(Top Banner Ad)
outstretched
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

outstretched

UK: /ˌaʊtˈstretʃt/ • US: /ˌaʊtˈstretʃt/

Nghĩa tiếng Việt

dang rộng duỗi thẳng vươn dài kéo dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extended or stretched out to a considerable distance.

Vietnamese Meaning

Được duỗi ra hoặc kéo dài ra một khoảng cách đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child reached for the toy with outstretched arms."

    "Đứa trẻ với lấy món đồ chơi bằng đôi tay dang rộng."

  • "She lay on the beach with her arms outstretched."

    "Cô ấy nằm trên bãi biển với hai cánh tay duỗi thẳng."

  • "The injured bird had an outstretched wing."

    "Con chim bị thương có một bên cánh duỗi ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb outstretch Duỗi thẳng ra, vươn ra (tay, chân, vật gì đó)
Verb stretch Kéo căng, duỗi ra, mở rộng
Noun stretch Sự kéo căng, sự duỗi ra; một khoảng thời gian hoặc không gian liên tục
Adjective stretchy Có thể co giãn, đàn hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūtstreccan
Middle English
outstrecchen
Modern English
outstretch
Modern English
outstretched

Nguồn gốc từ 'outstretched'

'Outstretched' là một tính từ được hình thành từ động từ 'outstretch'. Bản thân 'outstretch' là sự kết hợp của tiền tố 'out-' (nghĩa là ra ngoài, mở rộng) và động từ 'stretch' (nghĩa là kéo căng, duỗi ra). Tiền tố 'out-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūt', và 'stretch' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'streccan'. Vì vậy, 'outstretched' mang ý nghĩa của việc 'được kéo căng hoặc duỗi ra ngoài'.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả các bộ phận cơ thể (tay, chân, cánh) hoặc các vật thể được kéo dài, mở rộng. Nhấn mạnh trạng thái duỗi thẳng và hướng ra ngoài. Khác với 'extended' chỉ đơn thuần là mở rộng, 'outstretched' mang ý nghĩa chủ động duỗi ra để đạt được một mục đích nào đó (ví dụ: để chạm vào, để giúp đỡ).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + outstretched
  • arms arms outstretched
    (hai tay dang rộng/duỗi thẳng)
  • hand hand outstretched
    (bàn tay duỗi ra/ngửa ra)
  • wings wings outstretched
    (đôi cánh dang rộng/sải rộng)
Verb + with outstretched
  • reach reach with outstretched arms
    (vươn tới bằng hai tay dang rộng)
  • offer offer with an outstretched hand
    (đưa ra bằng bàn tay ngửa/duỗi ra (ý chỉ sự giúp đỡ, tình bạn))
  • welcome welcome with outstretched arms
    (chào đón bằng vòng tay rộng mở)
Adverb + outstretched
  • fully fully outstretched
    (duỗi thẳng hoàn toàn/hết cỡ)
  • widely widely outstretched
    (dang rộng/duỗi rộng)

Idioms

  • with outstretched arms

    Với vòng tay rộng mở (ý chỉ sự chào đón nhiệt tình, thân thiện)

    "She welcomed her son home with outstretched arms."

    (Cô ấy chào đón con trai về nhà bằng vòng tay rộng mở.)

  • hold out an outstretched hand

    Đưa bàn tay ra (để giúp đỡ, làm hòa, hoặc cầu xin)

    "Despite their past disagreements, he held out an outstretched hand, offering to help."

    (Bất chấp những bất đồng trong quá khứ, anh ấy đã đưa tay ra, ngỏ ý giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outstretched

Tính từ
Lật mặt

Được duỗi ra hoặc kéo dài ra một khoảng cách đáng kể.

"The child reached for the toy with outstretched arms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outstretched".

Biểu tượng của sự chào đón và giúp đỡ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'outstretched arms' (dang rộng hai tay) là một biểu tượng mạnh mẽ của sự chào đón nồng nhiệt, tình yêu thương và sự thân thiện. Tương tự, 'an outstretched hand' (một bàn tay duỗi ra) thường tượng trưng cho lời đề nghị giúp đỡ, tình bạn, hoặc sự hòa giải. Điều này thể hiện sự cởi mở, không phòng bị và sẵn lòng kết nối với người khác.