(Top Banner Ad)
oven-roasted potatoes
A2
Tính từ A2 Ẩm thực

oven-roasted potatoes

Nghĩa tiếng Việt

khoai tây nướng lò
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Potatoes that have been cooked in an oven until they are browned and tender.

Vietnamese Meaning

Khoai tây được nướng trong lò cho đến khi chúng có màu nâu và mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had oven-roasted potatoes with rosemary for dinner."

    "Chúng tôi đã ăn khoai tây nướng lò với hương thảo cho bữa tối."

  • "She made oven-roasted potatoes with garlic and herbs."

    "Cô ấy đã làm khoai tây nướng lò với tỏi và các loại thảo mộc."

  • "Oven-roasted potatoes are a healthy and delicious side dish."

    "Khoai tây nướng lò là một món ăn phụ lành mạnh và ngon miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oven Lò nướng
Noun roast Món thịt quay/nướng; hành động quay/nướng
Verb roast Quay, nướng
Adjective roasted Đã được quay/nướng (như trong 'roasted chicken')
Noun roaster Dụng cụ để quay/nướng; người nướng
Noun roasting Sự quay/nướng
Noun potato Củ khoai tây
Noun (plural) potatoes Những củ khoai tây

Synonyms

baked potatoes (khoai tây nướng)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*uhnaz
Old English
ofen
Middle English
oven
Modern English
oven
Proto-Germanic
*raustjan
Old French
rostir
Middle English
rosten
Modern English
roast
Taíno / Quechua
batata / papa
Spanish
patata
English
potato

Nguồn gốc 'Oven-roasted potatoes'

Cụm từ 'oven-roasted potatoes' mô tả một món ăn phổ biến, nơi khoai tây được nướng trong lò. 'Oven' (lò nướng) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ công cụ nấu ăn bằng nhiệt. 'Roast' (nướng) cũng từ gốc German qua tiếng Pháp cổ, chỉ phương pháp nấu chín bằng nhiệt khô. 'Potato' (khoai tây) lại có nguồn gốc thú vị hơn, từ tiếng Taino (một ngôn ngữ bản địa vùng Caribbean) và Quechua (ngôn ngữ bản địa Nam Mỹ), qua tiếng Tây Ban Nha trước khi du nhập vào tiếng Anh. Sự kết hợp này tạo nên món khoai tây nướng lò được ưa chuộng trên khắp thế giới.

Usage Note

Cụm từ này mô tả phương pháp chế biến khoai tây. 'Oven-roasted' chỉ ra rằng khoai tây được nướng trong lò nướng, khác với các phương pháp chế biến khác như luộc, chiên, hoặc nướng trên vỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oven-roasted potatoes
  • Crispy crispy oven-roasted potatoes
    (khoai tây nướng lò giòn rụm)
  • Golden golden oven-roasted potatoes
    (khoai tây nướng lò vàng ươm)
  • Perfectly perfectly oven-roasted potatoes
    (khoai tây nướng lò hoàn hảo)
  • Delicious delicious oven-roasted potatoes
    (khoai tây nướng lò ngon tuyệt)
  • Tender tender oven-roasted potatoes
    (khoai tây nướng lò mềm)
Verb + oven-roasted potatoes
  • Serve serve oven-roasted potatoes
    (phục vụ khoai tây nướng lò)
  • Prepare prepare oven-roasted potatoes
    (chuẩn bị khoai tây nướng lò)
  • Cook cook oven-roasted potatoes
    (nấu khoai tây nướng lò)
  • Enjoy enjoy oven-roasted potatoes
    (thưởng thức khoai tây nướng lò)
Prepositional Phrase + oven-roasted potatoes
  • with herbs oven-roasted potatoes with herbs
    (khoai tây nướng lò với rau thơm)
  • for dinner oven-roasted potatoes for dinner
    (khoai tây nướng lò cho bữa tối)

Idioms

  • A side of oven-roasted potatoes

    Một phần khoai tây nướng lò ăn kèm

    "We ordered the steak with a side of oven-roasted potatoes."

    (Chúng tôi gọi bít tết kèm một phần khoai tây nướng lò.)

  • The perfect oven-roasted potatoes

    Món khoai tây nướng lò hoàn hảo

    "Achieving the perfect oven-roasted potatoes requires careful seasoning and precise cooking time."

    (Để có được món khoai tây nướng lò hoàn hảo đòi hỏi phải nêm nếm cẩn thận và thời gian nấu chính xác.)

  • A batch of oven-roasted potatoes

    Một mẻ/lượt khoai tây nướng lò

    "She made a big batch of oven-roasted potatoes for the family gathering."

    (Cô ấy đã làm một mẻ khoai tây nướng lò lớn cho buổi họp mặt gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oven-roasted potatoes

Tính từ
Lật mặt

Khoai tây được nướng trong lò cho đến khi chúng có màu nâu và mềm.

"We had oven-roasted potatoes with rosemary for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love oven-roasted potatoes with rosemary and garlic.
Tôi thích khoai tây nướng lò với hương thảo và tỏi.
Phủ định
She doesn't like oven-roasted potatoes because they are too crispy for her.
Cô ấy không thích khoai tây nướng lò vì chúng quá giòn đối với cô ấy.
Nghi vấn
What makes these potatoes so delicious? Are they oven-roasted?
Điều gì làm cho những củ khoai tây này ngon đến vậy? Có phải chúng được nướng trong lò không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oven-roasted potatoes".

Món ăn kèm truyền thống

Khoai tây nướng lò là một món ăn kèm cổ điển và không thể thiếu trong nhiều bữa ăn truyền thống ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong các bữa tiệc lớn như Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving), Giáng Sinh (Christmas) hay bữa tối Chủ Nhật (Sunday Roast) ở Anh. Chúng thường được dùng kèm với thịt quay (như gà, bò, cừu) và các loại rau củ khác.

Món ăn tiện lợi và đa năng

Ngoài vai trò là món ăn truyền thống, khoai tây nướng lò còn được yêu thích vì sự tiện lợi và tính đa năng. Chúng dễ dàng chuẩn bị, có thể được nêm nếm với nhiều loại gia vị và thảo mộc khác nhau để tạo ra hương vị đa dạng, phù hợp với nhiều khẩu vị và sở thích ẩm thực. Đây là một món ăn phổ biến trong các bữa ăn gia đình hàng ngày cũng như những dịp đặc biệt.