(Top Banner Ad)
suppressed emotions
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học

suppressed emotions

UK: /səˈprest ɪˈməʊʃənz/ • US: /səˈprest ɪˈmoʊʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

cảm xúc bị kìm nén cảm xúc bị đè nén cảm xúc dồn nén
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feelings that are consciously or unconsciously held back or restrained from being expressed.

Vietnamese Meaning

Những cảm xúc bị kìm nén, che giấu hoặc hạn chế thể hiện ra bên ngoài, có thể là một cách có ý thức hoặc vô thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered from a range of physical ailments linked to suppressed emotions."

    "Anh ấy chịu đựng một loạt các bệnh thể chất liên quan đến những cảm xúc bị kìm nén."

  • "The therapist helped her to identify and process her suppressed emotions."

    "Nhà trị liệu đã giúp cô ấy xác định và xử lý những cảm xúc bị kìm nén của mình."

  • "Suppressed emotions can manifest as physical symptoms."

    "Cảm xúc bị kìm nén có thể biểu hiện thành các triệu chứng thể chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suppress kìm nén, đàn áp, cấm
Noun suppression sự kìm nén, sự đàn áp, sự cấm đoán
Adjective suppressive có tính chất kìm nén, đàn áp
Noun emotion cảm xúc, xúc động
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc
Adjective emotive gây xúc động mạnh, khơi gợi cảm xúc

Synonyms

repressed feelings (cảm xúc bị đè nén)bottled-up emotions (cảm xúc bị dồn nén)unexpressed feelings (cảm xúc không được thể hiện)

Antonyms

expressed emotions (cảm xúc được thể hiện)outburst of emotions (bùng nổ cảm xúc)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supprimere
Old French
supprimer
English
suppress

Nguồn gốc La Mã của 'suppress'

Từ 'suppress' (kìm nén) có nguồn gốc từ động từ Latin 'supprimere', được hình thành từ tiền tố 'sub-' (bên dưới) và động từ 'premere' (nhấn, đè). Ý nghĩa gốc của nó là 'đè xuống, giữ lại bên dưới', thể hiện hành động ngăn chặn một điều gì đó bộc lộ ra ngoài.

Sự ra đời của 'emotion' và 'suppressed emotions'

Từ 'emotion' (cảm xúc) cũng có nguồn gốc từ Latin, từ động từ 'emovere' (trong đó 'e-' có nghĩa là 'ra ngoài' và 'movere' là 'di chuyển'). Do đó, cảm xúc ban đầu được hiểu là 'sự chuyển động ra ngoài'. Khi kết hợp với 'suppressed', cụm 'suppressed emotions' mô tả trạng thái những cảm xúc bị ngăn chặn không cho bộc lộ, thường gây ra những tác động tâm lý sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những cảm xúc mạnh mẽ như giận dữ, buồn bã, sợ hãi, hoặc đau khổ, nhưng không được phép hoặc không thể bộc lộ ra. Việc kìm nén cảm xúc lâu dài có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe tâm thần và thể chất. 'Suppressed' nhấn mạnh vào việc chủ động ngăn chặn, trong khi các từ như 'repressed' lại liên quan đến cơ chế phòng vệ vô thức.

Prepositions

of by

‘Suppressed emotions of anger’: Cảm xúc giận dữ bị kìm nén. 'Suppressed emotions by societal norms': Cảm xúc bị kìm nén bởi các chuẩn mực xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + suppressed emotions
  • release release suppressed emotions
    (giải tỏa cảm xúc bị kìm nén)
  • deal with deal with suppressed emotions
    (đối phó/xử lý cảm xúc bị kìm nén)
  • harbor harbor suppressed emotions
    (nuôi dưỡng/che giấu cảm xúc bị kìm nén)
  • unleash unleash suppressed emotions
    (giải phóng mạnh mẽ (như bùng nổ) cảm xúc bị kìm nén)
Trạng từ/Tính từ mô tả suppressed emotions
  • deeply deeply suppressed emotions
    (cảm xúc bị kìm nén sâu sắc)
  • long-standing long-standing suppressed emotions
    (cảm xúc bị kìm nén đã lâu năm)
  • unresolved unresolved suppressed emotions
    (cảm xúc bị kìm nén chưa được giải quyết)
Danh từ liên quan đến suppressed emotions
  • burden the burden of suppressed emotions
    (gánh nặng của những cảm xúc bị kìm nén)
  • impact the impact of suppressed emotions
    (tác động/ảnh hưởng của những cảm xúc bị kìm nén)

Idioms

  • a ticking time bomb of suppressed emotions

    một quả bom hẹn giờ của những cảm xúc bị kìm nén (ám chỉ người sắp bùng nổ vì kìm nén quá lâu)

    "After years of bottling everything up, he was a ticking time bomb of suppressed emotions."

    (Sau nhiều năm kìm nén mọi thứ, anh ấy trở thành một quả bom hẹn giờ của những cảm xúc bị kìm nén.)

  • to unleash a flood of suppressed emotions

    giải phóng một dòng thác cảm xúc bị kìm nén (ám chỉ cảm xúc bùng nổ mạnh mẽ sau thời gian dài kìm nén)

    "The therapist encouraged her to unleash a flood of suppressed emotions to begin healing."

    (Nhà trị liệu khuyến khích cô ấy giải phóng một dòng thác cảm xúc bị kìm nén để bắt đầu quá trình chữa lành.)

  • to live with suppressed emotions

    sống chung với những cảm xúc bị kìm nén (ám chỉ một trạng thái tồn tại kéo dài thường gây khó chịu)

    "Many people learn to live with suppressed emotions, but it often takes a toll on their mental health."

    (Nhiều người học cách sống chung với những cảm xúc bị kìm nén, nhưng điều đó thường gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suppressed emotions

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Những cảm xúc bị kìm nén, che giấu hoặc hạn chế thể hiện ra bên ngoài, có thể là một cách có ý thức hoặc vô thức.

"He suffered from a range of physical ailments linked to suppressed emotions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suppressed emotions".

Tâm lý học và sự kìm nén cảm xúc

Trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là các trường phái như phân tâm học (ví dụ: của Sigmund Freud), việc kìm nén cảm xúc được cho là có thể dẫn đến nhiều vấn đề tâm lý như lo âu, trầm cảm hoặc các triệu chứng thể chất. Việc nhận diện, thấu hiểu và xử lý cảm xúc một cách lành mạnh là một phần quan trọng của sức khỏe tinh thần.

Văn hóa 'stiff upper lip' của Anh

Cụm từ 'stiff upper lip' (môi trên cứng đờ) là một biểu tượng nổi tiếng của văn hóa Anh, ám chỉ sự kiên cường và khả năng kiểm soát cảm xúc, không để chúng bộc lộ ra ngoài dù trong hoàn cảnh khó khăn hay đau buồn. Tuy nhiên, ngày nay quan điểm này đang dần thay đổi, khuyến khích sự bộc lộ cảm xúc lành mạnh hơn để tránh những hệ lụy của việc kìm nén.