(Top Banner Ad)
outside pursuits
B2
Danh từ B2 Sở thích cá nhân, Phong cách sống

outside pursuits

UK: /ˌaʊtˈsaɪd pəˈsjuːts/ • US: /ˌaʊtˈsaɪd pərˈsuːts/

Nghĩa tiếng Việt

các hoạt động bên ngoài sở thích bên ngoài hoạt động ngoại khóa các hoạt động ngoài công việc/học tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities or hobbies that a person engages in outside of their regular work or studies.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động hoặc sở thích mà một người tham gia ngoài công việc hoặc học tập thường xuyên của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys several outside pursuits, including hiking and photography."

    "Anh ấy thích một vài hoạt động bên ngoài, bao gồm đi bộ đường dài và nhiếp ảnh."

  • "Joining a local sports club can be a great way to explore new outside pursuits."

    "Tham gia một câu lạc bộ thể thao địa phương có thể là một cách tuyệt vời để khám phá các hoạt động bên ngoài mới."

  • "She found painting to be a relaxing and rewarding outside pursuit."

    "Cô ấy thấy vẽ tranh là một hoạt động bên ngoài thư giãn và bổ ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pursue theo đuổi, thực hiện (một sở thích, mục tiêu)
Noun pursuer người theo đuổi
Adjective pursuable có thể theo đuổi được
Noun outsider người ngoài cuộc, người không thuộc nhóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sở thích cá nhân, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt + sīde (nguồn gốc của 'outside')
Old French
poursuite (nguồn gốc của 'pursuits')
Modern English
outside pursuits (cụm từ hiện đại)

Nguồn gốc đơn giản của cụm từ

Cụm từ 'outside pursuits' được ghép từ 'outside' (bên ngoài) và 'pursuits' (các hoạt động, sự theo đuổi). 'Outside' ám chỉ các hoạt động diễn ra bên ngoài công việc chính hoặc trách nhiệm hàng ngày. 'Pursuits' chỉ các sở thích, đam mê mà một người theo đuổi.

Ý nghĩa mở rộng

Trong bối cảnh hiện đại, 'outside pursuits' thường được dùng để chỉ các hoạt động giải trí, sở thích, thú tiêu khiển, hoặc bất kỳ hoạt động nào một người thực hiện ngoài giờ làm việc hoặc học tập chính thức, nhằm phát triển bản thân, thư giãn hoặc kết nối xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ những hoạt động giúp thư giãn, giải trí, phát triển bản thân hoặc kết nối xã hội. Nó nhấn mạnh rằng những hoạt động này diễn ra 'bên ngoài' (outside) các trách nhiệm chính như công việc hoặc học tập. So với 'hobbies', 'outside pursuits' có thể bao gồm cả những hoạt động nghiêm túc hơn, có mục tiêu rõ ràng hơn, ví dụ như tham gia một khóa học nâng cao kỹ năng, tình nguyện ở một tổ chức từ thiện.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'in outside pursuits' (tham gia vào các hoạt động bên ngoài), 'time for outside pursuits' (thời gian cho các hoạt động bên ngoài). Giới từ 'in' nhấn mạnh sự tham gia, còn 'for' nhấn mạnh mục đích hoặc thời gian dành cho các hoạt động này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outside pursuits
  • personal personal outside pursuits
    (các sở thích cá nhân bên ngoài công việc)
  • recreational recreational outside pursuits
    (các hoạt động giải trí bên ngoài)
  • leisure leisure outside pursuits
    (các hoạt động giải trí, thư giãn bên ngoài)
  • creative creative outside pursuits
    (các hoạt động sáng tạo bên ngoài)
Verb + outside pursuits
  • engage in engage in outside pursuits
    (tham gia vào các hoạt động/sở thích bên ngoài)
  • have have outside pursuits
    (có các hoạt động/sở thích bên ngoài)
  • balance balance outside pursuits
    (cân bằng các hoạt động bên ngoài (với công việc))
  • develop develop outside pursuits
    (phát triển các sở thích/hoạt động bên ngoài)
Noun + outside pursuits
  • a range of a range of outside pursuits
    (một loạt các hoạt động/sở thích bên ngoài)
  • the importance of the importance of outside pursuits
    (tầm quan trọng của các hoạt động bên ngoài)

Idioms

  • a wide range of outside pursuits

    một loạt các sở thích/hoạt động bên ngoài đa dạng

    "She has a wide range of outside pursuits, from painting to hiking."

    (Cô ấy có một loạt các sở thích bên ngoài đa dạng, từ hội họa đến đi bộ đường dài.)

  • to have various outside pursuits

    có nhiều hoạt động/sở thích bên ngoài

    "Despite his busy schedule, he manages to have various outside pursuits."

    (Mặc dù lịch trình bận rộn, anh ấy vẫn xoay sở để có nhiều hoạt động/sở thích bên ngoài.)

  • to explore new outside pursuits

    khám phá những sở thích mới bên ngoài công việc

    "After retirement, he decided to explore new outside pursuits like gardening and pottery."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông quyết định khám phá những sở thích mới bên ngoài như làm vườn và gốm sứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outside pursuits

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động hoặc sở thích mà một người tham gia ngoài công việc hoặc học tập thường xuyên của họ.

"He enjoys several outside pursuits, including hiking and photography."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My friends' outside pursuits bring them much joy.
Những thú vui ngoài trời của bạn bè tôi mang lại cho họ rất nhiều niềm vui.
Phủ định
The students' outside pursuits aren't always academic.
Những hoạt động ngoài trời của học sinh không phải lúc nào cũng mang tính học thuật.
Nghi vấn
Is it John's outside pursuits that keep him so active?
Có phải những thú vui ngoài trời của John giúp anh ấy năng động như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outside pursuits".

Cân bằng cuộc sống và công việc (Work-Life Balance)

Trong văn hóa phương Tây, 'outside pursuits' được coi là yếu tố quan trọng để đạt được cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Việc dành thời gian cho các hoạt động giải trí, sở thích cá nhân giúp giảm căng thẳng, tăng cường sức khỏe tinh thần và thể chất, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống tổng thể.

Phát triển bản thân và kỹ năng

Nhiều 'outside pursuits' không chỉ là giải trí mà còn là cơ hội để phát triển kỹ năng mới (ví dụ: học nhạc, lập trình, ngôn ngữ), mở rộng kiến thức, hoặc thậm chí là xây dựng mạng lưới quan hệ xã hội. Các hoạt động này thể hiện sự năng động và đa chiều của một cá nhân, có thể gián tiếp hỗ trợ con đường sự nghiệp.