over here
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở chỗ này, đến chỗ này; gần tôi/chúng tôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Come over here and look at this."
"Lại đây và xem cái này đi."
-
"The cat is hiding over here."
"Con mèo đang trốn ở chỗ này."
-
"Can you put the bag over here, please?"
"Bạn có thể đặt cái túi ở đây được không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Over here" thường được sử dụng để chỉ một vị trí cụ thể, thường là gần người nói và dễ nhận thấy. Nó mang tính chất chỉ dẫn, kêu gọi sự chú ý đến một địa điểm. Khác với "here" đơn thuần, "over here" thường ngụ ý một khoảng cách ngắn hoặc sự di chuyển đến một vị trí cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
come come over here (đến đây)
-
walk walk over here (đi bộ đến đây)
-
move move over here (di chuyển đến đây)
-
look look over here (nhìn sang đây)
-
get get over here (mau đến đây (thường mang tính hối thúc hoặc thân mật))
-
sitting come and sit over here (lại đây ngồi đi)
-
everything's everything's fine over here (mọi thứ ở đây đều ổn)
-
it's it's nice over here (ở đây thật dễ chịu)
Idioms
-
Things are different over here.
Mọi thứ ở đất nước/khu vực của tôi khác biệt. (Thường dùng để so sánh với một nơi khác, ví dụ 'over there')
"In your country, you drive on the left, but things are different over here."
(Ở nước bạn, bạn lái xe bên trái, nhưng ở đây thì khác.)
-
Are you over here for long?
Bạn ở đây (tại địa điểm của người nói) có lâu không? (Hàm ý đang thăm viếng hoặc ở tạm)
"I heard you're in London. Are you over here for long?"
(Nghe nói bạn đang ở Luân Đôn. Bạn ở đây lâu không?)
-
Get over here!
Mau đến đây! (Thường là một mệnh lệnh hoặc lời gọi khẩn cấp, thân mật)
"Hey, get over here! You have to see this!"
(Này, lại đây mau! Bạn phải xem cái này!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
over here
Trạng từ (cụm trạng từ)Ở chỗ này, đến chỗ này; gần tôi/chúng tôi.
"Come over here and look at this."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over here".
