unpaid balance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số tiền còn nợ, số dư chưa thanh toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please pay the unpaid balance as soon as possible."
"Vui lòng thanh toán số dư chưa thanh toán càng sớm càng tốt."
-
"You have an unpaid balance of $50 on your credit card."
"Bạn có số dư chưa thanh toán là 50 đô la trên thẻ tín dụng của bạn."
-
"The company sent a reminder about the unpaid balance."
"Công ty đã gửi lời nhắc về số dư chưa thanh toán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pay | Thanh toán, trả tiền |
| Noun | payment | Khoản thanh toán, sự chi trả |
| Adjective | payable | Phải trả, có thể thanh toán |
| Verb | repay | Hoàn trả, trả nợ |
| Noun | balance | Số dư, số còn lại |
| Verb | balance | Cân bằng, quyết toán |
| Adjective | balanced | Cân bằng, ổn định |
| Adjective | unbalanced | Mất cân bằng, không ổn định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, kế toán hoặc khi nói về các khoản nợ. 'Unpaid' là tính từ bổ nghĩa cho 'balance', nhấn mạnh rằng đây là số dư chưa được trả.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ cái gì là một phần của cái gì (e.g., the unpaid balance of the loan). 'on' có thể được sử dụng khi nói về số dư chưa thanh toán trên một tài khoản cụ thể (e.g., the unpaid balance on your account).
Collocations (Từ đi kèm)
-
outstanding outstanding unpaid balance (số dư chưa thanh toán còn tồn đọng)
-
overdue overdue unpaid balance (số dư chưa thanh toán quá hạn)
-
remaining remaining unpaid balance (số dư chưa thanh toán còn lại)
-
current current unpaid balance (số dư chưa thanh toán hiện tại)
-
full full unpaid balance (toàn bộ số dư chưa thanh toán)
-
pay off pay off the unpaid balance (thanh toán hết số dư chưa thanh toán)
-
clear clear the unpaid balance (xóa sạch số dư chưa thanh toán)
-
settle settle the unpaid balance (giải quyết số dư chưa thanh toán)
-
carry carry an unpaid balance (duy trì một số dư chưa thanh toán (chuyển sang kỳ sau))
-
reduce reduce the unpaid balance (giảm số dư chưa thanh toán)
-
interest on interest on the unpaid balance (lãi suất trên số dư chưa thanh toán)
-
due to payment due to the unpaid balance (khoản thanh toán đến hạn do số dư chưa thanh toán)
Idioms
-
Settle the unpaid balance
Thanh toán/Giải quyết số dư chưa thanh toán (để xóa nợ hoặc đưa tài khoản về 0).
"You must settle the unpaid balance by the end of the month to avoid late fees."
(Bạn phải thanh toán số dư chưa trả trước cuối tháng để tránh phí phạt.)
-
Pay off the unpaid balance in full
Thanh toán toàn bộ số dư chưa thanh toán (thường là một lần để không còn nợ).
"Many people try to pay off their credit card's unpaid balance in full each month."
(Nhiều người cố gắng thanh toán toàn bộ số dư chưa trả của thẻ tín dụng mỗi tháng.)
-
Carry an unpaid balance
Để lại một số dư chưa thanh toán (thường là trên thẻ tín dụng hoặc khoản vay, chuyển sang kỳ thanh toán tiếp theo và phải chịu lãi suất).
"If you carry an unpaid balance on your credit card, you will accrue interest."
(Nếu bạn để lại số dư chưa thanh toán trên thẻ tín dụng, bạn sẽ phải chịu lãi suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpaid balance
Danh từSố tiền còn nợ, số dư chưa thanh toán.
"Please pay the unpaid balance as soon as possible."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They need to pay their unpaid balance before the end of the month. |
Họ cần thanh toán số dư chưa thanh toán trước cuối tháng. |
| Phủ định | None of us knew about the unpaid balance on the account. |
Không ai trong chúng tôi biết về số dư chưa thanh toán trên tài khoản. |
| Nghi vấn | Whose unpaid balance is this, and why hasn't it been paid? |
Đây là số dư chưa thanh toán của ai, và tại sao nó chưa được thanh toán? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpaid balance".
