sure thing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An affirmative response; yes, certainly; of course.
Vietnamese Meaning
Một lời đáp khẳng định; vâng, chắc chắn rồi; dĩ nhiên rồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Can you help me with this bag? Sure thing!"
"Bạn có thể giúp tôi với cái túi này được không? Chắc chắn rồi!"
-
"Could you lend me five dollars? Sure thing, here you go."
"Bạn có thể cho tôi mượn năm đô la được không? Chắc chắn rồi, đây này."
-
"“Will you be there on time?” “Sure thing!”"
"“Bạn sẽ đến đúng giờ chứ?” “Chắc chắn rồi!”"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Sure thing" là một cách nói thân mật và tích cực để đồng ý với một yêu cầu hoặc lời đề nghị. Nó thể hiện sự sẵn lòng và nhiệt tình. Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường, không trang trọng. So với "certainly" hoặc "of course", "sure thing" mang sắc thái gần gũi và thoải mái hơn. Đôi khi, "sure thing" cũng có thể được sử dụng một cách mỉa mai, nhưng trường hợp này ít phổ biến và thường phụ thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a a sure thing (một điều chắc chắn sẽ xảy ra)
-
be be a sure thing (là một điều chắc chắn, được đảm bảo)
-
make it make it a sure thing (biến nó thành điều chắc chắn, đảm bảo nó xảy ra)
-
bet on bet on a sure thing (đặt cược vào một điều chắc chắn (có kết quả gần như đảm bảo))
-
Oh, Oh, sure thing! (Ồ, chắc chắn rồi! (biểu lộ sự đồng ý nhanh chóng và thân mật))
-
Yeah, Yeah, sure thing! (Ừ, chắc chắn rồi! (biểu lộ sự đồng ý thân mật))
Idioms
-
Sure thing!
Chắc chắn rồi! / Được thôi! / Không có gì! (Dùng để đồng ý với yêu cầu hoặc đáp lại lời cảm ơn một cách thân mật)
"Can you give me a hand with this box? — Sure thing!"
(Bạn có thể giúp tôi một tay với cái hộp này không? — Chắc chắn rồi!)
-
A sure thing
Một điều chắc chắn sẽ xảy ra; một người hoặc vật đáng tin cậy hoặc thành công được đảm bảo.
"Investing in that company feels like a sure thing; their profits are always high."
(Đầu tư vào công ty đó giống như một điều chắc chắn; lợi nhuận của họ luôn cao.)
-
No sure thing
Không phải là điều chắc chắn; không được đảm bảo hoặc có thể không xảy ra.
"Getting into that university is no sure thing, competition is very high."
(Việc vào được trường đại học đó không phải là điều chắc chắn, cạnh tranh rất cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sure thing
Thành ngữ (idiom)Một lời đáp khẳng định; vâng, chắc chắn rồi; dĩ nhiên rồi.
"Can you help me with this bag? Sure thing!"
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said he'd help, and I said, "Sure thing." |
Anh ấy nói anh ấy sẽ giúp, và tôi nói, "Chắc chắn rồi." |
| Phủ định | I'm not sure thing is the right phrase to use here. |
Tôi không chắc 'sure thing' có phải là cụm từ thích hợp để sử dụng ở đây không. |
| Nghi vấn | Is it a 'sure thing' that they'll arrive on time? |
Có chắc chắn là họ sẽ đến đúng giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sure thing".
