(Top Banner Ad)
outstanding problem
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

outstanding problem

UK: /ˌaʊtˈstændɪŋ ˈprɒbləm/ • US: /ˌaʊtˈstændɪŋ ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề tồn đọng vấn đề chưa được giải quyết vấn đề nổi cộm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An 'outstanding problem' is a problem that has not yet been resolved or dealt with; a problem that remains to be solved.

Vietnamese Meaning

'Outstanding problem' là một vấn đề chưa được giải quyết hoặc xử lý; một vấn đề vẫn còn tồn tại cần được giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The outstanding problem is how to fund the new project."

    "Vấn đề tồn đọng là làm thế nào để tài trợ cho dự án mới."

  • "The company is working hard to resolve all outstanding problems before the end of the year."

    "Công ty đang nỗ lực để giải quyết tất cả các vấn đề tồn đọng trước cuối năm."

  • "One of the outstanding problems facing the country is the high unemployment rate."

    "Một trong những vấn đề nổi cộm mà đất nước đang phải đối mặt là tỷ lệ thất nghiệp cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outstanding xuất sắc, nổi bật, chưa giải quyết, tồn đọng
Adverb outstandingly một cách xuất sắc, nổi bật
Noun problem vấn đề, bài toán, rắc rối
Adjective problematic có vấn đề, khó giải quyết
Verb problematize đặt thành vấn đề, biến thành vấn đề

Synonyms

unresolved problem (vấn đề chưa được giải quyết)pending problem (vấn đề đang chờ giải quyết)unsettled problem (vấn đề chưa được dàn xếp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρόβλημα (próblēma)
Latin
problema
Old French
problème
Middle English
probleme
Old English
ūtstandan
Middle English
outenstanden
Early Modern English
outstanding

Nguồn gốc của 'Problem'

Từ 'problem' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'problēma', ban đầu có nghĩa là 'một vật được đặt ra phía trước' hoặc 'một chướng ngại vật'. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa 'câu hỏi cần giải đáp' hoặc 'vấn đề khó khăn'. Điều này cho thấy từ này luôn gắn liền với ý tưởng về một thứ gì đó cần được vượt qua hoặc xử lý.

Ý nghĩa của 'Outstanding'

Ban đầu, 'outstanding' trong tiếng Anh cổ 'ūtstandan' có nghĩa là 'đứng ra ngoài' hoặc 'nhô ra'. Dần dần, nghĩa này mở rộng để chỉ một điều gì đó 'chưa được giải quyết' hoặc 'còn tồn đọng', như một hóa đơn chưa thanh toán hay một nhiệm vụ chưa hoàn thành. Điều này tạo nên ý nghĩa của 'outstanding problem' là một vấn đề 'nổi bật' lên vì nó chưa được xử lý.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa vấn đề đó là quan trọng và cần được ưu tiên giải quyết. Nó khác với 'unsolved problem' ở chỗ nhấn mạnh vào trạng thái chưa được giải quyết hơn là tính chất khó khăn của vấn đề. 'Pending problem' cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường được dùng trong bối cảnh hành chính hoặc pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + outstanding problem
  • solve solve an outstanding problem
    (giải quyết một vấn đề tồn đọng)
  • address address an outstanding problem
    (giải quyết/xử lý một vấn đề tồn đọng)
  • deal with deal with an outstanding problem
    (giải quyết/đối phó với một vấn đề tồn đọng)
  • face face an outstanding problem
    (đối mặt với một vấn đề tồn đọng)
Adjective + outstanding problem
  • major a major outstanding problem
    (một vấn đề tồn đọng lớn)
  • serious a serious outstanding problem
    (một vấn đề tồn đọng nghiêm trọng)
  • urgent an urgent outstanding problem
    (một vấn đề tồn đọng cấp bách)
  • complex a complex outstanding problem
    (một vấn đề tồn đọng phức tạp)

Idioms

  • put an outstanding problem to bed

    giải quyết triệt để một vấn đề tồn đọng (để nó không còn là mối lo ngại)

    "We need to put this outstanding problem to bed before moving on to new projects."

    (Chúng ta cần giải quyết triệt để vấn đề tồn đọng này trước khi chuyển sang các dự án mới.)

  • an outstanding problem hanging over one's head

    một vấn đề tồn đọng đang đè nặng lên ai đó (gây lo lắng, căng thẳng)

    "The looming deadline for the report is an outstanding problem hanging over my head."

    (Hạn chót sắp tới của báo cáo là một vấn đề tồn đọng đang đè nặng lên tôi.)

  • sweep an outstanding problem under the rug

    phớt lờ, che giấu một vấn đề tồn đọng thay vì giải quyết nó

    "Ignoring customer complaints is like sweeping an outstanding problem under the rug; it will only get worse."

    (Phớt lờ khiếu nại của khách hàng giống như lờ đi một vấn đề tồn đọng; nó sẽ chỉ tồi tệ hơn mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outstanding problem

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

'Outstanding problem' là một vấn đề chưa được giải quyết hoặc xử lý; một vấn đề vẫn còn tồn tại cần được giải quyết.

"The outstanding problem is how to fund the new project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company faces an outstanding problem, which requires immediate attention from the board of directors.
Công ty đang đối mặt với một vấn đề tồn đọng, điều này đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức từ hội đồng quản trị.
Phủ định
There isn't an outstanding problem that the team, which is known for its problem-solving skills, cannot resolve.
Không có vấn đề tồn đọng nào mà đội ngũ, nổi tiếng với kỹ năng giải quyết vấn đề của mình, không thể giải quyết.
Nghi vấn
Is there an outstanding problem that, when resolved, will significantly improve the company's performance?
Có vấn đề tồn đọng nào mà, khi được giải quyết, sẽ cải thiện đáng kể hiệu suất của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outstanding problem".

Văn hóa giải quyết vấn đề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc xác định và giải quyết các 'outstanding problems' một cách chủ động. Thay vì né tránh, việc đối mặt và tìm giải pháp cho các vấn đề tồn đọng được coi là dấu hiệu của năng lực và trách nhiệm. Các cuộc họp thường được tổ chức để 'address outstanding problems' (giải quyết các vấn đề tồn đọng).

Khái niệm 'Loose Ends' (Các vấn đề chưa hoàn tất)

Các 'outstanding problems' thường được xem như 'loose ends' (các đầu mối lỏng lẻo) – những phần việc chưa hoàn tất có thể gây ra sự lo lắng hoặc căng thẳng. Trong văn hóa phương Tây, có xu hướng thích sự rõ ràng và kết thúc; do đó, việc giải quyết các 'loose ends' hay 'outstanding problems' mang lại cảm giác hoàn thành và giảm bớt gánh nặng tâm lý.