minimum payment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The smallest amount of money that a credit card holder or borrower is required to pay each month.
Vietnamese Meaning
Số tiền tối thiểu mà chủ thẻ tín dụng hoặc người vay phải trả mỗi tháng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you only make the minimum payment each month, it will take you years to pay off your credit card debt."
"Nếu bạn chỉ thanh toán số tiền tối thiểu mỗi tháng, bạn sẽ mất nhiều năm để trả hết nợ thẻ tín dụng."
-
"The bank requires a minimum payment of $25 per month."
"Ngân hàng yêu cầu thanh toán tối thiểu 25 đô la mỗi tháng."
-
"She only made the minimum payment, so she's still carrying a balance on her credit card."
"Cô ấy chỉ thanh toán số tiền tối thiểu, vì vậy cô ấy vẫn còn nợ trên thẻ tín dụng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là khoản thanh toán thấp nhất để tránh bị phạt thanh toán trễ và duy trì trạng thái tài khoản tốt. Tuy nhiên, chỉ thanh toán số tiền tối thiểu có thể dẫn đến việc phải trả lãi suất cao và mất nhiều thời gian hơn để trả hết nợ.
Prepositions
"on" thường được dùng để chỉ việc thanh toán một khoản tiền, ví dụ: "Make the minimum payment on your credit card."
Collocations (Từ đi kèm)
-
required minimum payment (khoản thanh toán tối thiểu bắt buộc)
-
monthly minimum payment (khoản thanh toán tối thiểu hàng tháng)
-
total minimum payment (tổng thanh toán tối thiểu)
-
make the minimum payment (thực hiện thanh toán tối thiểu)
-
pay the minimum payment (trả khoản thanh toán tối thiểu)
-
owe the minimum payment (nợ khoản thanh toán tối thiểu)
-
on the minimum payment (về khoản thanh toán tối thiểu)
-
towards the minimum payment (hướng tới việc thanh toán tối thiểu)
Idioms
-
Just making the minimum payment
Chỉ trả số tiền tối thiểu (ngụ ý đang gặp khó khăn tài chính hoặc không muốn trả nhiều hơn)
"I'm just making the minimum payment on my credit card this month because I'm short on cash."
(Tháng này tôi chỉ trả số tiền tối thiểu trên thẻ tín dụng vì tôi đang thiếu tiền.)
-
Barely making the minimum payment
Vừa đủ trả số tiền tối thiểu (nhấn mạnh sự khó khăn trong việc thanh toán)
"He's barely making the minimum payment on his mortgage."
(Anh ấy vừa đủ khả năng để trả số tiền tối thiểu cho khoản thế chấp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minimum payment
Danh từSố tiền tối thiểu mà chủ thẻ tín dụng hoặc người vay phải trả mỗi tháng.
"If you only make the minimum payment each month, it will take you years to pay off your credit card debt."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After reviewing my credit card statement, I noticed the minimum payment due, a small fraction of the total balance, was clearly marked. |
Sau khi xem xét sao kê thẻ tín dụng, tôi nhận thấy khoản thanh toán tối thiểu đến hạn, một phần nhỏ so với tổng số dư, được đánh dấu rõ ràng. |
| Phủ định | Unlike some loans, which require substantial monthly payments, this credit card only demands the minimum payment, a surprisingly low amount. |
Không giống như một số khoản vay yêu cầu thanh toán hàng tháng đáng kể, thẻ tín dụng này chỉ yêu cầu thanh toán tối thiểu, một số tiền thấp đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Considering my limited budget, is paying only the minimum payment, a decision I'm contemplating, really the best approach for my debt? |
Xem xét ngân sách hạn hẹp của tôi, liệu việc chỉ trả khoản thanh toán tối thiểu, một quyết định mà tôi đang cân nhắc, có thực sự là cách tiếp cận tốt nhất cho khoản nợ của tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimum payment".
