được không? Chắc chắn rồi, đây này."

  • "“Will you be there on time?” “Sure thing!”"

    "“Bạn sẽ đến đúng giờ chứ?” “Chắc chắn rồi!”"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sure chắc chắn, đáng tin cậy
Adverb surely chắc chắn rồi, quả thực là
Noun sureness sự chắc chắn, sự tự tin

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus (safe, secure)
Old French
seur (sure, certain)
English (14th Century)
sure
Proto-Germanic
*þingą (assembly, matter)
Old English
þing (thing, matter)
English (19th-20th Century)
sure thing (as a phrase)

Nguồn gốc của 'sure thing'

Cụm từ 'sure thing' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. 'Sure' (chắc chắn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securus' (an toàn, không lo lắng) thông qua tiếng Pháp cổ 'seur'. 'Thing' (điều, vật) đến từ tiếng German cổ thông qua tiếng Anh cổ 'þing'. Vào khoảng thế kỷ 19-20, hai từ này kết hợp lại để tạo thành một cụm từ thông tục, ban đầu dùng để chỉ một điều chắc chắn sẽ xảy ra, sau đó phát triển thêm ý nghĩa là lời đáp 'chắc chắn rồi' hoặc 'không có gì' trong giao tiếp thân mật.

Usage Note

"Sure thing" là một cách nói thân mật và tích cực để đồng ý với một yêu cầu hoặc lời đề nghị. Nó thể hiện sự sẵn lòng và nhiệt tình. Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường, không trang trọng. So với "certainly" hoặc "of course", "sure thing" mang sắc thái gần gũi và thoải mái hơn. Đôi khi, "sure thing" cũng có thể được sử dụng một cách mỉa mai, nhưng trường hợp này ít phổ biến và thường phụ thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Khi 'sure thing' là danh từ (điều chắc chắn)
  • a a sure thing
    (một điều chắc chắn sẽ xảy ra)
  • be be a sure thing
    (là một điều chắc chắn, được đảm bảo)
  • make it make it a sure thing
    (biến nó thành điều chắc chắn, đảm bảo nó xảy ra)
  • bet on bet on a sure thing
    (đặt cược vào một điều chắc chắn (có kết quả gần như đảm bảo))
Khi 'sure thing' là một thán từ (chắc chắn rồi!)
  • Oh, Oh, sure thing!
    (Ồ, chắc chắn rồi! (biểu lộ sự đồng ý nhanh chóng và thân mật))
  • Yeah, Yeah, sure thing!
    (Ừ, chắc chắn rồi! (biểu lộ sự đồng ý thân mật))

Idioms

  • Sure thing!

    Chắc chắn rồi! / Được thôi! / Không có gì! (Dùng để đồng ý với yêu cầu hoặc đáp lại lời cảm ơn một cách thân mật)

    "Can you give me a hand with this box? — Sure thing!"

    (Bạn có thể giúp tôi một tay với cái hộp này không? — Chắc chắn rồi!)

  • A sure thing

    Một điều chắc chắn sẽ xảy ra; một người hoặc vật đáng tin cậy hoặc thành công được đảm bảo.

    "Investing in that company feels like a sure thing; their profits are always high."

    (Đầu tư vào công ty đó giống như một điều chắc chắn; lợi nhuận của họ luôn cao.)

  • No sure thing

    Không phải là điều chắc chắn; không được đảm bảo hoặc có thể không xảy ra.

    "Getting into that university is no sure thing, competition is very high."

    (Việc vào được trường đại học đó không phải là điều chắc chắn, cạnh tranh rất cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sure thing

Thành ngữ (idiom)
Lật mặt

Một lời đáp khẳng định; vâng, chắc chắn rồi; dĩ nhiên rồi.

"Can you help me with this bag? Sure thing!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said he'd help, and I said, "Sure thing."
Anh ấy nói anh ấy sẽ giúp, và tôi nói, "Chắc chắn rồi."
Phủ định
I'm not sure thing is the right phrase to use here.
Tôi không chắc 'sure thing' có phải là cụm từ thích hợp để sử dụng ở đây không.
Nghi vấn
Is it a 'sure thing' that they'll arrive on time?
Có chắc chắn là họ sẽ đến đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sure thing".

Sự đồng ý thân mật và lòng hiếu khách

'Sure thing' thường được sử dụng trong văn hóa phương Tây như một cách nói thân mật, thoải mái để đồng ý với một yêu cầu, xác nhận điều gì đó, hoặc đáp lại lời cảm ơn. Nó thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ và thân thiện, đặc biệt phổ biến trong các tình huống giao tiếp không trang trọng, tương tự như 'you're welcome' hay 'no problem' nhưng có phần 'chắc nịnh' hơn.

Trong lĩnh vực cá cược và đầu tư

Cụm từ này có ý nghĩa đặc biệt mạnh mẽ trong các lĩnh vực như cá cược thể thao, kinh doanh hoặc đầu tư. Một 'sure thing' ám chỉ một kết quả, một người, hay một cơ hội mà gần như chắc chắn sẽ thành công, mang lại lợi nhuận hoặc chiến thắng. Ví dụ, một đội thể thao có khả năng thắng rất cao có thể được coi là 'a sure thing' cho giải vô địch.