oven-roasted potatoes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoai tây được nướng trong lò cho đến khi chúng có màu nâu và mềm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had oven-roasted potatoes with rosemary for dinner."
"Chúng tôi đã ăn khoai tây nướng lò với hương thảo cho bữa tối."
-
"She made oven-roasted potatoes with garlic and herbs."
"Cô ấy đã làm khoai tây nướng lò với tỏi và các loại thảo mộc."
-
"Oven-roasted potatoes are a healthy and delicious side dish."
"Khoai tây nướng lò là một món ăn phụ lành mạnh và ngon miệng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oven | Lò nướng |
| Noun | roast | Món thịt quay/nướng; hành động quay/nướng |
| Verb | roast | Quay, nướng |
| Adjective | roasted | Đã được quay/nướng (như trong 'roasted chicken') |
| Noun | roaster | Dụng cụ để quay/nướng; người nướng |
| Noun | roasting | Sự quay/nướng |
| Noun | potato | Củ khoai tây |
| Noun (plural) | potatoes | Những củ khoai tây |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả phương pháp chế biến khoai tây. 'Oven-roasted' chỉ ra rằng khoai tây được nướng trong lò nướng, khác với các phương pháp chế biến khác như luộc, chiên, hoặc nướng trên vỉ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Crispy crispy oven-roasted potatoes (khoai tây nướng lò giòn rụm)
-
Golden golden oven-roasted potatoes (khoai tây nướng lò vàng ươm)
-
Perfectly perfectly oven-roasted potatoes (khoai tây nướng lò hoàn hảo)
-
Delicious delicious oven-roasted potatoes (khoai tây nướng lò ngon tuyệt)
-
Tender tender oven-roasted potatoes (khoai tây nướng lò mềm)
-
Serve serve oven-roasted potatoes (phục vụ khoai tây nướng lò)
-
Prepare prepare oven-roasted potatoes (chuẩn bị khoai tây nướng lò)
-
Cook cook oven-roasted potatoes (nấu khoai tây nướng lò)
-
Enjoy enjoy oven-roasted potatoes (thưởng thức khoai tây nướng lò)
-
with herbs oven-roasted potatoes with herbs (khoai tây nướng lò với rau thơm)
-
for dinner oven-roasted potatoes for dinner (khoai tây nướng lò cho bữa tối)
Idioms
-
A side of oven-roasted potatoes
Một phần khoai tây nướng lò ăn kèm
"We ordered the steak with a side of oven-roasted potatoes."
(Chúng tôi gọi bít tết kèm một phần khoai tây nướng lò.)
-
The perfect oven-roasted potatoes
Món khoai tây nướng lò hoàn hảo
"Achieving the perfect oven-roasted potatoes requires careful seasoning and precise cooking time."
(Để có được món khoai tây nướng lò hoàn hảo đòi hỏi phải nêm nếm cẩn thận và thời gian nấu chính xác.)
-
A batch of oven-roasted potatoes
Một mẻ/lượt khoai tây nướng lò
"She made a big batch of oven-roasted potatoes for the family gathering."
(Cô ấy đã làm một mẻ khoai tây nướng lò lớn cho buổi họp mặt gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oven-roasted potatoes
Tính từKhoai tây được nướng trong lò cho đến khi chúng có màu nâu và mềm.
"We had oven-roasted potatoes with rosemary for dinner."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I love oven-roasted potatoes with rosemary and garlic. |
Tôi thích khoai tây nướng lò với hương thảo và tỏi. |
| Phủ định | She doesn't like oven-roasted potatoes because they are too crispy for her. |
Cô ấy không thích khoai tây nướng lò vì chúng quá giòn đối với cô ấy. |
| Nghi vấn | What makes these potatoes so delicious? Are they oven-roasted? |
Điều gì làm cho những củ khoai tây này ngon đến vậy? Có phải chúng được nướng trong lò không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oven-roasted potatoes".
