overambitious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having excessive ambition; excessively eager to succeed or achieve.
Vietnamese Meaning
Quá tham vọng; quá háo hức để thành công hoặc đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His overambitious plans for the company expansion ultimately led to its downfall."
"Những kế hoạch quá tham vọng của anh ấy cho việc mở rộng công ty cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của nó."
-
"She was considered overambitious by her colleagues because of her constant pursuit of promotions."
"Cô ấy bị các đồng nghiệp coi là quá tham vọng vì luôn tìm kiếm cơ hội thăng tiến."
-
"The project was scrapped due to its overambitious budget and unrealistic timeline."
"Dự án đã bị hủy bỏ do ngân sách quá tham vọng và thời gian biểu không thực tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overambitious' mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng tham vọng của một người là không thực tế, vượt quá khả năng hoặc nguồn lực hiện có, và có thể dẫn đến thất vọng hoặc thất bại. Nó khác với 'ambitious' (tham vọng) ở chỗ 'ambitious' thường mang nghĩa tích cực, chỉ mong muốn đạt được thành công một cách chính đáng và có cơ sở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
frankly frankly overambitious (thẳng thắn mà nói là quá tham vọng)
-
wildly wildly overambitious (cực kỳ/quá mức tham vọng một cách điên rồ)
-
dangerously dangerously overambitious (quá tham vọng một cách nguy hiểm)
-
plans are plans are overambitious (các kế hoạch quá tham vọng)
-
goals are goals are overambitious (các mục tiêu quá tham vọng)
-
project is project is overambitious (dự án quá tham vọng)
-
person is person is overambitious (người quá tham vọng)
-
strategy is strategy is overambitious (chiến lược quá tham vọng)
-
become become overambitious (trở nên quá tham vọng)
-
seem seem overambitious (có vẻ quá tham vọng)
-
prove prove overambitious (chứng tỏ là quá tham vọng)
Idioms
-
have overambitious plans/goals
có những kế hoạch/mục tiêu quá lớn, vượt quá khả năng hoặc tài nguyên
"He had overambitious plans for his startup, and it eventually failed."
(Anh ấy đã có những kế hoạch quá tham vọng cho công ty khởi nghiệp của mình, và cuối cùng nó đã thất bại.)
-
fall victim to one's overambitious nature
trở thành nạn nhân của chính bản tính quá tham vọng của mình
"Many leaders who ignore warnings eventually fall victim to their overambitious nature."
(Nhiều nhà lãnh đạo phớt lờ cảnh báo cuối cùng trở thành nạn nhân của bản tính quá tham vọng của họ.)
-
an overambitious undertaking/endeavor
một công việc/nỗ lực quá tham vọng, khó có thể hoàn thành
"The construction of the skyscraper in just one year proved to be an overambitious undertaking."
(Việc xây dựng tòa nhà chọc trời chỉ trong một năm đã chứng tỏ là một công việc quá tham vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overambitious
adjectiveQuá tham vọng; quá háo hức để thành công hoặc đạt được điều gì đó.
"His overambitious plans for the company expansion ultimately led to its downfall."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being overambitious can lead to disappointment when goals are unrealistic. |
Quá tham vọng có thể dẫn đến thất vọng khi các mục tiêu không thực tế. |
| Phủ định | I don't appreciate being called overambitious; I prefer 'determined'. |
Tôi không thích bị gọi là quá tham vọng; tôi thích được gọi là 'quyết tâm' hơn. |
| Nghi vấn | Is being overambitious always a bad thing, or can it sometimes drive innovation? |
Quá tham vọng luôn là một điều xấu, hay đôi khi nó có thể thúc đẩy sự đổi mới? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should be careful; his plans might be overambitious. |
Anh ấy nên cẩn thận; kế hoạch của anh ấy có thể quá tham vọng. |
| Phủ định | She can't be overambitious if she wants to maintain a healthy work-life balance. |
Cô ấy không thể quá tham vọng nếu muốn duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống. |
| Nghi vấn | Could the project be overambitious, given our limited resources? |
Liệu dự án có thể quá tham vọng không, khi nguồn lực của chúng ta có hạn? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Driven by ambition, and despite repeated warnings, he remained overambitious, leading to his eventual downfall. |
Thúc đẩy bởi tham vọng, và bất chấp những lời cảnh báo lặp đi lặp lại, anh ấy vẫn quá tham vọng, dẫn đến sự sụp đổ cuối cùng của mình. |
| Phủ định | He was not, however, overambitious in his initial goals, but rather pragmatic and cautious. |
Tuy nhiên, anh ấy không quá tham vọng trong các mục tiêu ban đầu của mình, mà là thực dụng và thận trọng. |
| Nghi vấn | Considering the risks, and given the limited resources, was the project, perhaps, a little overambitious? |
Xét đến những rủi ro, và với nguồn lực hạn chế, liệu dự án, có lẽ, có hơi quá tham vọng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is overambitious in her career goals. |
Cô ấy quá tham vọng trong mục tiêu sự nghiệp của mình. |
| Phủ định | Is she not overambitious when she sets such unrealistic deadlines? |
Có phải cô ấy không quá tham vọng khi đặt ra những thời hạn không thực tế như vậy không? |
| Nghi vấn | Is he overambitious to think he can become CEO in just two years? |
Có phải anh ấy quá tham vọng khi nghĩ rằng anh ấy có thể trở thành CEO chỉ trong hai năm không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he finishes his third startup, he will have been considered overambitious by many. |
Vào thời điểm anh ấy hoàn thành công ty khởi nghiệp thứ ba của mình, anh ấy sẽ bị nhiều người coi là quá tham vọng. |
| Phủ định | She won't have been viewed as overambitious if she had managed her resources more effectively. |
Cô ấy sẽ không bị coi là quá tham vọng nếu cô ấy quản lý nguồn lực của mình hiệu quả hơn. |
| Nghi vấn | Will they have labeled him overambitious before he even launches the product? |
Liệu họ có gắn mác anh ta là quá tham vọng trước khi anh ta ra mắt sản phẩm không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always been overambitious in her career goals. |
Cô ấy luôn quá tham vọng trong các mục tiêu nghề nghiệp của mình. |
| Phủ định | I have not been overambitious about my travel plans this year. |
Tôi đã không quá tham vọng về kế hoạch du lịch của mình trong năm nay. |
| Nghi vấn | Has he been overambitious with the budget for this project? |
Anh ấy có quá tham vọng với ngân sách cho dự án này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overambitious".
