(Top Banner Ad)
ovenware
B1
noun B1 Đồ gia dụng, Ẩm thực

ovenware

UK: /ˈʌvənˌweə/ • US: /ˈʌvənˌwer/

Nghĩa tiếng Việt

đồ dùng lò nướng bát đĩa dùng trong lò nướng khay nướng dụng cụ nấu ăn trong lò nướng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dishes or containers made of a material that can withstand high temperatures, used for cooking in an oven.

Vietnamese Meaning

Các loại bát đĩa hoặc hộp đựng được làm từ vật liệu chịu được nhiệt độ cao, dùng để nấu ăn trong lò nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a new set of ovenware for her new kitchen."

    "Cô ấy đã mua một bộ đồ dùng lò nướng mới cho căn bếp mới của mình."

  • "This ovenware is safe up to 450 degrees Fahrenheit."

    "Đồ dùng lò nướng này an toàn ở nhiệt độ lên đến 450 độ Fahrenheit."

  • "The ovenware set included a casserole dish and a roasting pan."

    "Bộ đồ dùng lò nướng bao gồm một khay nướng casserole và một khay nướng thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oven Lò nướng (thành phần chính của từ ghép)
Noun ware Đồ dùng, vật dụng (thành phần phụ chỉ loại đồ vật)
Noun kitchenware Đồ dùng nhà bếp (liên quan về nghĩa và cấu trúc '-ware')
Noun bakeware Dụng cụ làm bánh (dùng trong lò nướng, liên quan về chức năng và cấu trúc '-ware')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofen
Old English
waru
English
ovenware

Nguồn gốc đơn giản nhưng thiết thực

Từ "ovenware" là một ví dụ điển hình của việc tạo từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có sẵn để mô tả một vật dụng cụ thể. "Oven" (lò nướng) và "ware" (đồ dùng, hàng hóa) được ghép lại một cách trực tiếp, mô tả chính xác chức năng của những đồ dùng này: chúng là các loại đồ dùng được thiết kế để sử dụng trong lò nướng. Điều này cho thấy tiếng Anh thường tạo ra các từ mới theo cách rất logic và dễ hiểu.

Usage Note

Từ 'ovenware' đề cập đến một nhóm các đồ dùng nấu nướng đặc biệt được thiết kế để chịu được nhiệt độ cao trong lò nướng. Chúng thường được làm từ gốm sứ, thủy tinh chịu nhiệt, kim loại hoặc silicone chuyên dụng. Cần phân biệt với 'bakeware' (đồ dùng làm bánh), dù có sự chồng chéo, nhưng 'ovenware' bao hàm cả các vật dụng dùng để nấu các món không phải bánh, ví dụ như casserole, thịt nướng. 'Cookware' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả 'ovenware' và 'bakeware', cũng như các loại nồi, chảo dùng trên bếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ovenware
  • ceramic ceramic ovenware
    (đồ nướng bằng gốm sứ)
  • glass glass ovenware
    (đồ nướng bằng thủy tinh)
  • non-stick non-stick ovenware
    (đồ nướng chống dính)
  • durable durable ovenware
    (đồ nướng bền)
  • heavy-duty heavy-duty ovenware
    (đồ nướng chịu lực/công suất lớn)
Verb + ovenware
  • use use ovenware
    (sử dụng đồ nướng)
  • clean clean ovenware
    (rửa/vệ sinh đồ nướng)
  • bake in bake in ovenware
    (nướng bằng đồ nướng)
  • buy buy ovenware
    (mua đồ nướng)
  • store store ovenware
    (cất giữ đồ nướng)

Idioms

  • oven-safe ovenware

    Đồ dùng an toàn khi dùng trong lò nướng (nhấn mạnh tính an toàn)

    "Always check labels to ensure you're using oven-safe ovenware."

    (Luôn kiểm tra nhãn mác để đảm bảo bạn đang sử dụng đồ nướng an toàn trong lò.)

  • care for ovenware

    Chăm sóc/bảo quản đồ nướng

    "Proper care for ovenware can extend its lifespan."

    (Bảo quản đồ nướng đúng cách có thể kéo dài tuổi thọ của chúng.)

  • a set of ovenware

    Một bộ đồ nướng

    "She received a beautiful set of ovenware as a wedding gift."

    (Cô ấy đã nhận được một bộ đồ nướng xinh xắn làm quà cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ovenware

noun
Lật mặt

Các loại bát đĩa hoặc hộp đựng được làm từ vật liệu chịu được nhiệt độ cao, dùng để nấu ăn trong lò nướng.

"She bought a new set of ovenware for her new kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If ovenware is not properly cleaned, food sticks to it easily.
Nếu đồ dùng nướng không được vệ sinh đúng cách, thức ăn sẽ dễ dàng dính vào.
Phủ định
When ovenware is exposed to sudden temperature changes, it doesn't always crack.
Khi đồ dùng nướng tiếp xúc với sự thay đổi nhiệt độ đột ngột, nó không phải lúc nào cũng bị nứt.
Nghi vấn
If ovenware is microwave-safe, can you use it for reheating leftovers?
Nếu đồ dùng nướng an toàn với lò vi sóng, bạn có thể sử dụng nó để hâm nóng thức ăn thừa không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef's ovenware is very durable.
Bộ đồ dùng làm bánh của đầu bếp rất bền.
Phủ định
Is the ovenware not safe for microwave use?
Có phải bộ đồ dùng làm bánh không an toàn khi sử dụng trong lò vi sóng không?
Nghi vấn
Is this ovenware safe to use at high temperatures?
Bộ đồ dùng làm bánh này có an toàn để sử dụng ở nhiệt độ cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ovenware".

Sự phổ biến của đồ nướng trong gia đình phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nướng bánh và nấu ăn trong lò là một phần quan trọng của ẩm thực gia đình, đặc biệt là vào các dịp lễ hoặc buổi tụ họp. Đồ nướng (ovenware) đóng vai trò thiết yếu, giúp tạo ra các món ăn ngon như casseroles, lasagna, bánh ngọt và các món nướng khác, thể hiện sự ấm cúng và truyền thống gia đình.

Món quà thiết thực cho gia đình mới

Các bộ đồ nướng chất lượng cao thường được coi là món quà thiết thực và ý nghĩa trong các dịp tân gia hoặc đám cưới ở phương Tây. Chúng thể hiện lời chúc phúc về một tổ ấm sung túc và khuyến khích niềm vui nấu nướng, là vật dụng cơ bản không thể thiếu trong mọi căn bếp hiện đại.