(Top Banner Ad)
minimum payment
B1
Danh từ B1 Kinh tế

minimum payment

UK: /ˈmɪnɪməm ˈpeɪmənt/ • US: /ˈmɪnɪməm ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoản thanh toán tối thiểu mức thanh toán tối thiểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The smallest amount of money that a credit card holder or borrower is required to pay each month.

Vietnamese Meaning

Số tiền tối thiểu mà chủ thẻ tín dụng hoặc người vay phải trả mỗi tháng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you only make the minimum payment each month, it will take you years to pay off your credit card debt."

    "Nếu bạn chỉ thanh toán số tiền tối thiểu mỗi tháng, bạn sẽ mất nhiều năm để trả hết nợ thẻ tín dụng."

  • "The bank requires a minimum payment of $25 per month."

    "Ngân hàng yêu cầu thanh toán tối thiểu 25 đô la mỗi tháng."

  • "She only made the minimum payment, so she's still carrying a balance on her credit card."

    "Cô ấy chỉ thanh toán số tiền tối thiểu, vì vậy cô ấy vẫn còn nợ trên thẻ tín dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minimum mức tối thiểu
Adjective minimal tối thiểu, rất nhỏ
Verb minimize giảm thiểu
Noun payment sự thanh toán, khoản thanh toán
Verb pay trả, thanh toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus
English
minimum
English
payment

Nguồn gốc của 'minimum'

Từ 'minimum' xuất phát từ tiếng Latin 'minimus', có nghĩa là 'nhỏ nhất'. Ý tưởng về một lượng nhỏ nhất cần thiết đã tồn tại từ thời La Mã cổ đại! Trong bối cảnh tài chính, nó thể hiện số tiền ít nhất bạn phải trả.

Sự hình thành 'minimum payment'

Khái niệm 'minimum payment' trở nên phổ biến với sự phát triển của thẻ tín dụng. Các công ty tài chính nhận ra rằng việc cho phép khách hàng trả một phần nhỏ của số dư nợ có thể khuyến khích chi tiêu nhiều hơn, đồng thời đảm bảo rằng họ vẫn nhận được một khoản thanh toán hàng tháng.

Usage Note

Đây là khoản thanh toán thấp nhất để tránh bị phạt thanh toán trễ và duy trì trạng thái tài khoản tốt. Tuy nhiên, chỉ thanh toán số tiền tối thiểu có thể dẫn đến việc phải trả lãi suất cao và mất nhiều thời gian hơn để trả hết nợ.

Prepositions

on

"on" thường được dùng để chỉ việc thanh toán một khoản tiền, ví dụ: "Make the minimum payment on your credit card."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minimum payment
  • required minimum payment
    (khoản thanh toán tối thiểu bắt buộc)
  • monthly minimum payment
    (khoản thanh toán tối thiểu hàng tháng)
  • total minimum payment
    (tổng thanh toán tối thiểu)
Verb + minimum payment
  • make the minimum payment
    (thực hiện thanh toán tối thiểu)
  • pay the minimum payment
    (trả khoản thanh toán tối thiểu)
  • owe the minimum payment
    (nợ khoản thanh toán tối thiểu)
Preposition + minimum payment
  • on the minimum payment
    (về khoản thanh toán tối thiểu)
  • towards the minimum payment
    (hướng tới việc thanh toán tối thiểu)

Idioms

  • Just making the minimum payment

    Chỉ trả số tiền tối thiểu (ngụ ý đang gặp khó khăn tài chính hoặc không muốn trả nhiều hơn)

    "I'm just making the minimum payment on my credit card this month because I'm short on cash."

    (Tháng này tôi chỉ trả số tiền tối thiểu trên thẻ tín dụng vì tôi đang thiếu tiền.)

  • Barely making the minimum payment

    Vừa đủ trả số tiền tối thiểu (nhấn mạnh sự khó khăn trong việc thanh toán)

    "He's barely making the minimum payment on his mortgage."

    (Anh ấy vừa đủ khả năng để trả số tiền tối thiểu cho khoản thế chấp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimum payment

Danh từ
Lật mặt

Số tiền tối thiểu mà chủ thẻ tín dụng hoặc người vay phải trả mỗi tháng.

"If you only make the minimum payment each month, it will take you years to pay off your credit card debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After reviewing my credit card statement, I noticed the minimum payment due, a small fraction of the total balance, was clearly marked.
Sau khi xem xét sao kê thẻ tín dụng, tôi nhận thấy khoản thanh toán tối thiểu đến hạn, một phần nhỏ so với tổng số dư, được đánh dấu rõ ràng.
Phủ định
Unlike some loans, which require substantial monthly payments, this credit card only demands the minimum payment, a surprisingly low amount.
Không giống như một số khoản vay yêu cầu thanh toán hàng tháng đáng kể, thẻ tín dụng này chỉ yêu cầu thanh toán tối thiểu, một số tiền thấp đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Considering my limited budget, is paying only the minimum payment, a decision I'm contemplating, really the best approach for my debt?
Xem xét ngân sách hạn hẹp của tôi, liệu việc chỉ trả khoản thanh toán tối thiểu, một quyết định mà tôi đang cân nhắc, có thực sự là cách tiếp cận tốt nhất cho khoản nợ của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimum payment".

Văn hóa tiêu dùng và nợ thẻ tín dụng

Ở nhiều nước phương Tây, thẻ tín dụng rất phổ biến và 'minimum payment' là một phần quen thuộc của cuộc sống tài chính. Tuy nhiên, việc chỉ trả 'minimum payment' có thể dẫn đến nợ nần kéo dài do lãi suất cao.

Ảnh hưởng của lãi kép

Việc trả 'minimum payment' có thể khiến bạn tốn rất nhiều tiền lãi theo thời gian do lãi kép. Nhiều người không nhận ra rằng họ có thể trả nhiều hơn gấp đôi giá trị ban đầu của món hàng nếu chỉ trả 'minimum payment' mỗi tháng.