(Top Banner Ad)
unpaid balance
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính

unpaid balance

UK: /ˌʌnˈpeɪd ˈbælən(t)s/ • US: /ˌʌnˈpeɪd ˈbælən(t)s/

Nghĩa tiếng Việt

số dư chưa thanh toán dư nợ chưa trả tiền còn nợ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of money that is still owed.

Vietnamese Meaning

Số tiền còn nợ, số dư chưa thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please pay the unpaid balance as soon as possible."

    "Vui lòng thanh toán số dư chưa thanh toán càng sớm càng tốt."

  • "You have an unpaid balance of $50 on your credit card."

    "Bạn có số dư chưa thanh toán là 50 đô la trên thẻ tín dụng của bạn."

  • "The company sent a reminder about the unpaid balance."

    "Công ty đã gửi lời nhắc về số dư chưa thanh toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay Thanh toán, trả tiền
Noun payment Khoản thanh toán, sự chi trả
Adjective payable Phải trả, có thể thanh toán
Verb repay Hoàn trả, trả nợ
Noun balance Số dư, số còn lại
Verb balance Cân bằng, quyết toán
Adjective balanced Cân bằng, ổn định
Adjective unbalanced Mất cân bằng, không ổn định

Synonyms

outstanding balance (số dư còn tồn đọng)remaining debt (khoản nợ còn lại)

Antonyms

paid balance (số dư đã thanh toán)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
pacare
Old French
paier
Middle English
paien
Latin
bilanx
Old French
balance
Middle English
balaunce
English
un-, pay, balance

Cân bằng từ chiếc cân

Từ 'balance' (số dư) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bilanx', nghĩa là 'có hai đĩa cân'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một dụng cụ cân đo, sau đó phát triển nghĩa để chỉ sự cân bằng, và trong tài chính, là sự cân bằng giữa tiền vào và tiền ra, hoặc số tiền còn lại.

Từ 'Trả tiền' đến sự xoa dịu

Động từ 'pay' (trả tiền) xuất phát từ tiếng Latin 'pacare', có nghĩa là 'làm dịu đi, làm hài lòng'. Xưa kia, khi trả nợ, người ta tin rằng mình đang 'làm hài lòng' chủ nợ để xoa dịu tranh chấp hoặc chấm dứt một cuộc cãi vã.

Tiền tố 'Un-' – Sự phủ định

Tiền tố 'un-' là một trong những tiền tố phủ định lâu đời và phổ biến nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Nó được dùng để tạo ra nghĩa đối lập hoặc phủ định, như trong 'unpaid' (chưa thanh toán), tức là 'không được thanh toán'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, kế toán hoặc khi nói về các khoản nợ. 'Unpaid' là tính từ bổ nghĩa cho 'balance', nhấn mạnh rằng đây là số dư chưa được trả.

Prepositions

of on

'of' thường được sử dụng để chỉ cái gì là một phần của cái gì (e.g., the unpaid balance of the loan). 'on' có thể được sử dụng khi nói về số dư chưa thanh toán trên một tài khoản cụ thể (e.g., the unpaid balance on your account).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpaid balance
  • outstanding outstanding unpaid balance
    (số dư chưa thanh toán còn tồn đọng)
  • overdue overdue unpaid balance
    (số dư chưa thanh toán quá hạn)
  • remaining remaining unpaid balance
    (số dư chưa thanh toán còn lại)
  • current current unpaid balance
    (số dư chưa thanh toán hiện tại)
  • full full unpaid balance
    (toàn bộ số dư chưa thanh toán)
Verb + unpaid balance
  • pay off pay off the unpaid balance
    (thanh toán hết số dư chưa thanh toán)
  • clear clear the unpaid balance
    (xóa sạch số dư chưa thanh toán)
  • settle settle the unpaid balance
    (giải quyết số dư chưa thanh toán)
  • carry carry an unpaid balance
    (duy trì một số dư chưa thanh toán (chuyển sang kỳ sau))
  • reduce reduce the unpaid balance
    (giảm số dư chưa thanh toán)
Prepositional Phrase + unpaid balance
  • interest on interest on the unpaid balance
    (lãi suất trên số dư chưa thanh toán)
  • due to payment due to the unpaid balance
    (khoản thanh toán đến hạn do số dư chưa thanh toán)

Idioms

  • Settle the unpaid balance

    Thanh toán/Giải quyết số dư chưa thanh toán (để xóa nợ hoặc đưa tài khoản về 0).

    "You must settle the unpaid balance by the end of the month to avoid late fees."

    (Bạn phải thanh toán số dư chưa trả trước cuối tháng để tránh phí phạt.)

  • Pay off the unpaid balance in full

    Thanh toán toàn bộ số dư chưa thanh toán (thường là một lần để không còn nợ).

    "Many people try to pay off their credit card's unpaid balance in full each month."

    (Nhiều người cố gắng thanh toán toàn bộ số dư chưa trả của thẻ tín dụng mỗi tháng.)

  • Carry an unpaid balance

    Để lại một số dư chưa thanh toán (thường là trên thẻ tín dụng hoặc khoản vay, chuyển sang kỳ thanh toán tiếp theo và phải chịu lãi suất).

    "If you carry an unpaid balance on your credit card, you will accrue interest."

    (Nếu bạn để lại số dư chưa thanh toán trên thẻ tín dụng, bạn sẽ phải chịu lãi suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpaid balance

Danh từ
Lật mặt

Số tiền còn nợ, số dư chưa thanh toán.

"Please pay the unpaid balance as soon as possible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They need to pay their unpaid balance before the end of the month.
Họ cần thanh toán số dư chưa thanh toán trước cuối tháng.
Phủ định
None of us knew about the unpaid balance on the account.
Không ai trong chúng tôi biết về số dư chưa thanh toán trên tài khoản.
Nghi vấn
Whose unpaid balance is this, and why hasn't it been paid?
Đây là số dư chưa thanh toán của ai, và tại sao nó chưa được thanh toán?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpaid balance".

Tầm quan trọng của Lịch sử Tín dụng

Ở các nước phương Tây, việc quản lý 'unpaid balance' (số dư chưa thanh toán) có ảnh hưởng rất lớn đến điểm tín dụng (credit score) của một người. Điểm tín dụng tốt là yếu tố cực kỳ quan trọng để vay tiền mua nhà, mua xe, hoặc thậm chí thuê nhà. Việc không thanh toán số dư đúng hạn có thể làm giảm điểm tín dụng và gây khó khăn trong các giao dịch tài chính sau này.

Phí phạt và Lãi suất

Trong văn hóa tài chính phương Tây, việc không thanh toán 'unpaid balance' không chỉ ảnh hưởng đến điểm tín dụng mà còn dẫn đến các khoản phí phạt trễ hạn và lãi suất chồng chất. Các ngân hàng và tổ chức tài chính thường áp dụng mức lãi suất cao cho số dư chưa thanh toán, khiến khoản nợ tăng lên nhanh chóng nếu không được quản lý kịp thời. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thanh toán đúng hạn.